00:37 +07 Chủ nhật, 22/10/2017




Liên kết






   




Trang nhất » Tin Tức » Tin tuyển sinh

Kết quả thi Tuyển sinh Cao đẳng liên thông tháng 10 năm 2012

Thứ tư - 24/10/2012 16:02
                                                                                                                                                                                                                                                                            
STT Khối SBD Phòng thi Họ tên Ngày sinh Nơi sinh M1 M2 M3 Điểm ƯT Tổng Điểm
1 D1 43 0002 Lò Văn Nguyễn 24/04/1986 Huyện Than Uyên - Tỉnh Lai Châu 6.25 6.75 5.25 2.00 20.50  
2 D1 44 0002 Vũ Thị Nho 01/06/1991 Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang 6.00 7.00 7.25   20.50  
3 D1 45 0002 Quách Thị Trang Nhung 23/02/1989 Huyện Yên Thuỷ - Tỉnh Hòa Bình 4.75 6.00 5.25 2.50 18.50  
4 D1 46 0002 Bùi Thị Nhung 20/05/1987 Huyện Lạc Sơn - Tỉnh Hòa Bình 4.75 7.50 6.25 2.50 21.00  
5 D1 47 0002 H- Nũm Niê 07/01/1991 Huyện Ea Kar - Tỉnh Đắc Lắc 5.75 8.75 5.50 2.50 22.50  
6 D1 48 0002 Bùi Thị Kim Oanh 14/11/1991 Huyện Cao Phong - Tỉnh Hòa Bình 6.00 8.25 4.75 2.50 21.50  
7 D1 49 0002 Đặng Thị Phong 03/04/1991 Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang 6.00 7.00 5.25 0.50 19.00  
8 D1 50 0002 Hồ Văn Phổ 30/05/1982 Huyện Đăk Rông - Tỉnh Quảng Trị 3.50 6.50 5.00 2.00 17.00  
9 D1 51 0002 Lường Thị Phương 15/01/1990 Huyện Phù Yên - Tỉnh Sơn La 6.00 8.00 5.25   19.50  
10 D1 52 0002 Lê Thị Phương 28/07/1991 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương 7.00 9.00 6.75   23.00  
11 D1 53 0002 Hà Thị Phượng 07/08/1991 Huyện Văn Chấn - Tỉnh Yên Bái 7.50 8.50 6.75 0.50 23.50  
12 D1 54 0002 Nguyễn Thị Phượng 01/08/1992 Huyện Cẩm Giàng - Tỉnh Hải Dương 8.00 9.50 6.75   24.50  
13 D1 55 0002 Hà Ngọc Quang 22/11/1991 Huyện Phù Yên - Tỉnh Sơn La 7.25 8.00 5.75 2.00 23.00  
14 D1 56 0002 Đinh Thanh Quang 11/07/1991 Huyện Minh Hoá - Tỉnh Quảng Bình 6.00 9.00 5.75   21.00  
15 D1 57 0002 Lò Văn Quỳnh 09/05/1989 Huyện Sông Mã - Tỉnh Sơn La 3.50 9.00 4.00 2.00 18.50  
16 D1 58 0002 Hồ Văn Rách 20/05/1990 Huyện Đăk Rông - Tỉnh Quảng Trị 6.25 7.00 5.25 2.00 20.50  
17 D1 59 0002 Trần Thị Minh Tâm 02/05/1984 Huyện Tuyên Hoá - Tỉnh Quảng Bình 5.75 9.00 7.00   22.00  
18 D1 60 0002 Sầm Thị Thanh 12/07/1990 Huyện Quỳ Hợp - Tỉnh Nghệ An 6.50 9.00 6.50 2.00 24.00  
19 D1 61 0002 Nguyễn Thị Thanh 08/08/1990 Huyện Hưng Hà - Tỉnh Thái Bình 7.00 8.00 6.75   22.00  
20 D1 62 0002 Trần Thị Thanh Thảo 01/03/1990 Huyện Tiền Hải - Tỉnh Thái Bình 6.75 7.00 6.75   20.50  
21 D1 63 0002 Vũ Thị Thảo 01/08/1989 Huyện Thanh Miện - Tỉnh Hải Dương 6.75 7.00 6.75   20.50  
22 D1 64 0002 Lê Thị Thân 10/03/1992 Huyện Phong Điền - Tỉnh Bắc Ninh 7.50 8.25 5.75   21.50  
23 D1 65 0002 Vũ Thị Thắm 01/11/1992 Huyện Phúc Thọ - Tỉnh Hà tây cũ 7.25 9.00 6.25 0.50 23.00  
24 D1 66 0002 Nay Thiên 24/12/1992 Huyện Krông Pa - Tỉnh Gia Lai 5.50 8.50 6.00 2.50 22.50  
25 D1 67 0002 Bùi Đức Thịnh 09/01/1991 Huyện Lạc Sơn - Tỉnh Hòa Bình 6.00 7.50 5.00 2.00 20.50  
26 D1 68 0002 Phạm Thị Thu 08/10/1992 Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang 7.50 7.00 6.25   21.00  
27 D1 69 0002 Lò Thị Thu 06/07/1989 Huyện Sông Mã - Tỉnh Sơn La 7.75 6.00 6.75 2.00 22.50  
28 D1 70 0002 Hà Quang Thuận 01/10/1989 Huyện Phù Yên - Tỉnh Sơn La 6.75 6.00 5.50 2.00 20.50  
29 D1 73 0002 Vũ Thị Thuỷ 24/11/1992 Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương 7.50 7.00 7.50 0.50 22.50  
30 D1 74 0002 Phạm Thị Thuỷ 06/02/1985 Huyện Giao Thủy - Tỉnh Nam Định 6.50 9.50 7.25 0.50 24.00  
31 D1 75 0002 Nguyễn Thị Thương 02/09/1992 Huyện Hương Khê - Tỉnh Hà Tĩnh 7.00 9.00 6.75   23.00  
32 D1 76 0002 Vì Văn Thương 02/05/1991 Huyện Sốp Cộp - Tỉnh Sơn La 6.25 7.50 6.00   20.00  
33 D1 77 0002 Nguyễn Thị Tình 01/02/1983 Huyện Mỹ Đức - Tỉnh Hà tây cũ 6.00 9.00 6.25 0.50 22.00  
34 D1 78 0002 Nguyễn Thị Tĩnh 06/10/1990 Huyện Kông Chro - Tỉnh Bắc Ninh 6.75 9.50 6.75   23.00  
35 D1 79 0002 Hoàng Thị Trang 17/09/1992 Huyện Thạch Thất - Tỉnh Hà tây cũ 7.00 8.00 5.25   20.50  
36 D1 80 0002 Cao Thị Thu Trang 10/08/1989 Huyện Minh Hoá - Tỉnh Quảng Bình 7.50 9.00 6.25   23.00  
37 D1 81 0002 Đỗ Thị Tuyết 01/08/1992 Huyện Krông Bông - Tỉnh Đắc Lắc 6.25 8.50 6.75 0.50 22.00  
38 D1 82 0002 Phạm Thị Xâm 02/09/1992 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương 6.50 7.00 6.50   20.00  
39 D1 287 0002 Nguyễn Thị Ngọc 27/10/1990 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên 7.25 8.50 6.75 0.50 23.00  
40 D1 1 0001 Lý Văn Ba 15/04/1990 Huyện Mộc Châu - Tỉnh Sơn La 6.00 6.00 5.00 2.00 19.00  
41 D1 2 0001 Trần Thị Ngọc Bích 05/01/1989 Huyện Mỹ Lộc - Tỉnh Nam Định 5.00 6.00 5.50   16.50  
42 D1 3 0001 Nguyễn Thị Bích 04/05/1992 Huyện Ninh Giang - Tỉnh Hải Dương 3.00 9.00 7.00   19.00  
43 D1 4 0001 Nguyễn Thị Bình 04/10/1992 Huyện Phong Điền - Tỉnh Bắc Ninh 4.00 9.00 7.50 0.50 21.00  
44 D1 6 0001 Lường Thị Chiện 05/07/1989 Huyện Than Uyên - Tỉnh Lai Châu 4.00 7.50 7.00 2.00 20.50  
45 D1 7 0001 Hồ Văn Chính 12/08/1990 Huyện Hướng Hoá - Tỉnh Quảng Trị 3.50 8.50 7.00 2.00 21.00  
46 D1 8 0001 Đỗ Thị Chính 23/09/1992 Huyện Phúc Thọ - Tỉnh Hà tây cũ 7.25 9.00 8.25 0.50 25.00  
47 D1 9 0001 Điêu Thị Chuyển 03/09/1990 Huyện Quỳnh Nhai - Tỉnh Sơn La 7.75 9.00 7.50 2.00 26.50  
48 D1 10 0001 Bùi Thị Cúc 09/05/1989 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương 7.50 8.50 7.75 2.00 26.00  
49 D1 11 0001 Nguyễn Thị Duyên 20/10/1991 Huyện Hoài Đức - Tỉnh Hà tây cũ 6.75 9.00 6.75   22.50  
50 D1 12 0001 Nguyễn Văn Dũng 10/11/1992 Huyện Phú Xuyên - Tỉnh Hà tây cũ 6.00 9.00 4.50   19.50  
51 D1 13 0001 La Thị Thuỳ Dương 07/08/1991 Huyện Krông Năng - Tỉnh Đắc Lắc 5.50 8.50 6.75 2.00 23.00  
52 D1 14 0001 Tăng Thị Đầy 13/01/1992 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương 6.50 9.00 7.75 0.50 24.00  
53 D1 15 0001 Nguyễn Anh Đức 10/09/1991 Thị xã Nghĩa Lộ - Tỉnh Yên Bái 5.25 9.00 7.75   22.00  
54 D1 16 0001 Nguyễn Thị Quỳnh Giang 30/01/1985 Huyện ứng Hoà - Tỉnh Hà tây cũ 6.00 9.00 7.00   22.00  
55 D1 17 0001 Trần Lệ Giang 19/07/1991 Huyện Thanh Miện - Tỉnh Hải Dương 6.50 9.00 8.25   24.00  
56 D1 18 0001 Hoàng Thị Hà 07/07/1991 Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang 6.00 9.00 6.25 2.50 24.00  
57 D1 19 0001 Bùi Thị Hà 01/01/1992 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương 6.00 9.00 8.00   23.00  
58 D1 20 0001 Đặng Thị Hằng 17/04/1980 Huyện Nam Sách - Tỉnh Hải Dương 6.75 9.00 5.75   21.50  
59 D1 22 0001 Hà Thị Hiền 29/09/1992 Huyện Mai Châu - Tỉnh Hòa Bình 4.75 9.00 5.75 2.00 21.50  
60 D1 23 0001 Nông Thị Hiền 09/10/1990 Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang 6.25 9.00 7.75 2.00 25.00  
61 D1 24 0001 Nguyễn Thị Hiền 25/05/1992 Huyện Nam Sách - Tỉnh Hải Dương 4.75 8.50 7.75   21.00  
62 D1 25 0001 Hoàng Thị Hoa 14/04/1985 Huyện Yên Bình - Tỉnh Yên Bái 6.00 9.00 7.50 2.50 25.00  
63 D1 26 0001 Nguyễn Đức Hoàng 08/09/1989 Huyện Mai Châu - Tỉnh Hòa Bình 5.25 8.50 6.50   20.50  
64 D1 27 0001 Nguyễn Thị Hồng 13/10/1992 Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương 5.00 8.50 6.00   19.50  
65 D1 28 0001 Vũ Thị Thu Huyền 05/12/1991 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương 5.00 9.00 7.00   21.00  
66 D1 29 0001 Nguyễn Thị Huyền 19/09/1991 Huyện Trực Ninh - Tỉnh Nam Định 8.50 6.50 7.75 0.50 23.50  
67 D1 30 0001 Ngô Trần Hùng 05/09/1991 Huyện Phú Xuyên - Tỉnh Hà tây cũ 6.25 8.50 6.00 0.50 21.50  
68 D1 31 0001 Bùi Văn Khai 05/10/1992 Huyện Tân Lạc - Tỉnh Hòa Bình 6.00 9.00 6.50 2.50 24.00  
69 D1 32 0001 Nguyễn Thị Phương Lan 05/09/1992 Huyện Kông Chro - Tỉnh Bắc Ninh 6.50 9.00 7.50 0.50 23.50  
70 D1 33 0001 Ngọc Thị Lâm 29/09/1992 Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang 6.50 9.00 8.00   23.50  
71 D1 34 0001 Nguyễn Thị Liên 20/06/1990 Huyện Bố Trạch - Tỉnh Quảng Bình 7.00 9.00 8.00 0.50 24.50  
72 D1 35 0001 Phạm Đức Lĩnh 15/06/1983 Huyện Minh Hoá - Tỉnh Quảng Bình 3.00 9.00 5.75   18.00  
73 D1 36 0001 Nguyễn Thị Lịch 27/02/1990 Huyện Lục Yên - Tỉnh Yên Bái 3.50 9.00 6.50 2.00 21.00  
74 D1 38 0001 Long Văn Minh 18/02/1990 Huyện Hà Quảng - Tỉnh Cao Bằng 6.00 8.00 5.50   19.50  
75 D1 39 0001 Triệu Văn Nam 25/11/1985 Huyện Mai Châu - Tỉnh Hòa Bình 5.50 8.50 4.50 2.50 21.00  
76 D1 40 0001 Thèn Thị Nga 27/09/1992 Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang 6.50 9.00 7.50 2.50 25.50  
77 D1 41 0001 Nguyễn Thị Ngà 27/04/1991 Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang 6.00 9.00 8.00   23.00  
78 D1 285 0001 Nguyễn Thu Trang 30/05/1991 Huyện Văn Chấn - Tỉnh Yên Bái 6.00 8.50 5.50   20.00  
79 D1 286 0001 Hoàng Ngọc Huyền 31/01/1992 Huyện Văn Chấn - Tỉnh Yên Bái 6.00 7.50 7.00   20.50  
80 D1 289 0001 Y Phim Du 03/03/1989 Huyện Lăk - Tỉnh Đắc Lắc 3.50 7.00 6.50   17.00  
81 D1 42 0002 Phạm Thị Ngãi 19/01/1991 Huyện Nam Sách - Tỉnh Hải Dương 6.00 9.00 8.00   23.00  
82 D1 281 0002 Hoàng Thị Xoan 20/08/1991 Huyện Tiên Yên - Tỉnh Quảng Ninh 4.75 8.50 5.00   18.50  
83 M 203 0006 Nguyễn Thị Tươi 13/08/1975 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 8.00 6.50 8.50   23.00  
84 M 204 0006 Đặng Thị Uyên 10/10/1970 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 8.50 7.25 8.50   24.50  
85 M 205 0006 Nguyễn Thị Uyên 04/04/1976 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 9.00 7.00 7.50   23.50  
86 M 206 0006 Nguyễn Thị Ưng 15/04/1988 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 8.50 6.50 8.00   23.00  
87 M 207 0006 Nguyễn Thị Vân 15/04/1968 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 8.00 7.00 8.00   23.00  
88 M 208 0006 Nguyễn Thị Vân 23/02/1992 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 7.50 6.50 7.50   21.50  
89 M 209 0006 Hà Thị Vân 20/07/1992 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 7.00 7.50 7.00   21.50  
90 M 210 0006 Đào Thị Vòng 21/08/1985 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.50 8.00 7.50   23.00  
91 M 211 0006 Bùi Thị Hải Yến 12/10/1988 Thị xã Hưng Yên - Tỉnh Hưng Yên 8.00 8.00 7.50   23.50  
92 M 212 0006 Đỗ Thị Hải Yến 02/03/1993 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 8.00 7.00 7.50   22.50  
93 M 288 0006 Phạm Thị Hạ 18/05/1984 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 7.00 6.50 7.50   21.00  
94 M 163 0005 Trần Thị Oai 10/02/1975 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 9.50 7.50 7.00   24.00  
95 M 164 0005 Trần Thị Oanh 08/06/1989 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 9.50 6.75 5.50   22.00  
96 M 165 0005 Lê Thị Phương 26/10/1990 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 9.00 7.50 7.25   24.00  
97 M 167 0005 Nguyễn Thị Phượng 17/09/1987 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 9.00 6.75 6.25   22.00  
98 M 168 0005 Vũ Lệ Quyên 16/03/1986 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 9.50 8.00 8.50 0.50 26.50  
99 M 169 0005 Lương Thị Quyên 10/09/1992 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 9.50 6.75 8.50   25.00  
100 M 170 0005 Nguyễn Thị Quyên 22/01/1987 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 8.00 7.50 6.75   22.50  
101 M 171 0005 Hoàng Thị Quý 21/04/1974 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 8.00 4.75 6.50   19.50  
102 M 172 0005 Đoàn Thị Sáng 15/04/1982 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 9.00 7.00 7.75   24.00  
103 M 173 0005 Nguyễn Thị Sen 15/07/1984 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 7.50 5.00 7.00   19.50  
104 M 174 0005 Nguyễn Thị Siêm 24/06/1987 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 8.50 6.00 6.50   21.00  
105 M 175 0005 Hà Thị Soạn 02/01/1988 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 9.00 7.25 7.25   23.50  
106 M 176 0005 Vũ Thị Tâm 03/09/1985 Huyện Gia Viễn - Tỉnh Ninh Bình 8.50 6.75 6.00   21.50  
107 M 177 0005 Nguyễn Thị Tân 22/04/1988 Thị xã Hưng Yên - Tỉnh Hưng Yên 8.75 7.25 6.75   23.00  
108 M 178 0005 Trần Thị Thanh 25/12/1975 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 8.50 6.75 6.00 0.50 22.00  
109 M 179 0005 Hoàng Thị Thanh 02/07/1990 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 8.00 6.75 6.50   21.50  
110 M 180 0005 Hà Thị Thảo 06/09/1972 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 8.50 6.50 7.25   22.50  
111 M 181 0005 Nguyễn Thị Thảo 30/09/1992 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 9.00 7.25 7.25   23.50  
112 M 182 0005 Trần Thị Bích Thảo 09/02/1994 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 8.50 7.00 7.50   23.00  
113 M 183 0005 Phạm Thị Thảo 02/01/1966 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 8.00 7.50 6.50   22.00  
114 M 184 0005 Triệu Thị Thạo 08/08/1989 Huyện Ninh Giang - Tỉnh Hải Dương 8.50 7.25 8.00   24.00  
115 M 185 0005 Nguyễn Thị Thắng 23/10/1980 Thị xã Hưng Yên - Tỉnh Hưng Yên 9.00 7.75 7.50   24.50  
116 M 186 0005 Phạm Thị Thắng 06/02/1966 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 8.50 6.50 7.25   22.50  
117 M 187 0005 Trần Thị Thêm 14/06/1981 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 9.00 7.50 7.00   23.50  
118 M 188 0006 Nguyễn Thị Thoan 10/12/1981 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 8.50 7.50 7.50   23.50  
119 M 189 0006 Vũ Thị Thoi 09/06/1983 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 9.00 7.25 7.50   24.00  
120 M 190 0006 Nguyễn Thị Hoài Thu 25/07/1986 Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ 8.50 6.00 7.00   21.50  
121 M 191 0006 Nguyễn Thị Minh Thu 09/09/1989 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 9.00 7.25 7.75   24.00  
122 M 192 0006 Đặng Thị Thuận 06/09/1983 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 8.00 7.25 7.75   23.00  
123 M 193 0006 Nguyễn Thị Thuy 29/12/1990 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 8.50 8.00 5.50   22.00  
124 M 194 0006 Phạm Thị Thuý 11/08/1983 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 9.00 7.50 5.00   21.50  
125 M 195 0006 Nguyễn Thị Duy Thuý 21/02/1990 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 8.50 7.50 7.50   23.50  
126 M 196 0006 Nguyễn Thị Thuý 11/04/1982 Huyện Bình Xuyên - Tỉnh Vĩnh Phúc 9.00 7.00 7.75   24.00  
127 M 197 0006 Trần Thị Thuỳ 10/06/1989 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 9.00 7.25 7.50   24.00  
128 M 198 0006 Nguyễn Phương Thuỷ 18/11/1990 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 9.00 7.50 7.00   23.50  
129 M 199 0006 Hoàng Thị Thuỷ 12/08/1988 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.00 7.25 5.50   20.00  
130 M 200 0006 Phạm Thị Tĩnh 04/11/1980 Thị xã Hưng Yên - Tỉnh Hưng Yên 8.00 8.00 7.00   23.00  
131 M 201 0006 Đỗ Thị Trang 05/08/1992 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 9.50 7.25 7.50   24.50  
132 M 202 0006 Nguyễn Thị ánh Tuyết 17/04/1992 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên 7.00 5.50 7.50   20.00  
133 M 123 0004 La Thị Huyền 17/01/1985 Huyện Bảo Lâm - Tỉnh Cao Bằng 8.25 7.75 7.75 2.00 26.00  
134 M 124 0004 Chu Thị Huyền 01/06/1985 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 9.50 7.00 7.00   23.50  
135 M 125 0004 Trần Thị Huyền 24/10/1990 Huyện Nam Sách - Tỉnh Hải Dương 9.50 6.50 7.00   23.00  
136 M 126 0004 Đặng Thị Thuận 12/08/1991 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên 9.50 7.75 8.00   25.50  
137 M 128 0004 Đặng Thị Hương 24/09/1991 Huyện Vĩnh Bảo TP Hải Phòng 8.50 7.50 8.00   24.00  
138 M 129 0004 Trần Thị Hương 05/03/1973 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 6.50 6.75 8.00   21.50  
139 M 130 0004 Nguyễn Thị Hương 02/07/1979 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 9.25 6.50 7.00   23.00  
140 M 132 0004 Bùi Thị Lan 18/10/1990 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 9.00 7.00 8.00   24.00  
141 M 133 0004 Nguyễn Thị Lan 01/03/1985 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 9.50 6.75 7.50   24.00  
142 M 134 0004 Hoàng Thị Lan 23/07/1994 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 8.75 5.50 7.00   21.50  
143 M 135 0004 Ngô Thị Lan 24/08/1987 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 9.50 7.50 7.50   24.50  
144 M 136 0004 Nguyễn Thị Lan 31/07/1989 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 9.50 7.25 7.00   24.00  
145 M 137 0004 Trần Thị Lan 10/09/1989 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 9.00 7.75 7.50   24.50  
146 M 139 0004 Nguyễn Thị Láng 05/05/1988 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 9.50 4.75 6.50   21.00  
147 M 140 0004 Đặng Thị Bích Liên 15/04/1986 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 9.00 7.00 7.50   23.50  
148 M 141 0004 Nguyễn Thị Hoa Liên 20/03/1991 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 9.00 7.75 8.50   25.50  
149 M 142 0004 Nguyễn Thị Liễu 22/03/1983 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 6.00 3.50 8.00   17.50  
150 M 143 0004 Lê Thị Loan 01/05/1989 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 8.50 7.25 5.00   21.00  
151 M 144 0004 Đỗ Thị Lượng 30/07/1991 Huyện Thanh Miện - Tỉnh Hải Dương 9.00 7.25 7.50   24.00  
152 M 145 0004 Nguyễn Thị Lý 09/08/1993 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 8.25 6.00 7.00   21.50  
153 M 146 0004 Chu Thị Tuyết Mai 22/07/1986 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 9.00 6.50 6.50   22.00  
154 M 147 0004 Lê Thị Mai 25/12/1989 Huyện Yên Hưng - Tỉnh Quảng Ninh 9.75 7.00 7.50   24.50  
155 M 148 0004 Đinh Thị Miền 12/03/1988 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 9.75 8.75 8.50   27.00  
156 M 149 0004 Đặng Thị Mơ 22/05/1983 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 9.75 7.50 7.00   24.50  
157 M 150 0004 Hoàng Thị Mùi 03/04/1991 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 9.50 7.00 7.50   24.00  
158 M 151 0004 Đào Thị Mùi 22/01/1991 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 9.50 7.50 8.00   25.00  
159 M 154 0005 Nguyện Thị Ngọ 10/02/1990 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 9.25 8.00 9.50   27.00  
160 M 155 0005 Phạm Thị Ngọc 17/12/1991 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương 7.75 7.75 8.50 0.50 24.50  
161 M 156 0005 Nguyễn Thị Bích Ngọc 20/01/1986 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 9.50 6.50 9.00   25.00  
162 M 157 0005 Cao Thị Ngọc 13/08/1989 Thị xã Hưng Yên - Tỉnh Hưng Yên 9.75 8.00 8.50   26.50  
163 M 158 0005 Lương Thị Nguyệt 20/12/1974 Huyện Văn Giang - Tỉnh Hưng Yên 9.50 7.50 7.50   24.50  
164 M 159 0005 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 13/12/1974 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 9.25 6.25 8.00   23.50  
165 M 160 0005 Nguyễn Thị Nhi 03/10/1983 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 9.25 5.25 8.00   22.50  
166 M 161 0005 Trần Thị Nhung 14/10/1976 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 9.75 6.50 8.50   25.00  
167 M 162 0005 Lưu Thị Nhung 10/11/1989 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên 9.50 5.00 8.50   23.00  
168 M 83 0003 Giang Thị Vân Anh 22/11/1986 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 7.50 8.00 8.00 0.50 24.00  
169 M 84 0003 Phạm Thị Kim Anh 22/10/1987 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 7.00 7.50 7.00   21.50  
170 M 85 0003 Trương Thị Lan Anh 17/09/1988 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 6.00 7.50 7.50   21.00  
171 M 86 0003 Vũ Thị Ngọc ánh 29/07/1994 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 7.00 8.00 6.00   21.00  
172 M 87 0003 Tạ Thị Bính 06/03/1990 Huyện Hiệp Hoà - Tỉnh Bắc Giang 7.00 7.50 7.00   21.50  
173 M 88 0003 Hoàng Thị Châm 09/10/1984 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương 8.00 7.50 9.00   24.50  
174 M 89 0003 Luyện Thị Chuyên 30/10/1981 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 7.00 7.75 8.00   23.00  
175 M 90 0003 Lê Thị Diện 16/01/1970 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 6.00 7.25 7.50   21.00  
176 M 91 0003 Lương Thị Dịu 02/01/1990 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 7.50 7.00 7.00   21.50  
177 M 92 0003 Tạ Thị Dịu 01/01/1988 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 7.50 8.00 8.00   23.50  
178 M 93 0003 Hoàng Thị Dung 17/03/1988 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 6.00 7.50 8.50   22.00  
179 M 94 0003 Phan Thị Dung 02/09/1988 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.50 7.50 7.50   22.50  
180 M 95 0003 Nguyễn Thị Duyên 10/07/1987 Huyện Khoái Châu - Tỉnh Hưng Yên 7.00 7.50 7.00   21.50  
181 M 96 0003 Chu Thị Điệp 23/07/1977 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 7.50 6.00 6.50   20.00  
182 M 97 0003 Nguyễn Thị Được 15/02/1992 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 8.00 7.50 7.00   22.50  
183 M 98 0003 Quách Thị Hồng Gấm 02/07/1991 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 7.50 8.00 7.50   23.00  
184 M 100 0003 Nay- H'rí 30/11/1990 Huyện Krông Pa - Tỉnh Gia Lai 7.50 7.00 7.50 2.50 24.50  
185 M 101 0003 Trần Thị Hà 08/06/1988 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 7.50 8.00 7.00   22.50  
186 M 102 0003 Chu Thị Hà 10/12/1977 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 7.50 7.25 8.00 0.50 23.50  
187 M 103 0003 Nguyễn Thị Hải 04/08/1982 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 6.50 7.00 8.50   22.00  
188 M 104 0003 Nguyễn Thị Hạnh 04/12/1981 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 8.00 5.00 7.00 0.50 20.50  
189 M 105 0003 Nguyễn Thị Hạnh 04/03/1991 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 7.00 6.25 7.00   20.50  
190 M 106 0003 Hoàng Thị Hậu 14/09/1977 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 6.50 7.25 8.00   22.00  
191 M 107 0003 Vũ Thị Thuý Hằng 21/09/1991 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 6.50 7.50 7.50 0.50 22.00  
192 M 108 0003 Hà Thị Hệ 10/08/1987 Huyện Yên Mỹ - Tỉnh Hưng Yên 7.50 7.75 7.00   22.50  
193 M 109 0003 Trần Thị Hải Hiền 26/10/1983 Thị xã Hưng Yên - Tỉnh Hưng Yên 7.00 7.25 8.50   23.00  
194 M 110 0003 Phạm Thị Hiệu 26/11/1979 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.00 7.50 8.00   22.50  
195 M 111 0003 Nguyễn Thị Hiền 22/03/1990 Huyện ứng Hoà - Tỉnh Hà tây cũ 8.00 6.50 8.00   22.50  
196 M 112 0003 Vũ Thị Hiền 20/04/1988 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 6.50 8.00 8.50   23.00  
197 M 113 0003 Phạm Thị Hoa 20/01/1991 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 6.00 6.25 8.00   20.50  
198 M 114 0003 Phạm Thị Thu Hoài 25/09/1992 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương 7.50 7.25 7.50   22.50  
199 M 115 0003 Lê Thị Thu Hoài 20/08/1974 Huyện Văn Lâm - Tỉnh Hưng Yên 6.50 7.50 7.50   21.50  
200 M 116 0003 Trần Thị Thu Hoàn 04/10/1981 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 8.50 7.25 7.50   23.50  
201 M 117 0003 Tạ Thị Hoạt 15/07/1973 Huyện Kim Động - Tỉnh Hưng Yên 7.50 7.50 8.00   23.00  
202 M 118 0004 Kpă- Hpriu 20/10/1991 Huyện Krông Pa - Tỉnh Gia Lai 7.50 7.50 8.00 2.00 25.00  
203 M 119 0004 Nguyễn Thị Huệ 05/11/1969 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 8.00 6.50 9.00   23.50  
204 M 120 0004 Trần Thị Huệ 13/03/1992 Huyện Tiên Lữ - Tỉnh Hưng Yên 7.50 8.00 8.50   24.00  
205 M 121 0004 Nguyễn Bích Huệ 22/01/1985 Huyện Mỹ Hào - Tỉnh Hưng Yên 8.50 7.75 8.00   24.50  
206 M 122 0004 Nguyễn Thị Huyển 10/07/1982 Huyện Phù Cừ - Tỉnh Hưng Yên 8.50 7.50 7.50   23.50  
207 N 254 0008 Nguyễn Thị Thanh Thuỷ 03/06/1988 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương 7.00 8.00     15.00  
208 N 255 0008 Nguyễn Thu Thuỷ 30/04/1990 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương 6.50 8.00   0.50 15.00  
209 N 256 0008 Nguyễn Thị Thường 12/05/1990 Huyện Kinh Môn - Tỉnh Hải Dương 7.00 6.00     13.00  
210 N 257 0008 Tạ Thị Tiền 14/10/1989 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương 6.50 8.00     14.50  
211 N 258 0008 Nguyễn Thị Tính 13/11/1988 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương 7.00 7.00     14.00  
212 N 259 0008 Hoàng Thị Toan 18/09/1987 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương 7.00 6.75     14.00  
213 N 260 0008 Nguyễn Thị Trang 29/08/1991 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương 7.25 8.00     15.50  
214 N 261 0008 Nguyễn Thị Xoa 31/05/1988 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương 6.75 7.25     14.00  
215 N 262 0008 Trần Thị Xuân 25/12/1990 Huyện Mỹ Đức - Tỉnh Hà tây cũ 7.00 8.00     15.00  
216 N 263 0008 Phạm Thị Yến 09/07/1988 Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương 6.75 8.00     15.00  
217 N 282 0008 Đỗ Thị Ngân 22/07/1991 Huyện Ninh Giang - Tỉnh Hải Dương 4.75 7.50     12.50  
218 N 283 0008 Nguyễn Thị Tuyết Minh 26/02/1982 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương 7.00 7.50     14.50  
219 N 284 0008 Đàm Thị Mai 15/08/1988 Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải Dương 7.50 8.00     15.50  
220 N 214 0007 Lê Thị ánh 03/03/1988 Huyện Ninh Giang - Tỉnh Hải Dương 7.50 7.50     15.00  
221 N 215 0007 Đào Thị Kim Dung 03/07/1984 Huyện Ninh Giang - Tỉnh Hải Dương 7.75 8.00     16.00  
222 N 216 0007 Nguyễn Thị Dương 16/10/1987 Thị xã Chí Linh - Tỉnh Hải Dương 7.50 7.50     15.00  
223 N 217 0007 Mai Thị Hay 25/09/1987 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương 6.75 8.50     15.50  
224 N 219 0007 Lưu Thị Hà 17/08/1987 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương 6.25 7.50     14.00  
225 N 220 0007 Phạm Thị Hà 17/09/1990 Huyện Kinh Môn - Tỉnh Hải Dương 7.00 8.50     15.50  
226 N 221 0007 Đặng Thị Thu Hà 31/05/1986 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương 6.50 7.00     13.50  
227 N 222 0007 Nguyễn Thị Hiển 25/10/1990 Huyện Cẩm Giàng - Tỉnh Hải Dương 7.50 7.50     15.00  
228 N 224 0007 Đỗ Thị Hoa 16/03/1989 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương 7.00 9.00     16.00  
229 N 225 0007 Đồng Thị Huệ 10/08/1988 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương 7.50 7.50     15.00  
230 N 226 0007 Vũ Thị Huệ 06/11/1987 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương 6.75 9.00     16.00  
231 N 227 0007 Bùi Thị Hoài Huệ 22/04/1989 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương 7.50 8.00     15.50  
232 N 228 0007 Phạm Thanh Huyền 27/06/1985 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương 6.50 9.50     16.00  
233 N 229 0007 Nguyễn Thị Hường 30/01/1989 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương 7.00 7.50     14.50  
234 N 231 0007 Vũ Thị Lê 19/07/1985 Huyện Ninh Giang - Tỉnh Hải Dương 6.50 8.00     14.50  
235 N 232 0007 Dương Thị Liên 25/05/1990 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương 7.50 8.50     16.00  
236 N 233 0007 Nguyễn Thị Luyên 06/07/1990 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương 6.50 8.50     15.00  
237 N 234 0007 Nguyễn Thị Hồng Lương 15/10/1989 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương 5.50 7.00     12.50  
238 N 235 0007 Trần Thị Mai 02/04/1986 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương 7.25 7.50     15.00  
239 N 236 0007 Trần Thị Thanh Mai 05/09/1991 Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương 7.50 7.00     14.50  
240 N 237 0007 Đinh Thị Ngọc Nga 16/10/1985 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương 6.00 6.50     12.50  
241 N 238 0007 Đoàn Thị Nga 06/07/1987 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương 7.00 7.50     14.50  
242 N 240 0007 Vũ Thị Nguyệt 12/12/1990 Huyện Thanh Miện - Tỉnh Hải Dương 6.75 7.00     14.00  
243 N 241 0007 Nguyễn Thị Nguyệt 18/11/1987 Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải Dương 7.25 8.50     16.00  
244 N 242 0007 Cao Thị Nhiên 20/06/1989 TP. Hải Dương - Tỉnh Hải Dương 7.25 7.50     15.00  
245 N 243 0007 Nguyễn Thị Nhì 08/03/1987 Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương 7.75 8.00     16.00  
246 N 245 0007 Nguyễn Hồng Như 20/02/1989 Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang 7.25 7.50     15.00  
247 N 246 0007 Hồ Thị Oánh 25/10/1986 Huyện Gia Lộc - Tỉnh Hải Dương 7.50 7.00     14.50  
248 N 247 0007 Trương Thị Như Quỳnh 20/09/1990 Huyện Ninh Giang - Tỉnh Hải Dương 6.50 7.50     14.00  
249 N 249 0007 Vũ Thị Thanh 27/10/1991 Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương 7.00 7.00     14.00  
250 N 250 0007 Phạm Thị Thảo 04/06/1987 Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương 6.50 7.00     13.50  
251 N 251 0007 Đào Thị Phương Thảo 14/08/1988 Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải Dương 7.00 6.50     13.50  
252 N 252 0007 Lường Thị Thuý 30/03/1988 Huyện Tĩnh Gia - Tỉnh Thanh Hóa 7.50 7.00     14.50  
253 T 264 0009 Nguyễn Thị Ngọc ánh 15/10/1991 Huyện Thạch Thất - Tỉnh Hà tây cũ 8.75 4.00 5.00   18.00  
254 T 265 0009 Đinh Quang Chung 02/07/1992 Huyện Ea Kar - Tỉnh Đắc Lắc 8.00 4.00 9.00 0.50 21.50  
255 T 266 0009 Đoàn Duy Diệu 24/03/1989 Huyện Thái Thuỵ - Tỉnh Thái Bình 8.00 4.00 8.50   20.50  
256 T 267 0009 Vũ Đức Dũng 26/09/1991 Thị xã Sông Công - Tỉnh Thái Nguyên 8.50 4.00 8.50   21.00  
257 T 268 0009 Nguyễn Văn Đông 15/01/1990 Huyện Bảo Lạc - Tỉnh Cao Bằng 8.00 3.00 9.50 2.00 22.50  
258 T 269 0009 Vũ Ngọc Giang 22/05/1987 Huyện Thái Thuỵ - Tỉnh Thái Bình 8.50 4.00 9.00   21.50  
259 T 270 0009 Nguyễn Văn Hải 31/12/1990 Huyện ứng Hoà - Tỉnh Hà tây cũ 8.50 3.50 9.50   21.50  
260 T 271 0009 Lê Viết Hiền 05/02/1990 Huyện Thọ Xuân - Tỉnh Thanh Hóa 8.50 3.50 7.50 0.50 20.00  
261 T 272 0009 Trương Xuân Hùng 08/07/1991 Huyện Mường Khương - Tỉnh Lào Cai 9.00 3.50 9.50 2.00 24.00  
262 T 273 0009 Đỗ Trọng Hưng 18/10/1987 Huyện Quỳnh Phụ - Tỉnh Thái Bình 8.00 4.00 9.50   21.50  
263 T 274 0009 Đỗ Văn Mẫn 12/08/1989 Huyện Yên Hưng - Tỉnh Quảng Ninh 8.50 4.00 7.00 0.50 20.00  
264 T 275 0009 Nguyễn Thị Nhẹn 23/01/1990 Huyện Ninh Giang - Tỉnh Hải Dương 9.00 4.25 8.00 0.50 22.00  
265 T 276 0009 Y- Thu Niê 02/09/1989 Huyện Krông Bông - Tỉnh Đắc Lắc 8.50 3.75 9.00 2.50 24.00  
266 T 277 0009 Trần Hữu Phong 06/08/1991 Huyện Kỳ Anh - Tỉnh Hà Tĩnh 8.50 1.00 8.00   17.50  
267 T 278 0009 Cồ Huy Tuyển 26/02/1991 Huyện Nam Trực - Tỉnh Nam Định 7.00 4.00 9.00 0.50 20.50  
268 T 279 0009 Vũ Hồng Vĩnh 10/01/1990 Huyện Krông Bông - Tỉnh Đắc Lắc 8.00 3.50 9.50 0.50 21.50  

Tác giả bài viết: Nguyễn Văn Viết

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: giáo dục

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Đơn vị trực thuộc

Video giới thiệu nhà trường





Tuyển sinh 2017