01:58 +07 Thứ bảy, 29/07/2017




Liên kết






   




Trang nhất » Tin Tức » Tin đào tạo

Kết quả thi tuyển sinh Cao đẳng liên thông chính quy khóa ngày 7-8/01/2012

Thứ tư - 15/02/2012 09:04
KẾT QUẢ THI TUYỂN SINH CAO ĐẲNG LIÊN THÔNG KHÓA NGÀY 7-8 THÁNG 01 NĂM 2012
                             
STT SBD Phòng thi Khối Họ tên Giới tính Ngày sinh Nơi sinh Nơi sinh Địa điểm Môn 1 Môn 2 Môn 3 Tổng 3 môn KLT Điểm ƯT Tổng điểm
1 1 1 A Bùi Thị Cảnh Nữ 26/08/1983 Huyện Kinh Môn - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.50 6.75 7.00 19.25   19.50
2 2 1 A Nhữ Thị Cúc Nữ 11/03/1990 Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 4.75 8.50 5.75 19.00   19.00
3 3 1 A Phạm Văn Hiệp Nữ 20/12/1991 Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.00 7.00 7.75 20.75   21.00
4 4 1 A Phạm Ngọc Diệp Nữ 02/02/1990 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.00 8.00 8.25 22.25   22.50
5 5 1 A Hà Thị Dịu Nữ 27/03/1989 Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.75 6.50 7.25 19.50   19.50
6 6 1 A Nguyễn Thị Duyên Nữ 27/08/1991 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.00 5.00 7.25 17.25   17.50
7 7 1 A Nguyễn Thị Dương Nữ 20/10/1991 Huyện Nam Sách - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.50 8.00 4.25 17.75   18.00
8 8 1 A Nguyễn Thị Hạnh Nữ 12/02/1983 Huyện Nam Sách - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.25 8.50 7.25 23.00   23.00
9 9 1 A Phạm Thị Hiền Nữ 05/04/1988 Huyện Ninh Giang - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.50 8.50 8.25 23.25   23.50
10 10 1 A Trần Thị Hoài Nữ 31/01/1990 Thị xã Chí Linh - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 4.50 6.50 8.50 19.50   19.50
11 11 1 A Nguyễn Thị Hồng Nữ 16/04/1989 Thị xã Chí Linh - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.25 6.00 7.75 20.00   20.00
12 12 1 A Vũ Thị Huệ Nữ 12/04/1988 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.50 5.50 8.00 19.00   19.00
13 13 1 A Dương Thị Minh Khai Nữ 28/12/1986 Huyện Ninh Giang - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 4.00 5.50 7.25 16.75   17.00
14 14 1 A Nguyễn Thị Phương Loan Nữ 01/06/1989 Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.50 3.50   9.00   9.00
15 15 1 A Quách Thị Khánh Li Nữ 19/12/1989 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.50 4.50 8.25 18.25   18.50
16 16 1 A Đào Tố Linh Nữ 26/01/1991 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.75 8.00 8.00 21.75   22.00
17 17 1 A Nguyễn Thuỳ Linh Nữ 15/02/1989 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.00 3.50 8.25 16.75   17.00
18 18 1 A Phạm Thị Liu Nữ 28/08/1987 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.25 4.00 7.25 16.50   16.50
19 19 1 A Trần Thị Luyên Nữ 27/01/1985 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.50 4.25 7.50 17.25   17.50
20 20 1 A Nguyễn Thị Lương Nữ 15/05/1985 Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.00 4.00 8.00 19.00   19.00
21 21 1 A Đinh Thị Năm Nữ 12/02/1989 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.50 8.25 7.00 22.75   23.00
22 22 1 A Nguyễn Kiều Nguyệt Nữ 18/11/1983 Huyện Đan Phượng - Tỉnh Hà tây cũ C. Đẳng 5.25 8.50 8.75 22.50   22.50
23 23 1 A Phạm Thị Minh Nguyệt Nữ 16/01/1990 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.00 5.50 8.25 19.75   20.00
24 24 1 A Lê Thanh Nhàn Nữ 29/07/1990 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.25 6.50 8.50 20.25   20.50
25 25 1 A Vũ Thị Nhâm Nữ 26/10/1988 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.50 8.50 8.50 23.50   23.50
26 26 1 A Đào Chăm Pa Nữ 01/01/1985 Huyện Ninh Giang - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 4.25 6.00 8.25 18.50   18.50
27 28 1 A Bùi Thị Quyên Nữ 05/04/1986 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.00 7.75 8.00 20.75   21.00
28 29 1 A Đặng Thị Phương Thanh Nữ 26/02/1990 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.25 8.50 7.75 21.50   21.50
29 30 1 A Đinh Văn Thịnh Nam 29/10/1991 Huyện Nam Sách - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.00 7.50 6.50 19.00   19.00
30 31 1 A Hà Thị Thu Nữ 25/11/1991 Huyện Lạng Giang - Tỉnh Bắc Giang C. Đẳng 6.50 8.00 8.00 22.50   22.50
31 32 1 A Vũ Thị Thuỳ Nữ 15/07/1989 Huyện Thanh Miện - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.50 8.00 8.50 22.00   22.00
32 33 1 A Đặng Thị Trang Nữ 24/04/1990 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.00 7.75 8.50 23.25   23.50
33 34 1 A Phạm Thị Tuyền Nữ 10/07/1990 Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.75 7.25 8.25 21.25   21.50
34 35 1 A Lương Như Xuân Nữ 03/06/1991 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.25 4.50 8.25 18.00   18.00
35 36 2 B Nguyễn Thị Ngọc ánh Nữ 07/09/1989 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.25 5.50   12.75   13.00
36 38 2 B Bùi Thị Cảnh Nữ 22/06/1989 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.00 8.25   15.25   15.50
37 39 2 B Phạm Xuân Cương Nam 15/03/1987 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 9.00 9.50   18.50   18.50
38 42 2 B Bùi Thị Doan Nữ 20/10/1990 Huyện Thanh Miện - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.50 6.00   13.50   13.50
39 45 2 B Trần Thị Hương Giang Nữ 30/09/1983 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.00 9.00   16.00   16.00
40 46 2 B Lê Thị Thu Hà Nữ 18/07/1990 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 8.25 8.00   16.25   16.50
41 49 2 B Bùi Thị Hà Nữ 26/04/1986 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.00 6.50   12.50   12.50
42 52 2 B Nguyễn Thị Hằng Nữ 06/05/1990 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.00 6.00   12.00   12.00
43 53 2 B Bùi Thị Hiền Nữ 22/09/1990 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.50 6.25   12.75   13.00
44 56 2 B Phạm Thị Khánh Hòa Nữ 24/10/1990 Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.00 6.00   12.00   12.00
45 59 2 B Trương Thị Huệ Nữ 22/01/1990 Huyện Kinh Môn - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.75 6.00   11.75   12.00
46 60 2 B Nguyễn Thị Huyền Nữ 18/09/1987 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.75 7.00   13.75   14.00
47 62 2 B Đỗ Thị Hương Nữ 07/11/1986 Huyện Tiên Du - Tỉnh Bắc Ninh C. Đẳng 6.00 6.75   12.75   13.00
48 66 2 B Nguyễn Thị Hường Nữ 29/04/1990 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.00 9.00   16.00   16.00
49 67 2 B Nguyễn Ngọc Lan Nữ 20/08/1988 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.00 8.00   13.00   13.00
50 69 2 B Nguyễn Thị Lương Nữ 30/04/1990 Thị xã Chí Linh - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 8.50 8.00   16.50   16.50
51 70 2 B Kim Thị Lựu Nữ 30/08/1986 Huyện Thanh Miện - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.50 7.75   13.25   13.50
52 73 3 B Lê Thị Minh Nguyệt Nữ 12/03/1989 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 8.00 8.50   16.50   16.50
53 74 3 B Vũ Thị Hương Nhu Nữ 05/04/1989 Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.75 6.50   13.25   13.50
54 76 3 B Nguyễn Thị Phấn Nữ 12/09/1990 Huyện Kinh Môn - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.00 7.50   13.50   13.50
55 77 3 B Nguyễn Thị Phượng Nữ 30/11/1990 Huyện Cẩm Giàng - Tỉnh Hải Dương Phố Nối 7.00 7.75   14.75   15.00
56 80 3 B Phùng Thị Thao Nữ 14/11/1989 Thị xã Chí Linh - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 8.00 7.75   15.75   16.00
57 81 3 B Nguyễn Thị Thảo Nữ 12/10/1990 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.75 8.75   14.50   14.50
58 83 3 B Trần Thị Thắm Nữ 11/09/1990 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.25 8.00   15.25   15.50
59 84 3 B Vũ Thị Thắm Nữ 25/08/1990 Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.50 6.50   13.00   13.00
60 87 3 B Nguyễn Thị Thoa Nữ 05/11/1990 Huyện Thanh Miện - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.00 8.00   15.00   15.00
61 88 3 B Vũ Thị Thoa Nữ 21/07/1990 Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.50 8.75   15.25   15.50
62 91 3 B Nghiêm Thị Thuận Nữ 12/04/1989 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.50 8.00   14.50   14.50
63 94 3 B Vũ Thị Thuỳ Nữ 17/02/1990 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.50 6.25   13.75   14.00
64 95 3 B Nguyễn Thị Thuỷ Nữ 08/11/1990 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.25 7.25   14.50   14.50
65 97 3 B Vũ Thị Thuỷ Nữ 18/08/1989 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.00 8.50   15.50   15.50
66 98 3 B Phạm Thị Trang Nữ 09/05/1988 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.25 8.00   14.25   14.50
67 101 3 B Trịnh Thanh Tùng Nữ 01/08/1987 Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.00 6.00   12.00   12.00
68 102 3 B Nguyễn Thị út Nữ 26/08/1989 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.50 8.75   15.25   15.50
69 104 3 B Nguyễn Thị Xoan Nữ 10/08/1990 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.75 8.25   15.00   15.00
70 105 3 B Trịnh Thị Xuân Nữ 15/07/1990 Huyện Nam Sách - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.75 6.75   13.50   13.50
71 601 3 B Đoàn Thị Lan Nữ 15/05/1990 Huyện Văn Giang - Tỉnh Hưng Yên C. Đẳng 6.50 6.00   12.50   12.50
72 37 2 B Nguyễn Thị ánh Nữ 23/10/1990 Huyện Nam Sách - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 8.00 9.75   17.75   18.00
73 40 2 B Đỗ Tuấn Cường Nam 27/10/1987 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.50 9.00   16.50   16.50
74 41 2 B Phạm Thị Hồng Dinh Nữ 30/06/1989 Huyện Thanh Miện - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.00 9.75   16.75   17.00
75 43 2 B Bùi Thị Anh Dung Nữ 08/01/1988 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.50 6.50   13.00   13.00
76 44 2 B Đào Văn Giang Nam 05/01/1987 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.00 6.00   13.00   13.00
77 47 2 B Phạm Thị Hà Nữ 02/09/1990 Huyện Ninh Giang - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 9.00 8.25   17.25   17.50
78 48 2 B Lê Thị Hà Nữ 07/09/1990 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.50 8.00   15.50   15.50
79 50 2 B Lê Thị Hạnh Nữ 02/02/1990 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.50 5.75   13.25   13.50
80 51 2 B Phạm Thị Hằng Nữ 21/08/1990 Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.50 6.50   13.00   13.00
81 54 2 B Nguyễn Thị Hà Hoa Nữ 22/11/1987 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 8.00 7.50   15.50   15.50
82 57 2 B Phạm Thị Hồng Nữ 05/01/1986 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.75 8.00   14.75   15.00
83 58 2 B Vũ Thị Huệ Nữ 02/04/1987 Huyện Thanh Miện - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.75 8.50   16.25   16.50
84 61 2 B Đào Thị Hương Nữ 18/11/1989 Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.50 8.00   13.50   13.50
85 64 2 B Đào Thị Hương Nữ 15/07/1989 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên C. Đẳng 6.25 9.25   15.50   15.50
86 65 2 B Trần Thị Thu Hường Nữ 19/04/1988 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.00 8.75   15.75   16.00
87 68 2 B Nguyễn Thị Liễu Nữ 14/06/1989 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.50 9.25   16.75   17.00
88 71 2 B Nguyễn Thị Nết Nữ 12/06/1989 Huyện Nam Sách - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.50 7.75   15.25   15.50
89 72 3 B Lê Thị Nguyên Nữ 09/01/1987 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.00 9.75   16.75   17.00
90 75 3 B Mạc Thị Quỳnh Như Nữ 06/10/1989 Huyện Nam Sách - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.50 8.00   14.50   14.50
91 78 3 B Phạm Thị Phượng Nữ 23/04/1990 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.50 6.75   12.25   12.50
92 79 3 B Bùi Cao Quyền Nam 10/09/1988 Huyện Thanh Miện - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.50 7.25   13.75   14.00
93 82 3 B Trần Thị Thu Thảo Nữ 02/09/1988 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.00 6.75   13.75   14.00
94 86 3 B Nguyễn Thị Thoa Nữ 27/07/1990 Huyện Thanh Miện - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.75 8.00   14.75   15.00
95 89 3 B Phạm Thị Thoan Nữ 16/06/1989 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.00 8.25   15.25   15.50
96 92 3 B Quách Thị Thuý Nữ 01/05/1990 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.50 6.75   13.25   13.50
97 93 3 B Nguyễn Thị Thuý Nữ 06/03/1989 Thị xã Chí Linh - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.50 6.00   12.50   12.50
98 96 3 B Nguyễn Thị Thuỷ Nữ 15/10/1990 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 8.00 7.50   15.50   15.50
99 99 3 B Vương Thị Hương Trang Nữ 23/11/1990 Thị xã Chí Linh - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.50 7.00   13.50   13.50
100 100 3 B Vũ Thị Đoan Trang Nữ 13/05/1990 Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 8.00 8.25   16.25   16.50
101 103 3 B Nguyễn Thị Vân Nữ 12/05/1989 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 5.75 7.75   13.50   13.50
102 106 3 B Phạm Thị Hải Yến Nữ 29/08/1990 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.25 7.50   14.75   15.00
103 600 3 B Dương Thị Minh Hương Nữ 25/12/1989 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.00 7.00   13.00   13.00
104 107 4 C Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 26/10/1990 Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 8.75 8.25   17.00   17.00
105 108 4 C Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 25/05/1982 Huyện Ninh Giang - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.00 8.00   15.00   15.00
106 109 4 C Trần Thị Lan Anh Nữ 16/07/1987 Huyện Nam Sách - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.00 8.00   15.00   15.00
107 110 4 C Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 03/06/1990 Huyện Kinh Môn - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 8.00 8.50   16.50   16.50
108 111 4 C Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 16/10/1990 Huyện Kinh Môn - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 8.50 8.50   17.00   17.00
109 112 4 C Vũ Thị Hạnh Nữ 03/09/1986 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 8.75 8.50   17.25   17.50
110 113 4 C Bùi Thị Hằng Nữ 21/05/1989 Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 8.50 8.50   17.00   17.00
111 114 4 C Nguyễn Mạnh Hòa Nam 19/10/1981 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 8.25 8.00   16.25   16.50
112 115 4 C Trần Thị Lệ Quyên Nữ 10/12/1990 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 9.00 8.00   17.00   17.00
113 116 4 C Phạm Hồng Thơ Nữ 14/10/1988 Huyện Ninh Giang - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.50 8.00   15.50   15.50
114 118 4 C Lê Thị Thu Nữ 25/10/1987 Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 9.00 9.00   18.00   18.00
115 119 4 C Đỗ Thị Thuỷ Nữ 29/11/1987 Thị xã Chí Linh - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.75 7.50   15.25   15.50
116 120 4 C Vũ Thị Vinh Nữ 06/03/1987 Huyện Thanh Miện - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 7.00 7.50   14.50   14.50
117 124 5 D1 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 28/08/1987 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.00 6.50 7.50 20.00   20.00
118 129 5 D1 Vũ Thị Bích Nữ 11/02/1990 Huyện Nghĩa Hưng - Tỉnh Nam Định CĐ In 7.00 6.00 8.00 21.00   21.00
119 131 5 D1 Đỗ Tùng Bình Nam 16/08/1991 Thị xã Chí Linh - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.00 6.00 7.75 19.75   20.00
120 136 5 D1 Phạm Bá Chưởng Nam 12/12/1991 Huyện Quan Sơn - Tỉnh Thanh Hóa CĐ In 5.75 6.00 7.25 19.00 2.00 21.00
121 138 5 D1 Quan Văn Cương Nam 12/08/1989 Huyện Bảo Lạc - Tỉnh Cao Bằng Nguyễn Trãi 4.25 5.50 6.75 16.50 2.00 18.50
122 143 5 D1 Nguyễn Thị Dinh Nữ 23/03/1991 Huyện Thái Thuỵ - Tỉnh Thái Bình Nguyễn Trãi 4.25 6.00 8.25 18.50   18.50
123 145 5 D1 Nguyễn Thị Dung Nữ 22/10/1987 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 7.25 7.00 7.50 21.75   22.00
124 150 5 D1 Giáp Thị Bích Đào Nữ 24/07/1984 Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang C. Đoàn 5.50 8.00 8.00 21.50   21.50
125 152 5 D1 Hoàng Thị Điểm Nữ 22/02/1991 TP. Móng Cái - Tỉnh Quảng Ninh Anh Việt 4.75 6.00 7.25 18.00   18.00
126 157 6 D1 Nghiêm Thị Hà Nữ 28/03/1991 Huyện Yên Phong - Tỉnh Bắc Ninh Đông Ngạc 4.00 8.00 5.75 17.75   18.00
127 159 6 D1 Đặng Xuân Hà Nam 05/09/1991 Huyện Lạc Thuỷ - Tỉnh Hòa Bình Đông Ngạc 5.25 6.50 7.00 18.75   19.00
128 164 6 D1 Hoàng Thị Huệ Nữ 23/09/1988 Huyện Bắc Sơn - Tỉnh Lạng Sơn Anh Việt 4.75 5.00 6.50 16.25 2.00 18.50
129 166 6 D1 Trần Thị Bích Hằng Nữ 07/08/1988 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 7.50 5.50 7.75 20.75 0.50 21.50
130 171 6 D1 Phạm Thị Hiên Nữ 25/09/1989 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 7.50 6.00 7.75 21.25   21.50
131 173 6 D1 Đinh Thị Hoa Nữ 20/02/1984 Huyện Minh Hoá - Tỉnh Quảng Bình CĐ In 4.75 5.50 7.25 17.50   17.50
132 180 6 D1 Vũ Tiến Huân Nam 20/05/1990 Huyện Văn Yên - Tỉnh Yên Bái Anh Việt 5.00 6.00 7.00 18.00   18.00
133 185 7 D1 Nguyễn Thị Viền Nữ 05/01/1991 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên CĐ In 5.75 7.00 6.50 19.25   19.50
134 187 7 D1 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 17/04/1990 Huyện Thạch Thất - Tỉnh Hà tây cũ Nguyễn Trãi 4.50 4.50 7.00 16.00   16.00
135 199 7 D1 Nông Văn Lâm Nam 05/06/1986 Huyện Hà Quảng - Tỉnh Cao Bằng Anh Việt 3.75 6.00 7.50 17.25 2.00 19.50
136 201 7 D1 Nguyễn Thị Bích Liên Nữ 07/11/1983 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.25 5.00 7.25 18.50   18.50
137 206 7 D1 Vi Đức Linh Nam 28/04/1990 Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang CĐ In 5.25 5.00 6.00 16.25 2.00 18.50
138 208 7 D1 Nguyễn Thị Loan Nữ 12/10/1991 Huyện Hiệp Hoà - Tỉnh Bắc Giang CĐ In 6.50 5.75 7.50 19.75   20.00
139 220 8 D1 Lê Thanh Mai Nữ 29/12/1988 Thàn phố Hạ Long - Tỉnh Quảng Ninh CĐ In 6.25 6.50 7.75 20.50 0.50 21.00
140 227 8 D1 Phạm Thị Nga Nữ 20/02/1990 Huyện Thái Thuỵ - Tỉnh Thái Bình C. Đoàn 5.50 7.50 6.25 19.25 0.50 20.00
141 234 8 D1 Ngô Thị Nguyệt Nữ 20/02/1990 Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang Nguyễn Trãi 5.50 6.50 6.25 18.25 0.50 19.00
142 241 8 D1 Vì Thị Nhung Nữ 18/04/1986 Huyện Sốp Cộp - Tỉnh Sơn La Nguyễn Trãi 4.75 5.50 5.75 16.00   16.00
143 248 8 D1 Hoàng Văn Phương Nam 04/11/1986 Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang CĐ In 4.50 5.50 5.75 15.75   16.00
144 255 9 D1 Điệp Thị Quỳnh Nữ 23/05/1990 Thị xã Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh CĐ In 3.50 4.50 6.25 14.25   14.50
145 262 9 D1 Nguyễn Thị Tâm Nữ 01/08/1991 Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ Đông Ngạc 4.00 6.00 6.00 16.00 0.50 16.50
146 269 9 D1 Lò Văn Thảo Nam 22/10/1986 Huyện Sông Mã - Tỉnh Sơn La Nguyễn Trãi 4.00 6.50 5.75 16.25 2.00 18.50
147 276 9 D1 Bùi Thị Thoa Nữ 03/11/1988 Huyện Tiền Hải - Tỉnh Thái Bình CĐ In 5.75 6.50 6.00 18.25   18.50
148 283 10 D1 Hoàng Thị Thuỷ Nữ 20/07/1987 Huyện Xuân Trường - Tỉnh Nam Định Anh Việt 6.25 6.00 6.75 19.00 0.50 19.50
149 290 10 D1 Vũ Đức Tính Nam 19/04/1983 Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang Nguyễn Trãi 5.25 7.00 7.25 19.50   19.50
150 297 10 D1 Trần Thị Trang Nữ 11/10/1990 Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang Đông Ngạc 5.00 6.00 6.00 17.00   17.00
151 304 10 D1 Nguyễn Thị Việt Nữ 01/11/1985 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.75 7.50 8.00 21.25   21.50
152 311 10 D1 Nguyễn Thị Yến Nữ 29/12/1990 Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang Nguyễn Trãi 5.50 7.00 7.75 20.25   20.50
153 126 5 D1 Vũ Thị Lan Anh Nữ 21/05/1985 Thị xã Phú Thọ - Tỉnh Phú Thọ C. Đoàn 6.00 7.75 7.50 21.25   21.50
154 133 5 D1 Đinh Văn Cảnh Nam 20/09/1989 Huyện Yên Bình - Tỉnh Yên Bái CĐ In 5.50 6.00 7.25 18.75 0.50 19.50
155 140 5 D1 Lê Văn Cường Nam 27/09/1989 Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang CĐ In 6.00 5.50 7.75 19.25   19.50
156 147 5 D1 Bùi Thị Kim Duyên Nữ 05/10/1980 Huyện Thái Thuỵ - Tỉnh Thái Bình Anh Việt 6.75 6.00 8.25 21.00 0.50 21.50
157 154 6 D1 Quách Hồng Điệp Nữ 17/08/1991 Huyện Lạc Thuỷ - Tỉnh Hòa Bình CĐ In 4.75 5.75 7.00 17.50 2.00 19.50
158 161 6 D1 Đỗ Thị Hà Nữ 10/12/1984 Huyện Thạch Thất - Tỉnh Hà tây cũ Anh Việt 5.25 5.00 7.25 17.50   17.50
159 168 6 D1 Trần Thị Hằng Nữ 09/02/1990 Huyện Yên Lạc - Tỉnh Vĩnh Phúc CĐ In 6.75 7.50 8.00 22.25   22.50
160 175 6 D1 Hứa Văn Hoan Nam 01/07/1988 Huyện Bình Gia - Tỉnh Lạng Sơn Nguyễn Trãi 4.50 6.00 6.25 16.75 2.00 19.00
161 182 6 D1 Vũ Thị Huế Nữ 03/02/1988 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên C. Đoàn 6.00 6.25 7.50 19.75   20.00
162 189 7 D1 Nguyễn Thị Hương Nữ 07/09/1991 Huyện Yên Phong - Tỉnh Bắc Ninh Đông Ngạc 3.75 3.75 6.50 14.00   14.00
163 196 7 D1 Lê Thị Hương Lan Nữ 31/08/1990 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.50 5.00 6.00 15.50   15.50
164 203 7 D1 Trịnh Thị Liên Nữ 07/12/1989 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.25 5.25 7.75 18.25   18.50
165 210 7 D1 Nguyễn Thị Luyến Nữ 08/04/1990 Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang CĐ In 5.50 5.75 5.50 16.75 0.50 17.50
166 215 7 D1 Viết Thị Lựu Nữ 11/09/1991 Huyện Hoài Đức - Tỉnh Hà tây cũ CĐ In 5.75 7.00 7.50 20.25   20.50
167 217 8 D1 Bế Thị Tuyết Mai Nữ 30/01/1990 Huyện Quảng Uyên - Tỉnh Cao Bằng Anh Việt 3.75 6.75 4.50 15.00   15.00
168 222 8 D1 Nguyễn Văn Minh Nam 01/01/1990 Huyện Hiệp Hoà - Tỉnh Bắc Giang Nguyễn Trãi 5.00 6.00 6.75 17.75   18.00
169 224 8 D1 Nông Thị Na Nữ 24/03/1990 Huyện Na Rì - Tỉnh Bắc Cạn Nguyễn Trãi 3.75 6.25 6.50 16.50 2.00 18.50
170 229 8 D1 Lèng Thị Ngân Nữ 21/07/1987 Thị xã Bắc Kạn - Tỉnh Bắc Cạn CĐ In 5.50 4.75 3.25 13.50   13.50
171 231 8 D1 Đinh Tuấn Ngọc Nam 02/05/1988 Huyện Minh Hoá - Tỉnh Quảng Bình CĐ In 4.00 5.75 5.25 15.00   15.00
172 236 8 D1 Đỗ Thị Nguyệt Nữ 23/03/1988 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên C. Đoàn 5.75 8.00 5.75 19.50 0.50 20.00
173 238 8 D1 Lý Thị Nhặt Nữ 13/08/1990 Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang Nguyễn Trãi 5.50 6.00 6.75 18.25   18.50
174 243 8 D1 Phan Thị Nhung Nữ 02/10/1991 Huyện Văn Chấn - Tỉnh Yên Bái Anh Việt 4.75 7.25 7.25 19.25   19.50
175 245 8 D1 Nguyễn Thị Nở Nữ 26/09/1991 Huyện Lục Yên - Tỉnh Yên Bái CĐ In 4.00 8.00 3.50 15.50 2.00 17.50
176 250 9 D1 Nguyễn Thị Bé Phương Nữ 17/07/1991 Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang Nguyễn Trãi 5.00 6.00 4.25 15.25   15.50
177 252 9 D1 Phạm Thị Quyên Nữ 08/01/1988 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.25 5.25 7.75 17.25   17.50
178 257 9 D1 Trần Thị Sen Nữ 20/04/1990 Huyện Nghĩa Hưng - Tỉnh Nam Định CĐ In 4.25 7.00 7.50 18.75   19.00
179 259 9 D1 Nguyễn Văn Tạo Nam 15/11/1987 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.75 5.75 7.50 18.00   18.00
180 264 9 D1 Nguyễn Thị Tân Nữ 20/09/1989 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.00 6.75 8.50 20.25   20.50
181 266 9 D1 Vi Văn Thanh Nam 11/02/1988 Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang Anh Việt 3.00 5.75 6.25 15.00   15.00
182 271 9 D1 Loan Thị Thắng Nữ 10/07/1985 Huyện Bình Liêu - Tỉnh Quảng Ninh Anh Việt 5.25 6.25 4.25 15.75 2.00 18.00
183 273 9 D1 Vi Văn Thiết Nam 06/02/1990 Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang Anh Việt 5.25 5.25 7.00 17.50   17.50
184 278 9 D1 Đoàn Thị Thơm Nữ 05/07/1991 Huyện Yên Mô - Tỉnh Ninh Bình CĐ In 5.50 6.00 8.00 19.50   19.50
185 280 9 D1 Đỗ Thị Anh Thuý Nữ 07/07/1988 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.00 6.50 7.25 18.75   19.00
186 285 10 D1 Trần Thị Thu Thuỷ Nữ 03/10/1988 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 7.50 6.75 8.25 22.50   22.50
187 287 10 D1 Nông Thị Thương Nữ 08/10/1989 Huyện Hà Quảng - Tỉnh Cao Bằng Anh Việt 6.75 6.00 8.00 20.75 2.00 23.00
188 292 10 D1 Nguyễn Minh Tới Nữ 14/11/1990 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.00 5.75 7.50 18.25   18.50
189 294 10 D1 Vũ Thị Trang Nữ 26/01/1990 Huyện Yên Bình - Tỉnh Yên Bái Nguyễn Trãi 5.25 6.00 6.75 18.00 2.00 20.00
190 299 10 D1 Triệu Thị Tuyết Nữ 30/09/1991 Huyện Lục Yên - Tỉnh Yên Bái CĐ In 5.00 4.75 7.25 17.00 2.00 19.00
191 306 10 D1 Hoàng Thị Vượng Nữ 12/09/1990 Huyện Đầm Hà - Tỉnh Quảng Ninh Anh Việt 5.00 7.00 7.50 19.50   19.50
192 603 10 D1 Đào Hồng Giang Nữ 07/04/1991 Quận Tân Bình TP Hồ Chí Minh CĐ In 6.25 6.00 8.00 20.25   20.50
193 121 5 D1 Nguyễn Thị Thuý An Nữ 03/07/1990 Huyện Ninh Giang - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 4.50 6.25 7.00 17.75   18.00
194 123 5 D1 Phạm Thị Vân Anh Nữ 24/02/1989 Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang Nguyễn Trãi 6.50 8.00 8.50 23.00   23.00
195 128 5 D1 Lỷ Trung Bảo Nam 22/08/1990 Huyện Đầm Hà - Tỉnh Quảng Ninh CĐ In 6.75 6.50 7.00 20.25 2.00 22.50
196 130 5 D1 Phạm Thị Bích Nữ 02/03/1985 Huyện Mai Châu - Tỉnh Hòa Bình CĐ In 6.25 6.50 7.00 19.75 2.00 22.00
197 135 5 D1 Lăng Thị Chưng Nữ 29/10/1991 Huyện Bình Gia - Tỉnh Lạng Sơn Nguyễn Trãi 7.00 6.00 7.00 20.00 2.00 22.00
198 137 5 D1 Nguyễn Thị Cúc Nữ 13/02/1990 Huyện Kiến Xương - Tỉnh Thái Bình CĐ In 8.25 6.25 7.00 21.50   21.50
199 142 5 D1 Quách Thị Diệp Nữ 05/10/1990 Huyện Kim Bôi - Tỉnh Hòa Bình Nguyễn Trãi 7.25 6.00 7.75 21.00 2.00 23.00
200 144 5 D1 Đào Thị Thu Lan Nữ 11/06/1986 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 8.00 6.50 6.50 21.00 2.00 23.00
201 149 5 D1 Đàm Văn Dư Nam 30/10/1989 Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang CĐ In 7.25 7.00 5.50 19.75 2.00 22.00
202 158 6 D1 Vũ Thị Hà Nữ 30/12/1992 Huyện Vĩnh Tường - Tỉnh Vĩnh Phúc CĐ In 6.50 6.75 7.00 20.25   20.50
203 163 6 D1 Vũ Thị Hảo Nam 27/09/1991 TP. Móng Cái - Tỉnh Quảng Ninh Anh Việt 7.25 6.50 4.75 18.50   18.50
204 165 6 D1 Ngôn Thị Quế Nữ 02/10/1986 Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Cạn Anh Việt 4.75 5.25 6.00 16.00 0.50 16.50
205 170 6 D1 Nông Thị Hằng Nữ 06/10/1990 Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang C. Đoàn 8.00 6.75 8.00 22.75   23.00
206 172 6 D1 Trần Thị Hiền Nữ 27/07/1991 Huyện Sông Mã - Tỉnh Sơn La Nguyễn Trãi 5.75 4.50 7.25 17.50   17.50
207 177 6 D1 Trần Thị Hồng Nữ 05/01/1991 Huyện Xuân Trường - Tỉnh Nam Định CĐ In 7.50 6.00 7.00 20.50   20.50
208 179 6 D1 Đinh Văn Hồng Nam 14/01/1991 Huyện Yên Bình - Tỉnh Yên Bái CĐ In 7.25 4.50 5.75 17.50 2.00 19.50
209 184 6 D1 Lục Văn Hưng Nam 20/12/1989 Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang Anh Việt 6.50 6.00 6.25 18.75 2.00 21.00
210 186 7 D1 Nguyễn Thị Hương Nữ 01/02/1991 Thị xã Sơn Tây - Tỉnh Hà tây cũ CĐ In 5.00 6.25 5.75 17.00   17.00
211 198 7 D1 Ngô Thị Lan Nữ 03/10/1990 Huyện Bình Liêu - Tỉnh Quảng Ninh CĐ In 5.50 5.50 6.50 17.50 2.00 19.50
212 205 7 D1 Nguyễn Thị Linh Nữ 10/12/1991 Huyện Cẩm Giàng - Tỉnh Hải Dương Nguyễn Trãi 3.00 5.50 5.00 13.50   13.50
213 212 7 D1 Hoàng Thị Lườn Nữ 06/04/1988 Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang Nguyễn Trãi 5.75 5.00 8.25 19.00   19.00
214 219 8 D1 Hoàng Thị Mai Nữ 02/06/1990 Huyện Bình Liêu - Tỉnh Quảng Ninh CĐ In 5.00 4.50 5.75 15.25 2.00 17.50
215 226 8 D1 Vũ Thị Thuý Mai Nữ 08/06/1989 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.50 7.50 6.00 19.00   19.00
216 233 8 D1 Mẫn Thị Nguyệt Nữ 19/03/1991 Huyện Yên Phong - Tỉnh Bắc Ninh Đông Ngạc 5.50 7.00 5.50 18.00 0.50 18.50
217 247 8 D1 Nguyễn Thị Phương Nữ 08/12/1991 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.25 6.50 7.00 19.75 0.50 20.50
218 254 9 D1 Hà Thị Như Quỳnh Nữ 29/03/1991 Huyện ý Yên - Tỉnh Nam Định CĐ In 8.25 9.00 7.75 25.00   25.00
219 261 9 D1 Phạm Văn Tâm Nam 01/08/1991 Huyện Hưng Hà - Tỉnh Thái Bình CĐ In 5.25 7.00 6.50 18.75   19.00
220 268 9 D1 Lò Văn Thành Nam 05/07/1990 Huyện Quỳnh Nhai - Tỉnh Sơn La CĐ In 2.50 5.50 4.25 12.25   12.50
221 275 9 D1 Triệu Thị Thịnh Nữ 10/07/1989 Huyện  Na Hang - Tỉnh Tuyên Quang Anh Việt 3.00 5.50 6.50 15.00 2.00 17.00
222 289 10 D1 Lưu Thị Tiệp Nữ 10/05/1983 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.25 8.00 7.25 20.50   20.50
223 301 10 D1 Phạm Thị Tươi Nữ 12/12/1990 Huyện Thái Thuỵ - Tỉnh Thái Bình Anh Việt 5.50 7.00 8.00 20.50   20.50
224 303 10 D1 Trần Thị Tường Vi Nữ 21/08/1988 Huyện Lăk - Tỉnh Đắc Lắc CĐ In 5.75 3.50 6.75 16.00   16.00
225 308 10 D1 Nguyễn Thị Xuân Nữ 14/12/1987 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.75 4.50 8.25 18.50   18.50
226 310 10 D1 Lý Thị Yến Nữ 08/12/1990 Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang Nguyễn Trãi 4.50 5.75 7.75 18.00 2.00 20.00
227 125 5 D1 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 28/08/1987 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.50 6.75 6.25 17.50   17.50
228 132 5 D1 Hoàng Thị Bồng Nữ 11/07/1989 Huyện Bình Gia - Tỉnh Lạng Sơn CĐ In 6.25 5.75 8.25 20.25 2.00 22.50
229 139 5 D1 Cấn Văn Cường Nam 24/10/1990 Huyện Thạch Thất - Tỉnh Hà tây cũ Đông Ngạc 5.25 6.25 6.25 17.75   18.00
230 146 5 D1 Đào Thị Thu Dung Nữ 25/05/1988 Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang CĐ In 7.50 6.25 7.75 21.50 0.50 22.00
231 153 6 D1 Hoàng Thị Điệp Nam 24/02/1984 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.75 5.75 7.00 18.50   18.50
232 160 6 D1 Nguyễn Thị Hà Nữ 19/02/1987 TP. Móng Cái - Tỉnh Quảng Ninh Anh Việt 5.25 5.00 3.75 14.00   14.00
233 167 6 D1 Đinh Thị Lệ Hằng Nữ 05/03/1986 Huyện Tuyên Hoá - Tỉnh Quảng Bình CĐ In 6.50 5.00 7.50 19.00   19.00
234 174 6 D1 Điệp Thị Hoa Nữ 28/04/1988 Thị xã Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh CĐ In 5.00 4.50 5.50 15.00   15.00
235 181 6 D1 Lê Thị Huế Nam 02/05/1990 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.25 7.25 7.25 20.75   21.00
236 188 7 D1 Hoàng Thị Hương Nữ 21/05/1990 Huyện Bắc Sơn - Tỉnh Lạng Sơn Anh Việt 2.25 3.50 4.75 10.50 2.00 12.50
237 193 7 D1 Trịnh Thị Khánh Nữ 02/09/1988 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.50 5.25 6.25 16.00   16.00
238 195 7 D1 Nguyễn Thị Kiểm Nữ 01/12/1990 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.75 5.50 5.00 15.25   15.50
239 200 7 D1 Liêu Thị Lê Nữ 11/09/1991 Huyện Hoà An - Tỉnh Cao Bằng Anh Việt 5.00 5.25 6.50 16.75 2.00 19.00
240 202 7 D1 Nguyễn Thị Liên Nữ 14/04/1988 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.00 5.50 7.25 17.75   18.00
241 209 7 D1 Nông Văn Luân Nam 14/03/1988 Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang C. Đoàn 7.00 5.50 6.50 19.00   19.00
242 214 7 D1 Đỗ Thị Lựu Nữ 16/12/1991 Huyện Yên Phong - Tỉnh Bắc Ninh Đông Ngạc 5.75 6.00 4.25 16.00   16.00
243 221 8 D1 Nguyễn Thị Miến Nữ 10/11/1988 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 7.00 7.25 6.50 20.75   21.00
244 223 8 D1 Khà Thị Mùi Nữ 06/11/1984 Huyện Mai Châu - Tỉnh Hòa Bình Đông Ngạc 6.00 6.50 3.00 15.50 2.00 17.50
245 228 8 D1 Nguyễn Thị Nga Nữ 16/06/1991 Huyện Thạch Thất - Tỉnh Hà tây cũ Đông Ngạc 4.75 5.50 3.25 13.50   13.50
246 230 8 D1 Lý Thị Nghiêm Nữ 13/09/1987 Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang Nguyễn Trãi 5.00 5.50 4.50 15.00   15.00
247 235 8 D1 Nông Thị Nguyệt Nữ 24/09/1989 Huyện Định Hoá - Tỉnh Thái Nguyên Đông Ngạc 4.50 8.00 5.75 18.25 2.00 20.50
248 237 8 D1 Nguyễn Thị Nhàn Nữ 12/08/1989 Huyện Phù Yên - Tỉnh Sơn La Nguyễn Trãi 5.75 8.50 6.25 20.50   20.50
249 242 8 D1 Triệu Thị Nhung Nữ 01/07/1990 Huyện  Yên Sơn - Tỉnh Tuyên Quang CĐ In 6.50 8.00 7.25 21.75 2.50 24.50
250 244 8 D1 Nguyễn Thị Như Nữ 20/08/1989 Huyện ứng Hoà - Tỉnh Hà tây cũ Nguyễn Trãi 8.00 7.50 6.50 22.00   22.00
251 249 9 D1 Nguyễn Thị Hồng Phương Nữ 04/11/1989 Huyện Văn Giang - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.75 6.50 6.00 18.25   18.50
252 251 9 D1 Nguyễn Thị Phương Nữ 28/05/1990 Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang C. Đoàn 6.00 6.50 7.50 20.00   20.00
253 256 9 D1 Nguyễn Thị Hương Sen Nữ 17/07/1991 TP. Móng Cái - Tỉnh Quảng Ninh C. Đẳng 4.75 6.50 7.75 19.00   19.00
254 258 9 D1 Trịnh Văn Sơn Nam 03/05/1990 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.50 5.00 6.50 16.00   16.00
255 263 9 D1 Nguyễn Thanh Tâm Nữ 02/11/1991 Huyện Hải Hà - Tỉnh Quảng Ninh C. Đẳng 4.25 6.50 7.00 17.75   18.00
256 265 9 D1 Lường Thị Thanh Nữ 22/04/1990 Huyện Đạ Tẻh - Tỉnh Lâm Đồng CĐ In 5.75 6.50 7.75 20.00 2.00 22.00
257 270 9 D1 Phùng Thị Thanh Thắm Nữ 05/12/1982 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.75 7.00 5.75 19.50   19.50
258 272 9 D1 Bùi Văn Thể Nam 17/03/1987 Huyện Tân Lạc - Tỉnh Hòa Bình Nguyễn Trãi 4.75 6.00 6.25 17.00 2.00 19.00
259 277 9 D1 Vũ Thị Thoảng Nữ 02/10/1990 Huyện Văn Lâm - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.50 6.50 7.00 20.00 0.50 20.50
260 284 10 D1 Nguyễn Thu Thuỷ Nữ 29/07/1991 Huyện Từ Liêm TP Hà nội cũ Đông Ngạc 6.75 6.00 7.00 19.75 0.50 20.50
261 291 10 D1 Vũ Thị Tĩnh Nữ 19/05/1990 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.75 3.75 7.50 17.00   17.00
262 298 10 D1 Nguyễn Văn Trường Nữ 25/01/1985 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 7.00 6.75 6.50 20.25   20.50
263 305 10 D1 Luyện Viết Vĩ Nam 27/05/1988 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.75 4.75 7.25 17.75   18.00
264 602 10 D1 Nguyễn Thị Thuỳ Nữ 01/10/1991 Huyện Lý Nhân - Tỉnh Hà Nam CĐ In 6.50 7.50 7.50 21.50   21.50
265 122 5 D1 Lương Thị Lan Anh Nữ 20/08/1989 Huyện Vân Đồn - Tỉnh Quảng Ninh C. Đẳng 5.50 7.50 7.25 20.25   20.50
266 127 5 D1 Phan Thị Ngọc ánh Nữ 09/09/1990 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.50 7.00 8.50 21.00   21.00
267 134 5 D1 Hoàng Công Chính Nam 28/04/1991 Huyện Ba Chẽ - Tỉnh Quảng Ninh CĐ In 6.50 6.00 6.75 19.25 2.00 21.50
268 141 5 D1 Đặng Thị Diễn Nữ 18/10/1989 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 7.00 6.00 7.50 20.50   20.50
269 148 5 D1 Phùng Thị Duyên Nữ 18/06/1990 Huyện Lộc Bình - Tỉnh Lạng Sơn CĐ In 6.50 8.00 8.50 23.00 2.50 25.50
270 155 6 D1 Vi Văn Đoàn Nam 01/06/1985 Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang Nguyễn Trãi 5.00 5.50 6.25 16.75   17.00
271 162 6 D1 Hà Văn Hải Nam 19/10/1988 Huyện Than Uyên - Tỉnh Lai Châu CĐ In 6.00 7.50 4.75 18.25 2.00 20.50
272 169 6 D1 Lê Thị Hằng Nữ 11/01/1991 Huyện Bình Lục - Tỉnh Hà Nam CĐ In 8.00 7.00 8.00 23.00   23.00
273 176 6 D1 Đinh Thị Hòa Nữ 10/11/1991 Huyện Đông Triều - Tỉnh Quảng Ninh C. Đẳng 7.00 6.00 4.50 17.50   17.50
274 190 7 D1 Bùi Thị Hương Nữ 10/05/1988 Huyện Cao Phong - Tỉnh Hòa Bình Đông Ngạc 4.00 2.00 4.00 10.00   10.00
275 197 7 D1 Nguyễn Thị Lan Nữ 06/02/1991 Huyện Lý Nhân - Tỉnh Hà Nam Anh Việt 6.50 6.50 3.00 16.00   16.00
276 204 7 D1 Hoàng Thị Liễu Nữ 17/08/1991 Huyện Bảo Lạc - Tỉnh Cao Bằng CĐ In 6.00 5.50 6.75 18.25 2.50 21.00
277 211 7 D1 Lê Thị Lụa Nữ 10/03/1991 Huyện Hưng Hà - Tỉnh Thái Bình C. Đẳng 5.50 6.00 8.50 20.00   20.00
278 225 8 D1 Nguyễn Thị Nga Nữ 18/06/1989 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.00 8.00 6.25 19.25   19.50
279 239 8 D1 Lê Hồng Nhung Nữ 17/08/1990 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.00 5.50 5.00 15.50   15.50
280 246 8 D1 Lừ Thị Phỏng Nữ 17/01/1991 Huyện Bắc Yên - Tỉnh Sơn La Đông Ngạc 5.00 5.00 7.00 17.00 2.00 19.00
281 253 9 D1 Mã Thị Khuyên Nữ 14/11/1987 Huyện Ba Chẽ - Tỉnh Quảng Ninh CĐ In 5.00 7.00 7.50 19.50 2.00 21.50
282 260 9 D1 Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ 06/10/1988 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.50 7.00 7.50 19.00   19.00
283 267 9 D1 Nguyễn Thị Thanh Nữ 02/01/1991 Huyện Thạch Thất - Tỉnh Hà tây cũ Đông Ngạc 3.50 6.50 6.00 16.00   16.00
284 274 9 D1 Bùi Thị Thiểu Nữ 22/04/1991 Huyện Tân Lạc - Tỉnh Hòa Bình Nguyễn Trãi 3.00 6.50 7.50 17.00 2.00 19.00
285 281 10 D1 Lãnh Thị Thuý Nữ 28/01/1987 Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang Nguyễn Trãi 5.50 5.50 7.25 18.25 2.00 20.50
286 288 10 D1 Nguyễn Thị Thương Nữ 13/10/1988 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.50 7.00 7.25 18.75 0.50 19.50
287 293 10 D1 Hà Thị Thu Trang Nữ 16/09/1989 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.50 7.50 7.00 20.00   20.00
288 295 10 D1 Hứa Thị Trang Nữ 06/08/1989 Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang Nguyễn Trãi 4.50 6.50 7.50 18.50 2.00 20.50
289 300 10 D1 Quách Thị Tú Nữ 30/09/1988 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.50 7.00 7.00 19.50   19.50
290 302 10 D1 Phạm Thị Vân Nữ 29/11/1988 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.00 4.75 7.75 16.50   16.50
291 307 10 D1 Đồng Thị Vững Nữ 04/08/1988 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.50 6.50 6.75 17.75 0.50 18.50
292 309 10 D1 Đặng Thị Xuân Nữ 06/04/1988 Huyện Thái Thuỵ - Tỉnh Thái Bình CĐ In 5.50 4.50 7.75 17.75   18.00
293 604 10 D1 Dương Đức Hải Nam 03/09/1987 Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang CĐ In 6.00 7.50 7.75 21.25   21.50
294 178 6 D1 La Thị Hồng Nữ 21/12/1990 Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang C. Đoàn 7.50 6.00 8.00 21.50 0.50 22.00
295 213 7 D1 Đàm Thị Lừng Nữ 08/09/1983 Huyện Văn Giang - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.75 5.50 7.75 19.00   19.00
296 312 11 M Phan Thị An Nữ 15/05/1981 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 7.00 6.00 7.00 20.00   20.00
297 317 11 M Đỗ Thị Bân Nữ 13/12/1972 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 7.00 6.00 5.75 18.75   19.00
298 320 11 M Nguyễn Tố Quyên Nữ 10/07/1972 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.00 6.00 6.50 17.50   17.50
299 334 11 M Đinh Thị Duyên Nữ 22/11/1991 Huyện Minh Hoá - Tỉnh Quảng Bình Nguyễn Trãi 6.00 4.00 6.50 16.50   16.50
300 339 11 M Nguyễn Thị Hà Nữ 10/10/1991 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.00 7.50 7.00 20.50   20.50
301 342 11 M Vũ Thị Hải Nữ 03/04/1991 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.50 7.50 7.00 20.00   20.00
302 345 11 M Trương Thị Hằng Nữ 16/01/1976 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.50 6.50 6.50 18.50   18.50
303 350 12 M Nguyễn Thị Hiền Nữ 09/06/1986 Huyện  Bảo Thắng - Tỉnh Lào Cai Phố Nối 5.00 6.00 6.50 17.50   17.50
304 353 12 M Đặng Thị Hoa Nữ 03/04/1970 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.50 5.00 7.00 16.50   16.50
305 356 12 M Tòng Thị Hoài Nữ 28/02/1990 Huyện Sông Mã - Tỉnh Sơn La Nguyễn Trãi 4.00 4.00 6.50 14.50   14.50
306 364 12 M Hà Thị Huyền Nữ 15/10/1991 Thị xã Sơn La - Tỉnh Sơn La Nguyễn Trãi 4.50 6.50 5.00 16.00 2.00 18.00
307 372 12 M Nguyễn Thị Hường Nữ 20/08/1991 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.00 7.00 7.50 19.50   19.50
308 383 13 M Đỗ Thị Loan Nữ 27/10/1984 Huyện Quốc Oai - Tỉnh Hà tây cũ Phố Nối 5.50 6.50 6.00 18.00   18.00
309 389 13 M Trần Thị Luyến Nữ 29/02/1988 Huyện Văn Lâm - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.50 6.00 6.00 17.50   17.50
310 394 13 M Nguyễn Thị Hồng Lương Nữ 03/06/1983 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.00 6.00 7.00 19.00   19.00
311 397 13 M Hoàng Thị Mạnh Nữ 22/05/1981 Huyện Thiệu Hoá - Tỉnh Thanh Hóa Phố Nối 5.50 7.50 6.00 19.00   19.00
312 408 13 M Ngô Thị Nết Nữ 13/01/1990 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.50 6.00 6.25 16.75   17.00
313 411 13 M Phạm Thị Nga Nữ 06/03/1989 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.00 7.00 6.00 18.00   18.00
314 419 14 M Vũ Thị Ngọc Nữ 26/11/1986 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.50 3.50 5.00 13.00   13.00
315 433 14 M Đào Hồng Nụ Nữ 19/07/1990 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.00 4.50 6.00 16.50   16.50
316 444 14 M Bùi Thị Hồng Quyên Nữ 11/06/1988 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.50 4.50 5.00 15.00   15.00
317 455 15 M Đặng Thị Thoan Nữ 05/08/1967 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.00 4.00 7.00 16.00   16.00
318 463 15 M Nguyễn Thị Thương Nữ 08/11/1972 Thị xã Hưng Yên - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.50 5.50 6.50 18.50   18.50
319 466 15 M Lương Thị Tình Nữ 04/06/1991 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.00 5.00 7.00 17.00   17.00
320 474 15 M Đặng Thị Thuý Vân Nữ 27/06/1986 Huyện Văn Lâm - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.00 7.50 6.00 19.50   19.50
321 477 15 M Hoàng Thị Xuyên Nữ 29/11/1984 Huyện ý Yên - Tỉnh Nam Định Phố Nối 5.00 6.50 6.00 17.50   17.50
322 322 11 M Bùi Thị Chinh Nữ 04/01/1991 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.00 6.50 6.25 18.75   19.00
323 325 11 M Lường Thị Dân Nữ 05/07/1990 Huyện Sông Mã - Tỉnh Sơn La Nguyễn Trãi 6.25 6.00 5.50 17.75 2.00 20.00
324 330 11 M Nguyễn Thị Dung Nữ 14/09/1990 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.25 7.50 7.50 21.25   21.50
325 333 11 M Vũ Thị Dung Nữ 27/06/1987 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.75 7.50 7.50 20.75 0.50 21.50
326 336 11 M Vũ Thị Hồng Gấm Nữ 20/11/1981 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.75 7.00 6.50 20.25 0.50 21.00
327 341 11 M Nguyễn Thị Hà Nữ 12/03/1991 Huyện Thanh Miện - Tỉnh Hải Dương Phố Nối 6.50 8.00 7.00 21.50   21.50
328 344 11 M Lê Thị Hậu Nữ 20/05/1991 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.75 5.50 7.50 17.75   18.00
329 347 12 M Ngô Thị Hằng Nữ 14/08/1967 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 3.75 5.50 6.00 15.25   15.50
330 355 12 M Chu Thị Hoài Nữ 18/02/1986 Huyện Ninh Giang - Tỉnh Hải Dương Phố Nối 3.00 6.00 7.00 16.00   16.00
331 358 12 M Nguyễn Thị Hơn Nữ 20/02/1986 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.25 7.00 7.00 18.25   18.50
332 366 12 M Đặng Thị Hương Nữ 21/09/1989 Huyện Văn Lâm - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.50 7.50 9.00 23.00   23.00
333 369 12 M Bùi Thị Hương Nữ 13/06/1989 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 3.25 7.00 6.50 16.75   17.00
334 377 12 M Lê Thị Lan Nữ 26/11/1990 Huyện Văn Lâm - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.50 6.00 8.00 18.50   18.50
335 380 13 M Đỗ Thị Liên Nữ 07/02/1983 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.75 4.00 6.00 15.75   16.00
336 391 13 M Bùi Thị Lụa Nữ 10/09/1982 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.50 6.50 6.50 19.50   19.50
337 399 13 M Đặng Thị Mi Nữ 12/10/1984 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.50 6.50 6.00 18.00   18.00
338 402 13 M Dương Hồng Minh Nữ 06/03/1986 Huyện Mộc Châu - Tỉnh Sơn La Phố Nối 5.75 7.00 7.00 19.75   20.00
339 413 13 M Đinh Thị Ngát Nữ 28/05/1983 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.75 6.50 6.50 18.75   19.00
340 416 14 M Đỗ Thị Ngân Nữ 01/07/1986 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.75 5.00 6.00 17.75   18.00
341 421 14 M Lê Thị Nguyệt Nữ 08/10/1979 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.50 6.00 5.50 17.00   17.00
342 427 14 M Lê Thị Nhàn Nữ 09/09/1985 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.00 4.50 5.00 14.50   14.50
343 432 14 M Hoàng Thị Thuỳ Ninh Nữ 29/09/1988 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.50 4.50 5.75 15.75   16.00
344 435 14 M Trương Thị Phương Nữ 10/08/1986 Huyện Kinh Môn - Tỉnh Hải Dương Phố Nối 6.00 7.50 5.50 19.00   19.00
345 438 14 M Nguyễn Thị Phương Nữ 10/10/1986 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.00 4.50 6.00 15.50   15.50
346 443 14 M Nguyễn Thị Phượng Nữ 08/11/1971 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.50 4.00 6.00 15.50   15.50
347 449 15 M Cung Quỳnh Thanh Nữ 10/06/1991 Huyện Hải Hà - Tỉnh Quảng Ninh Nguyễn Trãi 4.50 5.50 5.50 15.50 0.50 16.00
348 454 15 M Trần Thị Thiều Nữ 26/04/1975 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.50 4.50 7.50 17.50   17.50
349 471 15 M Hoàng Thị Thu Trang Nữ 24/06/1991 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.50 6.50 6.50 19.50   19.50
350 479 15 M Trương Thị ý Nữ 31/01/1986 Huyện Thanh Miện - Tỉnh Hải Dương Phố Nối 6.25 6.00 5.00 17.25   17.50
351 313 11 M Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 08/04/1990 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.50 7.50 5.50 19.50   19.50
352 316 11 M Vũ Thị Anh Nữ 15/02/1970 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.50 6.00 6.50 19.00   19.00
353 324 11 M Đào Thị Chúc Nữ 18/12/1988 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 7.00 7.00 7.00 21.00   21.00
354 327 11 M Chu Thị Doan Nữ 23/10/1979 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 7.50 8.50 7.00 23.00   23.00
355 335 11 M Đặng Thị Điệp Nữ 29/11/1986 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 7.50 7.50 8.00 23.00 0.50 23.50
356 338 11 M Đỗ Thị Hà Nữ 08/01/1984 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 7.00 8.00 7.50 22.50   22.50
357 346 12 M Nguyễn Thị Hằng Nữ 13/05/1984 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.50 6.50 6.50 17.50   17.50
358 349 12 M Trịnh Thị Hiền Nữ 16/12/1989 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.00 6.50 6.50 18.00   18.00
359 352 12 M Hoàng Thị Như Hoa Nữ 17/11/1983 Huyện Văn Giang - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.00 7.00 6.50 17.50   17.50
360 360 12 M Cao Thị Huế Nữ 12/12/1984 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.00 7.00 6.50 18.50   18.50
361 368 12 M Nguyễn Thị Hương Nữ 04/10/1988 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.50 7.00 8.00 21.50   21.50
362 371 12 M Nguyễn Thị Hường Nữ 14/12/1989 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.50 7.00 6.50 19.00   19.00
363 379 12 M Nguyễn Thị Liên Nữ 29/09/1983 Huyện Văn Lâm - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.50 7.50 7.50 20.50   20.50
364 382 13 M Hà Thị Mai Loan Nữ 04/12/1990 Huyện Bắc Yên - Tỉnh Sơn La Nguyễn Trãi 5.00 4.50 6.50 16.00 2.00 18.00
365 385 13 M Hoàng Thị Loan Nữ 20/06/1989 Huyện Phù Yên - Tỉnh Sơn La Nguyễn Trãi 6.50 6.50 6.50 19.50 0.50 20.00
366 390 13 M Hoàng Thị Luyến Nữ 22/01/1988 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.00 5.00 7.00 18.00   18.00
367 393 13 M Bùi Thị Lương Nữ 28/10/1984 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.00 4.50 7.00 17.50   17.50
368 396 13 M Phạm Thị Mai Nữ 17/07/1990 Huyện Hậu Lộc - Tỉnh Thanh Hóa Nguyễn Trãi 5.50 5.00 5.50 16.00   16.00
369 401 13 M Nguyễn Thị Minh Nữ 25/11/1985 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.00 6.00 7.00 18.00   18.00
370 404 13 M Chu Thị Bích Ngọc Mơ Nữ 22/08/1991 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.00 6.00 8.00 19.00   19.00
371 407 13 M Chu Thị Thùy Mỵ Nữ 18/01/1984 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.00 6.50 8.00 20.50   20.50
372 412 13 M Quản Thị Ngát Nữ 10/09/1984 Huyện Văn Giang - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.00 6.50 6.00 17.50   17.50
373 415 14 M Phạm Thị Ngân Nữ 21/01/1984 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.00 5.00 6.50 17.50   17.50
374 423 14 M Nguyễn Thị Nhài Nữ 02/08/1983 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 7.00 5.00 7.00 19.00   19.00
375 426 14 M Tạ Thị Nhàn Nữ 28/02/1984 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.00 4.50 5.50 15.00   15.00
376 434 14 M Trần Thị Phan Nữ 05/12/1984 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 7.00 6.00 7.00 20.00   20.00
377 437 14 M Đặng Thị Phương Nữ 23/02/1969 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.50 4.50 4.50 13.50   13.50
378 440 14 M Trần Thị Loan Phượng Nữ 27/10/1987 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.00 5.50 8.00 19.50   19.50
379 445 14 M Vũ Thị Quý Nữ 09/03/1991 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.00 4.00 6.50 15.50   15.50
380 451 15 M Bùi Thị Hồng Thái Nữ 30/01/1983 Huyện Nam Sách - Tỉnh Hải Dương Phố Nối 7.00 6.00 7.50 20.50   20.50
381 459 15 M Nguyễn Thị Thu Thuỷ Nữ 29/07/1990 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.00 5.00 6.50 17.50   17.50
382 462 15 M Thái Thị Thương Nữ 11/10/1990 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.50 7.00 5.50 18.00   18.00
383 470 15 M Vũ Thị Huyền Trang Nữ 17/09/1990 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.00 6.00 5.50 16.50   16.50
384 473 15 M Quách Thị Tuyến Nữ 05/09/1989 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.50 8.00 6.50 20.00   20.00
385 315 11 M Đặng Thị Anh Nữ 19/02/1982 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.75 8.50 6.00 19.25   19.50
386 318 11 M Trần Thị Bính Nữ 05/01/1989 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.75 7.00 7.00 20.75   21.00
387 321 11 M Hà Thị Chiển Nữ 02/12/1988 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.50 8.00 6.50 19.00 0.50 19.50
388 326 11 M Nguyễn Thị Diệp Nữ 10/08/1989 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương C. Đẳng 6.75 6.50 6.00 19.25   19.50
389 329 11 M Nguyễn Thị Thanh Dung Nữ 14/11/1988 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.75 7.50 7.00 21.25   21.50
390 332 11 M Lê Ngọc Dung Nữ 14/12/1991 Huyện Mai Sơn - Tỉnh Sơn La Nguyễn Trãi 6.25 6.00 6.25 18.50 0.50 19.00
391 340 11 M Lưu Thị Hà Nữ 29/04/1989 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.75 4.50 6.50 16.75   17.00
392 348 12 M Quách Thị Hiểu Nữ 09/10/1985 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 3.50 4.50 7.00 15.00   15.00
393 351 12 M Lê Thị Hiền Nữ 18/02/1991 Huyện Kỳ Anh - Tỉnh Hà Tĩnh Nguyễn Trãi 4.25 6.50 6.50 17.25   17.50
394 362 12 M Nguyễn Thị Huế Nữ 09/01/1984 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.00 7.00 7.00 20.00   20.00
395 365 12 M Mai Thị Hương Nữ 25/10/1976 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.25 7.50 7.00 18.75   19.00
396 370 12 M Nguyễn Thị Hương Nữ 09/09/1988 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.00 6.00 6.00 18.00   18.00
397 373 12 M Trần Thị Hường Nữ 04/07/1986 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.50 5.00 6.50 17.00   17.00
398 376 12 M Lò Thị Kim Nữ 15/05/1984 Huyện Mường La - Tỉnh Sơn La Nguyễn Trãi 3.75 6.00 6.00 15.75 2.00 18.00
399 384 13 M Phạm Thị Loan Nữ 09/11/1970 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.00 4.00 5.50 13.50   13.50
400 387 13 M Bùi Thị Luận Nữ 13/05/1991 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 7.00 4.50 7.00 18.50   18.50
401 395 13 M Nguyễn Tuyết Mai Nữ 22/12/1986 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.00 6.50 5.50 18.00   18.00
402 398 13 M Lê Thị Mây Nữ 02/01/1982 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.50 5.00 6.50 17.00   17.00
403 406 13 M Cao Thị Mùa Nữ 20/08/1985 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.25 6.00 6.50 18.75   19.00
404 409 13 M Phạm Thị Nga Nữ 05/03/1983 Huyện Nghĩa Hưng - Tỉnh Nam Định Phố Nối 6.25 6.00 6.00 18.25   18.50
405 417 14 M Hoàng Thị Nghiên Nữ 10/11/1991 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 7.25 6.00 7.00 20.25   20.50
406 420 14 M Nguyễn Thị Nguyên Nữ 07/01/1990 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 5.50 3.00 6.50 15.00   15.00
407 428 14 M Nguyễn Thị Nhuần Nữ 10/04/1991 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 7.00 4.50 7.00 18.50   18.50
408 431 14 M Chu Thị Nhung Nữ 05/06/1980 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 7.75 5.50 7.50 20.75   21.00
409 439 14 M Đặng Thị Phương Nữ 06/02/1990 Huyện Chương Mỹ - Tỉnh Hà tây cũ Nguyễn Trãi 3.50 3.50 4.50 11.50   11.50
410 450 15 M Sái Thị Thanh Nữ 10/07/1991 Huyện Bình Liêu - Tỉnh Quảng Ninh Anh Việt 5.00 5.00 6.50 16.50 2.00 18.50
411 461 15 M Nguyễn Thị Thu Thuỷ Nữ 26/06/1986 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 7.00 6.00 6.50 19.50   19.50
412 464 15 M Phạm Thị Tiềm Nữ 03/06/1988 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.50 5.50 7.00 19.00   19.00
413 467 15 M Nguyễn Thị Tịnh Nữ 02/08/1991 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.00 8.00 5.50 19.50   19.50
414 472 15 M Lường Thị Tuấn Nữ 16/09/1985 Huyện Mộc Châu - Tỉnh Sơn La Nguyễn Trãi 3.75 5.50 7.00 16.25 2.00 18.50
415 478 15 M Nguyễn Thị Yến Nữ 15/07/1991 Huyện An Lão TP Hải Phòng Phố Nối 5.75 6.00 7.50 19.25   19.50
416 392 13 M Bùi Thị Lương Nữ 26/01/1984 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.25 7.50 6.50 18.25   18.50
417 403 13 M Hoàng Thị Miền Nữ 18/04/1980 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.75 5.50 7.00 17.25   17.50
418 425 14 M Vũ Thị Nhàn Nữ 14/09/1987 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 7.00 4.50 5.50 17.00 0.50 17.50
419 447 14 M Nguyễn Thị Tâm Nữ 04/02/1991 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 4.00 3.00 6.00 13.00   13.00
420 458 15 M Doãn Thị Thuỷ Nữ 07/03/1982 Huyện Ân Thi - Tỉnh Hưng Yên Phố Nối 6.50 6.00 7.00 19.50   19.50
421 481 16 T Đồng Quốc Bình Nam 22/05/1989 Huyện Mộc Châu - Tỉnh Sơn La CĐ In 3.25 6.50 8.00 17.75 2.00 20.00
422 482 16 T Phạm Duy Chiến Nam 07/06/1991 Huyện Yên Mô - Tỉnh Ninh Bình Trung Kính 7.00 6.50 8.50 22.00   22.00
423 483 16 T Trần Văn Chung Nam 25/12/1990 Huyện Trực Ninh - Tỉnh Nam Định Nguyễn Trãi 7.00 7.00 9.00 23.00   23.00
424 485 16 T Ngô Văn Duân Nam 08/11/1990 Huyện Tiền Hải - Tỉnh Thái Bình Trung Kính 7.00 6.50 8.00 21.50   21.50
425 486 16 T Nguyễn Văn Duy Nam 08/02/1991 Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang Trung Kính 6.75 6.50 8.50 21.75   22.00
426 487 16 T Phùng Huy Hiếu Nam 15/08/1987 Huyện Đà Bắc - Tỉnh Hòa Bình CĐ In 5.75 7.00 8.00 20.75 2.00 23.00
427 488 16 T Cháng Seo Hoàn Nam 01/06/1989 Huyện Xín Mần - Tỉnh Hà Giang Trung Kính 5.25 7.00 9.50 21.75 0.50 22.50
428 489 16 T Lò Thanh Hòa Nam 11/12/1988 Huyện Mai Châu - Tỉnh Hòa Bình CĐ In 3.00 6.00 9.50 18.50 2.00 20.50
429 490 16 T Bùi Thị Hồng Huế Nữ 06/09/1990 Huyện Yên Thuỷ - Tỉnh Hòa Bình CĐ In 5.75 6.00 6.50 18.25 2.50 21.00
430 491 16 T Đỗ Thị Hoa Lan Nữ 26/06/1990 Huyện Krông Bông - Tỉnh Đắc Lắc Nguyễn Trãi 5.00 6.00 7.00 18.00 0.50 18.50
431 492 16 T Hoàng Mạnh Linh Nam 22/08/1990 Huyện Bảo Yên - Tỉnh Lào Cai Trung Kính 4.00 6.00 7.50 17.50 2.00 19.50
432 494 16 T Bạc Cầm Minh Nam 16/05/1989 Huyện Thuận Châu - Tỉnh Sơn La Trung Kính 6.75 7.00 9.50 23.25 2.50 26.00
433 495 16 T Nguyễn Văn Nam Nam 18/10/1990 Huyện Yên Thuỷ - Tỉnh Hòa Bình CĐ In 5.00 7.00 8.50 20.50   20.50
434 496 16 T Hoàng Văn Nghiên Nam 04/06/1989 Huyện Lục Yên - Tỉnh Yên Bái CĐ In 7.75 7.00 8.50 23.25 2.00 25.50
435 497 16 T Nguyễn Trọng Nghĩa Nam 21/10/1990 Thị xã Cao Bằng - Tỉnh Cao Bằng Trung Kính 7.75 7.00 8.50 23.25   23.50
436 498 16 T Vũ Trọng Nghĩa Nam 19/08/1988 Huyện Đại Từ - Tỉnh Thái Nguyên CĐ In 6.75 7.00 9.00 22.75 0.50 23.50
437 499 16 T Bàn Văn Pết Nam 03/09/1984 Huyện Bình Gia - Tỉnh Lạng Sơn Trung Kính 7.75 7.00 7.00 21.75 2.00 24.00
438 500 16 T Trần Hữu Phong Nam 06/08/1991 Huyện Kỳ Anh - Tỉnh Hà Tĩnh Trung Kính 7.75 7.00 8.50 23.25   23.50
439 501 16 T Trần Anh Quang Nam 19/03/1987 TP. Yên Bái - Tỉnh Yên Bái Anh Việt 6.00 7.00 9.00 22.00   22.00
440 502 16 T Đồng Anh Sơn Nam 08/01/1990 Huyện Văn Chấn - Tỉnh Yên Bái Trung Kính 5.50 7.00 7.00 19.50 2.00 21.50
441 503 16 T Dương Trung Tâm Nam 12/10/1989 Huyện Đà Bắc - Tỉnh Hòa Bình CĐ In 3.25 6.00 9.50 18.75 2.00 21.00
442 504 16 T Nguyễn Trung Thành Nam 19/04/1987 Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang Trung Kính 6.50 6.00 7.00 19.50 0.50 20.00
443 505 16 T Nguyễn Văn Thọ Nam 01/03/1990 Huyện Văn Chấn - Tỉnh Yên Bái Anh Việt 6.00 6.00 8.50 20.50 0.50 21.00
444 507 16 T Hà Minh Tiến Nữ 20/07/1990 Huyện Yên Thuỷ - Tỉnh Hòa Bình CĐ In 6.75 6.00 7.50 20.25   20.50
445 508 16 T Hoàng Anh Tuấn Nam 22/11/1988 Huyện Tuyên Hoá - Tỉnh Quảng Bình Trung Kính 7.75 6.00 8.50 22.25 0.50 23.00
446 509 16 T Bùi Anh Tuấn Nam 26/07/1991 Huyện Đà Bắc - Tỉnh Hòa Bình Trung Kính 6.25 5.00 8.50 19.75 2.00 22.00
447 510 16 T Lê Hữu Tuấn Nam 28/10/1988 Huyện Hương Khê - Tỉnh Hà Tĩnh Trung Kính 5.50 6.50 7.50 19.50   19.50
448 511 16 T Triệu Văn Tư Nam 04/02/1984 Huyện Na Rì - Tỉnh Bắc Cạn Anh Việt 7.50 6.00 8.00 21.50 2.50 24.00
449 512 16 T Mai Văn Tượng Nam 12/09/1988 Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang Nguyễn Trãi 6.00 7.00 6.00 19.00 2.00 21.00
Tổng số điểm của bài viết là: 1 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: n/a

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Văn bản - Thông báo mới

Đơn vị trực thuộc

Video giới thiệu nhà trường





Tuyển sinh 2017