00:32 +07 Chủ nhật, 22/10/2017




Liên kết






   




Trang nhất » Tin Tức » Tin đào tạo

Kết quả thi tuyển sinh Cao đẳng liên thông chính quy khóa ngày 10-11/03/2012

Thứ năm - 22/03/2012 09:12
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                     
KẾT QUẢ THI TUYỂN SINH LIÊN THÔNG THÁNG 3 NĂM 2012
                           
STT PThi SBD Khối Họ tên Giới Ngày sinh Nơi sinh M1 M2 M3 Điểm ƯT Điểm tổng Ghi chú
1 1 1 B Nguyễn Thị Quỳnh Anh Nữ 27/07/1990 TP.  Hải Dương - Tỉnh Hải Dương 7.50 7.00   0 14.50  
2 1 2 B Nguyễn Thị Phương Dung Nữ 25/06/1990 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên 7.00 6.00   0 13.00  
3 1 3 B Dương Văn Đoàn Nam 30/11/1989 Huyện Kinh Môn - Tỉnh Hải Dương 7.00 7.50   0 14.50  
4 1 4 B Nguyễn Thị Hậu Nữ 01/09/1990 Huyện Nam Sách - Tỉnh Hải Dương 8.00 7.50   0 15.50  
5 1 5 B Nguyễn Thị Hằng Nữ 12/02/1990 TP.  Hải Dương - Tỉnh Hải Dương 7.75 8.00   0 16.00  
6 1 6 B Trần Thị Như Hoa Nữ 03/04/1987 Huyện Nam Sách - Tỉnh Hải Dương 8.50 7.50   0 16.00  
7 1 7 B Trần Thị Hồng Nữ 10/06/1988 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương 7.00 6.50   0 13.50  
8 1 8 B Trần Thị Huyền Nữ 08/08/1988 Huyện Cẩm Giàng - Tỉnh Hải Dương 7.50 6.75   0 14.50  
9 1 9 B Lê Thị Mai Hương Nữ 29/12/1988 TP.  Hải Dương - Tỉnh Hải Dương 8.00 6.50   0 14.50  
10 1 10 B Nguyễn Thị Lan Hương Nữ 17/03/1990 TP.  Hải Dương - Tỉnh Hải Dương 7.50 6.75   0 14.50  
11 1 11 B Nguyễn Thị Liên Hương Nữ 11/09/1986 Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải Dương 7.25 6.75   0 14.00  
12 1 12 B Phạm Thị Hương Nữ 17/07/1988 Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải Dương 7.25 8.75   0 16.00  
13 1 13 B Nguyễn Thị Thu Hường Nữ 29/01/1990 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương 7.50 7.75   0 15.50  
14 1 14 B Nguyễn Thị Khuyên Nữ 10/07/1990 Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải Dương 7.25 7.00   0 14.50  
15 1 15 B Trần Thị Thuỳ Linh Nữ 07/07/1990 TP.  Hải Dương - Tỉnh Hải Dương 7.00 7.50   0 14.50  
16 1 16 B Nguyễn Thị Mai Nữ 04/06/1990 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương 7.50 7.75   0 15.50  
17 1 17 B Đặng Thị Miền Nữ 14/01/1990 Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương 7.50 7.50   0 15.00  
18 1 18 B Đặng Thị Nga Nữ 10/10/1989 Huyện Cẩm Giàng - Tỉnh Hải Dương 7.00 8.00   0 15.00  
19 1 19 B Nguyễn Thị Thuý Nga Nữ 13/07/1990 TP.  Hải Dương - Tỉnh Hải Dương 7.00 7.50   0 14.50  
20 1 20 B Lê Thị Như Ngọc Nữ 26/03/1990 Huyện Ninh Giang - Tỉnh Hải Dương 7.50 7.75   0 15.50  
21 1 21 B Phạm Thị Hồng Ngọc Nữ 25/12/1987 TP.  Hải Dương - Tỉnh Hải Dương 6.00 7.75   0 14.00  
22 1 22 B Nguyễn Thị Nguyệt Nữ 06/01/1986 Huyện Cẩm Giàng - Tỉnh Hải Dương 5.50 6.50   0 12.00  
23 1 23 B Phạm Thị Hồng Nhung Nữ 16/05/1988 TP.  Hải Dương - Tỉnh Hải Dương 6.75 8.00   0 15.00  
24 1 24 B Phạm Thị Bích Phương Nữ 26/10/1990 Huyện Ninh Giang - Tỉnh Hải Dương 8.00 8.50   0 16.50  
25 1 25 B Nguyễn Minh Phương Nữ 19/12/1990 TP.  Hải Dương - Tỉnh Hải Dương 8.00 7.50   0 15.50  
26 1 26 B Nguyễn Thị Quyên Nữ 23/09/1989 TP.  Hải Dương - Tỉnh Hải Dương 8.25 7.50   0 16.00  
27 1 27 B Lê Văn Sản Nam 08/10/1981 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương 5.00 7.00   0 12.00  
28 1 28 B Nguyễn Thị Tâm Nữ 16/05/1982 Huyện Hoằng Hoá - Tỉnh Thanh Hóa 5.50 6.50   0 12.00  
29 1 29 B Vũ Thị Phương Thảo Nữ 02/12/1988 Huyện Cẩm Giàng - Tỉnh Hải Dương 8.50 6.50   0 15.00  
30 1 30 B Hà Thị Thuỷ Nữ 10/11/1990 Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương 5.75 7.75   0 13.50  
31 1 31 B Lê Văn Thụ Nữ 12/02/1990 Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương 6.50 6.50   0 13.00  
32 1 32 B Phạm Thu Trang Nữ 24/09/1990 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương 9.00 7.75   0 17.00  
33 1 33 B Vũ Thị Thu Trang Nữ 24/09/1989 TP.  Hải Dương - Tỉnh Hải Dương 9.00 8.25   0 17.50  
34 1 34 B Nguyễn Thị Tuyết Nữ 04/06/1987 Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải Dương 7.25 7.50   0 15.00  
35 1 35 B Nguyễn Thị Tươi Nữ 25/01/1987 Huyện Cẩm Giàng - Tỉnh Hải Dương 8.50 7.25   0 16.00  
36 1 36 B Nguyễn Thị Vân Nữ 12/05/1989 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương 8.50 8.00   0 16.50  
37 1 37 B Nguyễn Hải Yến Nữ 09/11/1990 TP.  Hải Dương - Tỉnh Hải Dương 7.00 7.50   0 14.50  
38 1 341 B Đỗ Thị Xiêm Nữ 03/05/1985 Huyện Ninh Giang - Tỉnh Hải Dương 8.00 7.50   0 15.50  
39 1 342 B Nguyễn Thị Hoài Nữ 23/12/1989 Huyện Hưng Hà - Tỉnh Thái Bình 8.00 8.25   0 16.50  
40 1 343 B Hoàng Thị Quỳnh Nữ 24/12/1990 Thị xã Chí Linh - Tỉnh Hải Dương 7.50 7.25   0 15.00  
41 4 85 M Vũ Thị ánh Nữ 28/02/1986 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên 5.75 5.50 6.50 0 18.00  
42 4 86 M Vũ Thị Ban Nữ 31/01/1985 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.50 6.50 4.75 0 19.00  
43 4 92 M Nguyễn Thị Chanh Nữ 19/04/1986 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 8.00 9.00 7.00 0 24.00  
44 4 93 M Trần Thị Châm Nữ 05/12/1988 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 5.00 5.00 6.25 0 16.50  
45 4 99 M Bùi Thị Dung Nữ 24/10/1983 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.50 7.50 7.00 0 22.00  
46 4 100 M Vũ Thị Mai Dung Nữ 02/02/1969 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.75 7.50 6.25 0 20.50  
47 4 107 M Đỗ Thị Thuỳ Dương Nữ 10/05/1989 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 6.25 9.00 7.00 0 22.50  
48 4 114 M Vũ Thị Êm Nữ 15/03/1982 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 5.50 5.00 6.25 0 17.00  
49 5 121 M Nguyễn Thị Hà Nữ 10/03/1970 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 5.75 6.50 5.50 0 18.00  
50 5 128 M Nguyễn Thị Hạng Nữ 20/01/1984 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 6.50 7.00 6.75 0 20.50  
51 5 135 M Nguyễn Thị Hải Hằng Nữ 04/05/1968 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 6.25 5.00 5.00 0 16.50  
52 5 142 M Cao Thị Thu Hiền Nữ 09/10/1988 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.75 8.50 5.50 0 21.00  
53 6 149 M Nguyễn Thị Hòa Nữ 17/10/1967 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 6.75 5.00 6.00 0 18.00  
54 6 156 M Trần Thị Hơn Nữ 19/06/1986 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 6.00 6.50 6.50 0 19.00  
55 6 163 M Trần Thị Kim Huệ Nữ 04/08/1986 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.00 8.50 5.25 0 21.00  
56 6 170 M Nguyễn Thị Huyền Nữ 02/10/1991 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên 6.75 8.50 5.50 0 21.00  
57 6 177 M Trần Thị Hương Nữ 28/12/1982 Huyện Lý Nhân - Tỉnh Hà Nam 6.50 7.00 6.50 0 20.00  
58 7 184 M Lê Thị Hường Nữ 21/05/1990 Thị xã Hưng Yên - Tỉnh Hưng Yên 7.00 8.50 6.00 0 21.50  
59 7 191 M Nguyễn Thị Là Nữ 23/03/1989 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 3.25 8.00 6.00 0 17.50  
60 7 198 M Trần Thị Liên Nữ 02/12/1974 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 4.75 8.00 6.00 0 19.00  
61 7 205 M Nguyễn Thị Lựu Nữ 02/12/1981 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 4.50 7.50 6.00 0 18.00  
62 7 212 M Nguyễn Thị Mơ Nữ 15/06/1986 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên 3.75 7.50 5.50 0 17.00  
63 8 219 M Nguyễn Thị Nga Nữ 24/08/1983 TP.  Vinh - Tỉnh Nghệ An 6.25 7.00 5.00 0 18.50  
64 8 226 M Doãn Thị Ngấm Nữ 27/11/1982 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 3.00 7.00 5.00 0 15.00  
65 8 233 M Vũ Thị Nhanh Nữ 11/04/1991 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 4.75 6.50 5.00 0 16.50  
66 8 240 M Phạm Thị Hồng Nhung Nữ 03/08/1987 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên 7.25 7.00 5.50 0 20.00  
67 9 247 M Trần Thị Phong Nữ 15/09/1990 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.75 8.00 6.00 0 21.00  
68 9 254 M Lê Thị Lan Phương Nữ 04/10/1985 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên 6.25 6.00 5.50 0 18.00  
69 9 261 M Ngô Thị Sen Nữ 21/09/1986 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 4.50 5.50 5.00 0 15.00  
70 9 268 M Phạm Thị Thanh Nữ 26/05/1978 Huyện Lương Tài - Tỉnh Bắc Ninh 6.50 7.50 5.00 0 19.00  
71 9 275 M Vũ Thị Thắm Nữ 25/09/1977 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 7.25 8.50 5.50 0 21.50  
72 10 282 M Phạm Thị Thu Thìn Nữ 11/01/1989 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 8.00 7.00 5.50 0 20.50  
73 10 289 M Bùi Thị Thu Nữ 02/11/1989 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.00 8.50 5.50 0 21.00  
74 10 296 M Bùi Thị Thuý Nữ 28/09/1990 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 6.00 8.00 5.00 0 19.00  
75 10 303 M Bùi Thị Thuỷ Nữ 23/07/1982 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.50 6.00 6.00 0 18.50  
76 10 310 M Phạm Thị Tôn Nữ 20/02/1963 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.75 8.00 5.50 0 20.50  
77 11 317 M Lương Thị Huyền Trang Nữ 15/12/1984 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.00 8.00 5.50 0 20.50  
78 11 324 M Bùi Thị Tươi Nữ 25/02/1984 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.25 6.00 4.50 0 18.00  
79 11 331 M Kiều Thị Vun Nữ 07/02/1981 Thị xã Chí Linh - Tỉnh Hải Dương 8.00 8.00 5.50 0 21.50  
80 11 338 M Lương Thị Yến Nữ 02/12/1987 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.50 7.00 6.00 0 19.50  
81 4 84 M Nguyễn Thị ánh Nữ 04/05/1982 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.00 5.00 6.50 0 17.50  
82 4 91 M Vũ Thị Lan Nữ 19/07/1987 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.50 5.00 5.00 0 16.50  
83 4 98 M Bồ Thị Doanh Nữ 25/12/1979 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.25 6.50 6.50 0 20.50  
84 4 105 M Ngô Thị Duyên Nữ 30/09/1971 Huyện Văn Lâm - Tỉnh Hưng Yên 7.50 5.00 4.50 0 17.00  
85 4 106 M Nguyễn Thị Dư Nữ 04/04/1974 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.50 4.00 7.00 0 17.50  
86 4 112 M Vũ Thị Đoàn Nữ 31/10/1974 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 6.00 7.50 4.50 0 18.00  
87 5 119 M Hoàng Thị Giàng Nữ 10/12/1983 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.00 8.00 5.00 0 20.00  
88 5 120 M Lê Thị Hà Nữ 25/10/1986 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 7.50 9.00 7.50 0 24.00  
89 5 127 M Trần Thị Hải Nữ 28/12/1973 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.75 5.00 6.50 0 18.50  
90 5 134 M Hoàng Thị Thu Hằng Nữ 30/08/1966 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 5.25 5.50 6.00 0 17.00  
91 5 141 M Tạ Thị Hiền Nữ 15/04/1970 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 7.00 5.00 6.00 0 18.00  
92 6 148 M Nguyễn Thị Hoài Nữ 10/11/1990 Thị xã Hưng Yên - Tỉnh Hưng Yên 6.50 7.00 6.50 0 20.00  
93 6 155 M Nguyễn Thị Hồng Nữ 20/11/1991 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.25 6.50 7.50 0 20.50  
94 6 162 M Dương Thị Huệ Nữ 18/01/1984 Thị xã Hưng Yên - Tỉnh Hưng Yên 6.75 7.50 6.50 0 21.00  
95 6 169 M Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 27/01/1983 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 6.50 8.50 6.00 0 21.00  
96 6 176 M Đỗ Thị Thanh Hương Nữ 12/02/1988 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.25 8.50 7.00 0 22.00  
97 7 183 M Trần Thị Hường Nữ 20/07/1981 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 4.75 7.00 6.00 0 18.00  
98 7 190 M Trần Thị Lan Nữ 13/10/1986 Huyện Hưng Hà - Tỉnh Thái Bình 5.25 8.50 5.50 0 19.50  
99 7 197 M Phạm Thị Liên Nữ 17/06/1975 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 4.50 6.50 5.00 0 16.00  
100 7 204 M Phạm Thị Lưu Nữ 09/10/1986 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 5.75 8.50 5.50 0 20.00  
101 7 211 M Nguyễn Thị Miên Nữ 15/02/1982 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên 4.50 8.00 5.50 0 18.00  
102 8 218 M Vũ Thị Nga Nữ 18/01/1971 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 4.50 7.00 5.00 0 16.50  
103 8 225 M Nguyễn Thị Ngân Nữ 25/05/1989 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 5.50 7.50 6.00 0 19.00  
104 8 239 M Nguyễn Thị Nhung Nữ 15/06/1980 Huyện Diễn Châu - Tỉnh Nghệ An 6.25 7.00 7.50 0 21.00  
105 8 246 M Đặng Thị Kim Oanh Nữ 12/06/1986 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 4.75 7.00 5.00 0 17.00  
106 9 253 M Hoàng Thị Phương Nữ 01/12/1989 Huyện Thạch Thất - Tỉnh Hà tây cũ 5.75 8.00 5.00 1 19.50  
107 9 260 M Lê Thị Sen Nữ 03/05/1972 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 6.50 5.50 7.00 0 19.00  
108 9 267 M Hà Thị Thanh Nữ 20/09/1987 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 7.00 8.00 6.00 0 21.00  
109 9 274 M Lương Thị Thắm Nữ 25/03/1985 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.50 8.00 6.50 0 21.00  
110 10 281 M Lê Thị Thìn Nữ 08/06/1976 Huyện Văn Giang - Tỉnh Hưng Yên 4.50 5.50 4.00 0 14.00  
111 10 288 M Nguyễn Thị Xuân Thu Nữ 16/10/1973 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 6.00 8.00 5.50 0 19.50  
112 10 295 M Vũ Thị Thuý Nữ 17/03/1986 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên 6.25 8.00 5.50 0 20.00  
113 10 302 M Võ Thị Thuỷ Nữ 14/03/1985 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 5.75 8.50 6.00 0 20.50  
114 10 309 M Vũ Thị Toàn Nữ 23/09/1980 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 6.00 7.50 6.00 0 19.50  
115 11 316 M Trần Thị Huyền Trang Nữ 20/06/1988 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 4.75 8.50 6.50 0 20.00  
116 11 323 M Phạm Thị Thuý Tuyền Nữ 01/04/1991 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.50 6.50 6.00 0 19.00  
117 11 330 M Tạ Thị Thuý Vinh Nữ 08/02/1990 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.75 7.00 6.00 0 20.00  
118 11 337 M Đỗ Thị Yến Nữ 05/01/1989 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 7.75 8.50 5.50 0 22.00  
119 4 83 M Lê Thị Ngọc Anh Nữ 29/11/1990 Thị xã Hưng Yên - Tỉnh Hưng Yên 7.75 6.50 4.50 0 19.00  
120 4 90 M Nguyễn Thị Kim Bút Nữ 28/09/1975 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên 6.75 5.50 4.50 0 17.00  
121 4 97 M Nguyễn Thị Dịu Nữ 18/06/1976 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.50 7.50 4.50 0 19.50  
122 4 104 M Lưu Thị Duyên Nữ 08/12/1968 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 6.75 5.50 4.50 0 17.00  
123 4 111 M Dư Thị Điệp Nữ 06/11/1973 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên 6.50 8.00 4.50 0 19.00  
124 5 118 M Hoàng Thị Giang Nữ 16/03/1982 Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang 7.50 8.00 5.00 0 20.50  
125 5 125 M Ngô Thị Hà Nữ 02/11/1981 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 7.75 6.50 6.00 0 20.50  
126 5 126 M Vũ Thị Hà Nữ 07/07/1984 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên 8.50 8.00 4.50 0 21.00  
127 5 132 M Phạm Thị Hồng Hạnh Nữ 10/06/1988 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.00 7.00 4.75 0 18.00  
128 5 133 M Hàn Thị Hạnh Nữ 12/12/1987 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên 6.75 8.00 5.00 0 20.00  
129 5 139 M Nguyễn Thị Hiếu Nữ 01/06/1988 Thị xã Hưng Yên - Tỉnh Hưng Yên 6.50 7.50 6.00 0 20.00  
130 5 140 M Phan Thị Hiền Nữ 20/09/1988 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 6.50 7.00 4.50 0 18.00  
131 5 147 M Nguyễn Thị Hoè Nữ 15/04/1989 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.00 7.50 5.00 0 19.50  
132 6 154 M Nguyễn Thị Hồng Nữ 16/06/1989 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 8.75 7.00 4.50 0 20.50  
133 6 161 M Lã Thị Huệ Nữ 01/08/1984 Huyện Tiên Yên - Tỉnh Quảng Ninh 8.00 7.50 4.50 0 20.00  
134 6 168 M Phan Thị Huyên Nữ 24/04/1991 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 8.75 5.50 3.50 0 18.00  
135 6 175 M Hoàng Thị Hương Nữ 22/11/1989 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 8.00 8.00 5.00 0 21.00  
136 7 182 M Nguyễn Thị Hường Nữ 04/12/1966 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên 3.75 7.00 5.00 0 16.00  
137 7 189 M Nguyễn Thị Khuyên Nữ 12/07/1990 Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang 6.00 8.50 5.50 2 22.00  
138 7 196 M Vũ Thị Liên Nữ 25/06/1969 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên 6.50 8.50 4.50 0 19.50  
139 7 203 M Đỗ Thị Lương Nữ 22/05/1978 Huyện Văn Lâm - Tỉnh Hưng Yên 6.50 7.50 4.00 0 18.00  
140 7 210 M Lương Thị Miên Nữ 08/10/1986 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.25 8.00 6.00 0 20.50  
141 8 217 M Vũ Thị Nga Nữ 15/10/1972 Huyện Văn Lâm - Tỉnh Hưng Yên 4.50 7.50 4.00 0 16.00  
142 8 224 M Nguyễn Thị Ngân Nữ 22/04/1980 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên 7.25 8.00 5.50 0 21.00  
143 8 231 M Đỗ Thị Nguyệt Nữ 21/01/1969 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 6.25 7.50 4.75 0 18.50  
144 8 238 M Đoàn Thị Nhung Nữ 05/07/1982 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.50 8.50 4.50 0 19.50  
145 8 245 M Trần Thị Oanh Nữ 17/01/1991 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 6.25 8.00 6.00 0 20.50  
146 9 252 M Nguyễn Thị Phương Nữ 15/04/1971 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 6.75 7.00 4.00 0 18.00  
147 9 259 M Trần Thị Sáu Nữ 12/06/1968 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 7.50 6.50 5.00 0 19.00  
148 9 266 M Nguyễn Thị Thanh Nữ 19/12/1991 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.25 7.00 4.00 0 18.50  
149 9 273 M Nguyễn Thị Thắm Nữ 13/01/1982 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 7.50 6.00 4.50 0 18.00  
150 10 280 M Nguyễn Thị Thiệp Nữ 26/01/1982 Thị xã Hưng Yên - Tỉnh Hưng Yên 6.25 7.50 4.25 0 18.00  
151 10 287 M Trần Thị Thơm Nữ 08/10/1975 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.25 8.50 5.50 0 21.50  
152 10 294 M Ngô Thị Thuý Nữ 09/10/1977 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.25 7.50 5.00 0 19.00  
153 10 301 M Đặng Thị Thuỷ Nữ 05/07/1967 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 6.75 7.50 4.50 0 19.00  
154 10 308 M Nguyễn Thị Ngọc Tình Nữ 15/05/1990 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.25 7.00 5.00 0 19.50  
155 11 315 M Đỗ Thị Trang Nữ 28/02/1991 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.75 8.00 5.00 0 21.00  
156 11 322 M Lê Thị Tuyển Nữ 04/04/1970 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 6.75 7.00 6.00 0 20.00  
157 11 329 M Vũ Thị Vầu Nữ 19/11/1972 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 7.75 7.50 5.50 0 21.00  
158 11 336 M Phạm Thị Xuân Nữ 01/10/1981 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.25 6.50 4.50 0 18.50  
159 4 82 M Đỗ Thị Phương Anh Nữ 08/08/1984 Huyện Hải Hà - Tỉnh Quảng Ninh 6.75 6.50 7.50 0 21.00  
160 4 89 M Nguyễn Thị Bốn Nữ 15/12/1966 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 5.00 5.50 5.75 0 16.50  
161 4 96 M An Thị Dịu Nữ 11/11/1986 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 4.00 6.00 5.00 0 15.00  
162 4 103 M Chu Thị Duyên Nữ 13/11/1984 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 6.00 9.00 6.50 0 21.50  
163 4 110 M Phạm Thị Điệp Nữ 01/06/1984 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 5.25 5.00 6.00 0 16.50  
164 5 117 M Vũ Thị Giang Nữ 11/03/1991 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.00 8.50 6.00 0 21.50  
165 5 124 M Vũ Thị Hà Nữ 26/12/1989 Thị xã Hưng Yên - Tỉnh Hưng Yên 7.00 9.00 6.50 0 22.50  
166 5 131 M Bùi Thị Hồng Hạnh Nữ 12/11/1977 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.00 8.00 6.00 0 21.00  
167 5 138 M Phạm Thị Hiến Nữ 05/03/1982 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.00 7.50 5.75 0 20.50  
168 5 145 M Phạm Thị Hoa Nữ 14/06/1982 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.25 8.00 5.00 0 19.50  
169 5 146 M Phạm Thị Hoàn Nữ 14/11/1989 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 8.00 8.50 6.50 0 23.00  
170 6 152 M Quách Thị Hòa Nữ 06/10/1981 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 5.50 8.00 6.00 0 19.50  
171 6 153 M Trần Thị Họa Nữ 19/05/1984 Huyện Phúc Thọ - Tỉnh Hà tây cũ 5.75 7.50 6.00 0 19.50  
172 6 159 M Nguyễn Thị Huế Nữ 28/08/1985 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 5.75 7.50 6.00 0 19.50  
173 6 160 M Trần Thị Huế Nữ 11/02/1985 Huyện  Đình Lập - Tỉnh Lạng Sơn 6.75 8.50 8.75 2 26.00  
174 6 167 M Chu Thị Huệ Nữ 25/03/1984 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên 5.25 8.00 6.25 0 19.50  
175 6 174 M Nguyễn Thị Huyền Nữ 06/10/1990 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.00 8.50 6.50 0 21.00  
176 7 181 M Trần Thị Hường Nữ 10/02/1991 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 4.75 6.50 6.50 0 18.00  
177 7 188 M Nguyễn Thị Khuy Nữ 20/05/1976 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 4.00 8.50 6.00 0 18.50  
178 7 195 M Vũ Thị Liên Nữ 14/01/1972 Huyện Văn Lâm - Tỉnh Hưng Yên 5.25 7.00 5.75 0 18.00  
179 7 202 M Nguyễn Thị Lợi Nữ 03/03/1978 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 4.50 5.50 6.00 0 16.00  
180 7 209 M Vũ Thị Mến Nữ 24/11/1962 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 3.75 8.50 7.75 0 20.00  
181 8 216 M Nguyễn Thanh Nga Nữ 18/09/1989 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.25 7.50 4.75 0 18.50  
182 8 223 M Vũ Thị Ngân Nữ 20/11/1984 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên 6.75 8.00 6.50 0 21.50  
183 8 230 M Đỗ Thị Ngoan Nữ 05/03/1985 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 6.50 7.50 6.00 0 20.00  
184 8 237 M Đỗ Thị Xuân Nhung Nữ 27/02/1974 Huyện Văn Lâm - Tỉnh Hưng Yên 5.00 9.00 5.50 0 19.50  
185 8 244 M Hoàng Thị Oanh Nữ 30/10/1970 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 6.00 7.50 6.00 0 19.50  
186 9 251 M Nguyễn Thị Phương Nữ 01/11/1965 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 4.00 6.50 5.50 0 16.00  
187 9 258 M Trần Thị Tuyên Nữ 26/08/1972 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 5.75 8.00 7.00 0 21.00  
188 9 265 M Vũ Thị Thu Thanh Nữ 17/10/1971 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 4.25 7.00 5.50 0 17.00  
189 9 272 M Tạ Thị Thấm Nữ 21/08/1981 Huyện Thanh Miện - Tỉnh Hải Dương 5.00 6.00 5.00 0 16.00  
190 9 279 M Hà Thị Lệ Thiên Nữ 19/10/1985 Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ 6.00 6.50 5.50 0 18.00  
191 10 286 M Mai Thị Thơm Nữ 14/12/1990 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 5.00 7.50 4.50 0 17.00  
192 10 293 M Phạm Thị Thuý Nữ 05/06/1969 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.00 7.50 6.25 0 20.00  
193 10 300 M Phạm Thị Thuỷ Nữ 07/11/1991 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 5.50 8.00 5.50 0 19.00  
194 10 307 M Ngô Thị Tin Nữ 08/05/1982 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 6.00 7.50 5.50 0 19.00  
195 11 314 M Bùi Thị ánh Trang Nữ 04/08/1989 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 5.75 8.50 5.50 0 20.00  
196 11 321 M Lương Thị Tuyến Nữ 12/03/1985 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.50 6.50 5.50 0 18.50  
197 11 328 M Lê Thị Vân Nữ 15/02/1983 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 4.50 7.50 6.00 0 18.00  
198 11 335 M Nguyễn Thị Xim Nữ 23/09/1973 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 6.00 7.00 5.50 0 18.50  
199 4 88 M Nguyễn Thị Bình Nữ 08/10/1973 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 6.00 5.00 5.00 0 16.00  
200 4 95 M Phạm Thị Dinh Nữ 02/07/1985 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 7.00 8.50 4.50 0 20.00  
201 4 102 M An Thị Duyên Nữ 23/09/1983 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.50 6.00 5.50 0 18.00  
202 4 109 M Nguyễn Thị Điểm Nữ 04/09/1979 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 6.00 5.00 5.50 0 16.50  
203 5 116 M Lương Thị Hương Giang Nữ 05/07/1982 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.75 6.50 6.50 0 20.00  
204 5 123 M Đặng Thị Thu Hà Nữ 03/05/1975 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 6.75 6.00 6.00 0 19.00  
205 5 144 M Vũ Thị Hoa Nữ 20/08/1963 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.75 5.00 5.50 0 17.50  
206 6 151 M Đỗ Thị Hòa Nữ 26/05/1984 Huyện Văn Lâm - Tỉnh Hưng Yên 6.00 9.00 5.50 0 20.50  
207 6 158 M Dương Thị Huế Nữ 21/11/1989 Huyện Sông Mã - Tỉnh Sơn La 7.25 7.00 6.25 0 20.50  
208 6 166 M Nguyễn Thị Huệ Nữ 10/11/1977 Huyện Thanh Miện - Tỉnh Hải Dương 6.25 7.00 5.00 0 18.50  
209 6 172 M Trần Thị Huyền Nữ 17/02/1985 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 7.75 7.00 4.50 0 19.50  
210 6 173 M Nguyễn Thị Huyền Nữ 03/02/1989 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 8.00 8.00 5.50 0 21.50  
211 6 179 M Nguyễn Thị Hương Nữ 09/07/1980 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 7.25 8.00 6.50 0 22.00  
212 6 180 M Bùi Thị Hương Nữ 25/06/1988 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 7.50 8.00 5.50 0 21.00  
213 7 187 M Nguyễn Thị Khoán Nữ 16/06/1982 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 5.50 8.00 4.50 0 18.00  
214 7 194 M Thiều Thị Lập Nữ 10/08/1982 Huyện Đông Sơn - Tỉnh Thanh Hóa 5.75 5.50 5.50 0 17.00  
215 7 201 M Đỗ Thị Phương Loan Nữ 11/02/1989 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 6.00 7.50 5.00 0 18.50  
216 7 208 M Lê Thị Mây Nữ 05/05/1965 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 5.25 5.50 5.50 0 16.50  
217 8 222 M Đỗ Thị Thuý Nga Nữ 02/09/1991 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 8.00 8.50 4.50 0 21.00  
218 8 229 M Nguyễn Thị Ngoan Nữ 12/07/1964 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 5.75 6.50 5.50 0 18.00  
219 8 236 M Nguyễn Thị Nhung Nữ 08/11/1984 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.50 7.50 5.00 0 20.00  
220 8 243 M Hoàng Thị Nhung Nữ 08/03/1980 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 6.50 7.50 7.00 0 21.00  
221 9 250 M Phạm Thị Mai Phương Nữ 10/01/1988 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên 6.25 7.00 6.50 0 20.00  
222 9 257 M Bùi Thị Phượng Nữ 05/08/1984 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.00 6.00 6.00 0 19.00  
223 9 271 M Lương Thị Thảo Nữ 09/10/1988 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 5.50 6.50 5.50 0 17.50  
224 9 278 M Nguyễn Thị Thi Nữ 09/02/1977 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 7.50 5.00 6.00 0 18.50  
225 10 285 M Vũ Thị Thơ Nữ 13/05/1985 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên 7.25 8.00 7.00 0 22.50  
226 10 299 M Nguyễn Thị Thuỷ Nữ 30/05/1972 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 8.00 8.50 5.50 0 22.00  
227 10 306 M Lê Thị Hồng Thương Nữ 27/07/1987 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên 5.50 8.00 4.00 0 17.50  
228 11 313 M Đỗ Thị Trang Nữ 15/12/1988 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 7.25 8.50 5.50 0 21.50  
229 11 320 M Nguyễn Thị Tuyến Nữ 24/05/1981 Huyện Văn Lâm - Tỉnh Hưng Yên 7.25 5.50 5.50 0 18.50  
230 11 327 M Lương Thị Hồng Vân Nữ 21/11/1972 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 8.25 8.50 7.50 0 24.50  
231 11 334 M Nguyễn Thị Vượt Nữ 24/10/1964 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 8.25 9.00 8.00 0 25.50  
232 11 344 M Vũ Thị Na Nữ 11/09/1983 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 8.00 8.00 7.00 0 23.00  
233 4 87 M Phạm Ngọc Bích Nữ 07/05/1985 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 7.25 7.50 5.50 0 20.50  
234 4 94 M Phạm Thị Chọn Nữ 05/04/1988 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 6.75 5.00 5.00 0 17.00  
235 4 101 M Trần Thị Thuỳ Dung Nữ 20/09/1991 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 7.00 5.50 6.00 0 18.50  
236 4 108 M Nguyễn Thị Đào Nữ 27/05/1981 Huyện Văn Giang - Tỉnh Hưng Yên 5.50 6.50 5.50 0 17.50  
237 5 115 M Trần Thị Trà Giang Nữ 19/04/1973 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.50 6.00 4.50 0 17.00  
238 5 122 M Vũ Thị Hồng Hà Nữ 21/04/1981 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 6.00 5.00 5.00 0 16.00  
239 5 129 M Nguyễn Thuý Hạnh Nữ 18/10/1976 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 5.50 7.00 4.50 0 17.00  
240 5 136 M Phạm Thị Hiên Nữ 18/04/1986 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 6.25 7.00 6.00 0 19.50  
241 5 143 M Thân Thị Hoa Nữ 10/01/1984 Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang 4.00 5.50 5.50 0 15.00  
242 6 150 M Bùi Thị Hòa Nữ 18/11/1989 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 5.50 8.50 5.50 0 19.50  
243 6 157 M Nguyễn Thị Huê Nữ 30/12/1988 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 6.75 5.00 4.50 0 16.50  
244 6 164 M Đào Thị Huệ Nữ 16/12/1985 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.50 8.50 6.00 0 21.00  
245 6 171 M Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 16/06/1980 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 7.50 6.50 5.75 0 20.00  
246 6 178 M Trần Thị Hương Nữ 06/05/1982 Huyện Đông Triều - Tỉnh Quảng Ninh 6.75 6.50 6.25 0 19.50  
247 7 185 M Mai Thị Hường Nữ 24/09/1983 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 4.75 7.50 5.50 0 18.00  
248 7 192 M Phạm Thị Làn Nữ 10/04/1985 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 4.00 7.50 5.50 0 17.00  
249 7 193 M Lương Thị Vân Lâm Nữ 10/05/1988 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 3.75 8.50 5.50 0 18.00  
250 7 199 M An Thị Liễu Nữ 15/10/1972 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 3.25 6.50 5.50 0 15.50  
251 7 200 M Phạm Thị Linh Nữ 20/08/1992 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 5.00 5.00 5.50 0 15.50  
252 7 207 M Đặng Thị Màu Nữ 03/09/1982 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 3.75 8.00 5.25 0 17.00  
253 8 214 M Nguyễn Thị Nga Nữ 15/06/1983 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.00 7.00 6.00 0 20.00  
254 8 221 M Đỗ Thị Bích Nga Nữ 20/09/1966 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.75 8.00 5.50 0 21.50  
255 8 228 M Đoàn Thị Ngoan Nữ 06/02/1975 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.00 7.00 5.50 0 18.50  
256 8 235 M Lê Thị Nhài Nữ 24/03/1972 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 6.50 7.00 5.00 0 18.50  
257 8 242 M Đoàn Thị Nhung Nữ 10/12/1984 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 3.00 5.50 2.50 0 11.00  
258 9 249 M Vũ Thị Phường Nữ 01/05/1988 Thị xã Hưng Yên - Tỉnh Hưng Yên 4.50 9.00 4.50 0 18.00  
259 9 256 M Nguyễn Thị Minh Phượng Nữ 21/05/1983 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 5.50 7.50 5.50 0 18.50  
260 9 263 M Đỗ Thị Thuý Tâm Nữ 16/04/1982 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 6.00 6.50 6.00 0 18.50  
261 9 270 M Phạm Thị Thảo Nữ 07/07/1983 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 5.75 7.00 5.50 0 18.50  
262 9 277 M Đào Thị Thế Nữ 20/02/1975 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 7.75 9.00 6.00 0 23.00  
263 10 284 M Phạm Thị Thoan Nữ 15/11/1990 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.00 8.00 4.00 0 18.00  
264 10 291 M Đoàn Thị Thu Nữ 25/04/1972 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.25 9.00 5.00 0 20.50  
265 10 298 M Nguyễn Thị Thuỳ Nữ 12/02/1989 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.00 8.00 5.50 0 19.50  
266 10 305 M Nguyễn Thị Thư Nữ 27/09/1983 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 6.75 7.50 5.00 0 19.50  
267 10 312 M Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 26/06/1990 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.50 8.50 5.50 0 20.50  
268 11 319 M Nguyễn Thị Thanh Trà Nữ 11/09/1985 Huyện Văn Lâm - Tỉnh Hưng Yên 5.75 5.50 6.00 0 17.50  
269 11 326 M Nguyễn Thị Hồng Vân Nữ 01/04/1973 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên 6.50 7.50 6.25 0 20.50  
270 11 333 M Nguyễn Thị Vụ Nữ 01/02/1975 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên 6.50 8.50 5.75 0 21.00  
271 11 340 M Phạm Thị Yến Nữ 26/07/1975 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.75 8.50 6.00 0 21.50  
272 7 206 M Đoàn Thị Mai Nữ 30/03/1985 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.25 9.00 6.50 0 22.00  
273 7 213 M Phạm Thị Nga Nữ 23/12/1986 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 4.75 8.50 6.50 0 20.00  
274 8 220 M Nguyễn Thị Nga Nữ 06/02/1977 Huyện Văn Lâm - Tỉnh Hưng Yên 6.00 6.50 6.00 0 18.50  
275 8 227 M Cao Thị Ngoan Nữ 14/10/1982 Huyện Văn Lâm - Tỉnh Hưng Yên 6.75 7.00 6.50 0 20.50  
276 8 234 M Nguyễn Thị Nhài Nữ 22/12/1988 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 6.00 5.50 6.50 0 18.00  
277 8 241 M Lê Thị Nhung Nữ 10/05/1963 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.50 7.00 5.00 0 18.50  
278 9 248 M Đặng Thị Phương Nữ 06/02/1990 Huyện Chương Mỹ - Tỉnh Hà tây cũ 6.00 7.50 5.50 0 19.00  
279 9 255 M Chu Thị Kim Phượng Nữ 27/11/1983 Huyện Văn Lâm - Tỉnh Hưng Yên 5.50 7.00 6.00 0 18.50  
280 9 262 M Lê Thị Tố Sinh Nữ 18/11/1970 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.75 6.50 6.00 0 19.50  
281 9 269 M Nguyễn Thị Thảo Nữ 27/03/1983 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 6.75 7.00 6.25 0 20.00  
282 9 276 M Nguyễn Thị Thêu Nữ 25/03/1967 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 5.75 7.00 6.00 0 19.00  
283 10 283 M Bùi Thị Thoa Nữ 27/12/1976 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.75 8.00 6.00 0 22.00  
284 10 290 M Lương Thị Thư Nữ 21/10/1990 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.00 9.00 7.00 0 23.00  
285 10 297 M Nguyễn Thị Thuỳ Nữ 30/03/1989 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 5.25 7.50 7.00 0 20.00  
286 10 304 M Tống Thị Thuỷ Nữ 28/03/1991 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 6.00 7.50 6.50 0 20.00  
287 10 311 M Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 20/10/1987 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 4.50 6.00 4.00 0 14.50  
288 11 318 M Phạm Thị Trách Nữ 05/12/1969 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 5.50 6.50 7.00 0 19.00  
289 11 325 M Đào Thị Ước Nữ 21/10/1985 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.75 5.50 6.00 0 19.50  
290 11 332 M Phạm Thị Vuốt Nữ 22/10/1963 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 6.75 8.00 7.00 0 22.00  
291 11 339 M Đặng Thị Hải Yến Nữ 02/09/1984 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 7.25 7.50 6.00 0 21.00  
292 2 38 D1 Nguyễn Thị Anh Nữ 20/10/1990 Huyện Hương Khê - Tỉnh Hà Tĩnh 6.50 9.50 7.50 1 24.00  
293 2 40 D1 Nguyễn Khắc Bằng Nam 16/04/1990 Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang 5.50 9.50 5.50 0 20.50  
294 2 41 D1 Cao Lê Linh Chi Nữ 21/05/1991 Huyện Cư M gar - Tỉnh Đắc Lắc 6.50 7.00 4.50 0 18.00  
295 2 43 D1 Quàng Văn Du Nam 10/08/1985 Huyện Mường La - Tỉnh Sơn La 5.75 5.50 5.00 2 18.50  
296 2 44 D1 Lê Thị Dung Nữ 02/04/1988 Huyện Thái Thuỵ - Tỉnh Thái Bình 8.00 9.50 5.50 1 23.50  
297 2 45 D1 Nguyễn Thị Dung Nữ 19/09/1991 Huyện Đông Hưng - Tỉnh Thái Bình 6.00 9.50 3.75 0 19.50  
298 2 47 D1 Ma Thị Linh Giang Nữ 15/08/1991 Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang 5.75 8.50 7.00 2 23.50  
299 2 48 D1 Nguyễn Thị Giang Nữ 14/05/1991 Huyện Mai Sơn - Tỉnh Sơn La 6.50 9.00 5.75 0 21.50  
300 2 50 D1 Đinh Thị Hằng Nữ 03/01/1991 Huyện Nghĩa Hưng - Tỉnh Nam Định 5.50 9.00 7.00 1 22.00  
301 2 51 D1 Nguyễn Thị Hoa Nữ 04/11/1991 Huyện Yên Phong - Tỉnh Bắc Ninh 5.75 6.50 5.00 1 18.00  
302 2 54 D1 Bùi Thị Hương Nữ 10/05/1988 Huyện Cao Phong - Tỉnh Hòa Bình 5.50 8.00 5.50 2 21.00  
303 2 55 D1 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 17/04/1990 Huyện Thạch Thất - Tỉnh Hà tây cũ 6.25     0 6.50  
304 2 57 D1 Trương Xuân Hữu Nữ 08/06/1990 Huyện Cư Jút - Tỉnh Đăk Nông 4.00 9.00 5.50 0 18.50  
305 2 58 D1 Ngô Thị Tuyết Lan Nữ 08/10/1991 Huyện Mai Sơn - Tỉnh Sơn La 6.00 8.50 6.50 1 21.50  
306 2 59 D1 Nguyễn Thị Lan Nữ 16/08/1986 Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang 5.25 8.50 3.25 1 17.50  
307 2 61 D1 Lê Văn Lộc Nữ 17/03/1986 Huyện Giao Thủy - Tỉnh Nam Định 6.50 8.50 7.50 1 23.00  
308 2 62 D1 Nguyễn Thị Luyên Nữ 08/10/1991 Huyện Thái Thuỵ - Tỉnh Thái Bình 6.50 7.50 7.50 1 22.00  
309 3 64 D1 Nguyễn Thanh Mai Nữ 10/11/1991 Huyện Thạch Thất - Tỉnh Hà tây cũ 8.00 8.00 7.00 1 23.50  
310 3 65 D1 Nông Thị Nghê Nữ 22/04/1989 Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang 5.00 8.00 6.00 1 19.50  
311 3 66 D1 Nguyễn Bích Ngọc Nữ 30/01/1990 Quận Đống Đa TP Hà nội cũ 6.50 9.50 4.00 0 20.00  
312 3 68 D1 Phạm Thị Nhung Nữ 10/03/1991 Huyện Phù Yên - Tỉnh Sơn La 5.50 9.00 5.50 0 20.00  
313 3 69 D1 Nguyễn Thị Kim Oanh Nữ 24/08/1988 Huyện Cư Jút - Tỉnh Đăk Nông 5.50 8.50 6.00 1 20.50  
314 3 72 D1 Nguyễn Thị Phượng Nữ 25/10/1991 Huyện Từ  Sơn - Tỉnh Bắc Ninh 6.25 9.00 5.50 0 21.00  
315 3 75 D1 Phan Thị Phương Thảo Nữ 10/10/1991 Huyện Cư M gar - Tỉnh Đắc Lắc 5.50 8.50 7.00 0 21.00  
316 3 76 D1 Lò Thị Thi Nữ 03/04/1988 Huyện Sông Mã - Tỉnh Sơn La 5.00 9.00 5.50 2 21.50  
317 3 78 D1 Phạm Thị Thuý Nữ 19/01/1991 Huyện Thái Thuỵ - Tỉnh Thái Bình 5.75 9.50 7.00 0 22.50  
318 3 79 D1 Cao Thị Minh Trâm Nữ 23/05/1987 Huyện Cư M gar - Tỉnh Đắc Lắc 5.25 9.00 4.50 0 19.00  
319 3 345 D1 Hoàng Thị Xuân Nữ 16/10/1988 Huyện Lục Yên - Tỉnh Yên Bái 6.50 9.00 7.00 0 22.50  
320 2 39 D1 Nguyễn Thị ánh Nữ 13/01/1986 Huyện Lạc Sơn - Tỉnh Hòa Bình 5.50 9.50 7.00 1 22.50  
321 2 42 D1 Lò Văn Công Nam 12/01/1989 Huyện Sông Mã - Tỉnh Sơn La 4.00 7.00 3.50 2 16.50  
322 2 46 D1 Lý Bích Đào Nữ 02/01/1989 Huyện Văn Quan - Tỉnh Lạng Sơn 5.00 8.00 7.00 1 20.50  
323 2 49 D1 Bùi Thị Thu Hà Nữ 07/12/1990 Huyện Tiền Hải - Tỉnh Thái Bình 6.75 9.50 8.00 1 25.00  
324 2 53 D1 Nguyễn Văn Hùng Nam 13/09/1982 Huyện Thái Thuỵ - Tỉnh Thái Bình 4.75 6.00 6.00 0 17.00  
325 2 56 D1 Hoàng Thị Hương Nữ 21/05/1990 Huyện Bắc Sơn - Tỉnh Lạng Sơn 4.75 7.50 6.00 2 20.50  
326 2 60 D1 Nông Thị Loan Nữ 05/04/1987 Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang 6.75 8.00 5.50 1 21.00  
327 3 63 D1 Trần Thị Mai Nữ 03/12/1991 Huyện Thọ Xuân - Tỉnh Thanh Hóa 7.25 9.50 8.00 1 25.50  
328 3 67 D1 Nguyễn Thị Nhung Nữ 22/02/1991 Huyện Quốc Oai - Tỉnh Hà tây cũ 6.50 9.00 6.50 0 22.00  
329 3 70 D1 Nguyễn Thị Oanh Nữ 26/02/1990 Huyện Thái Thuỵ - Tỉnh Thái Bình 4.50 9.00 6.50 1 20.50  
330 3 74 D1 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ 13/12/1990 Huyện Yên Phong - Tỉnh Bắc Ninh 7.25 9.00 5.50 0 22.00  
331 3 80 D1 Đỗ Hải Trung Nam 30/04/1991 Huyện Quỳnh Nhai - Tỉnh Sơn La 5.00 9.00 5.00 0 19.00  

Nguồn tin: Phòng Đào tạo

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: n/a

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Đơn vị trực thuộc

Video giới thiệu nhà trường





Tuyển sinh 2017