09:12 +07 Thứ bảy, 23/09/2017




Liên kết






   




Trang nhất » Tin Tức » Tin tuyển sinh

Kết quả thi tuyển sinh Cao đẳng liên thông khóa ngày 11-12 tháng 8 năm 2012

Thứ sáu - 07/09/2012 13:55
UBND TỈNH HẢI DƯƠNG KẾT QUẢ THI TUYỂN SINH CAO ĐẲNG LIÊN THÔNG THÁNG 08 NĂM 2012
TRƯỜNG CAO ĐẲNG HẢI DƯƠNG
                           
STT Họ tên Giới tính Ngày sinh Nơi sinh SBD Phòng thi Điểm Môn 1 Điểm Môn 2 Điểm Môn 3 Đối tượng ƯT Điểm ƯT Tổng điểm Ghi chú
1 Nhữ Thị Hạ Nữ 26/02/1990 Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương 1 1 8.00 9.00       17.00 Cao Đẳng
2 Vũ Thị Nụ Nữ 20/04/1989 Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương 2 1 8.00 9.00       17.00 Cao Đẳng
3 Vũ Tiến Phúc Nam 20/06/1985 Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương 3 1 8.00 8.50       16.50 Cao Đẳng
4 Lê Thu Thành Nam 02/10/1983 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 4 1 7.00 8.50       15.50 Cao Đẳng
5 Nguyễn Thị Hoài Nữ 03/12/1983 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 5 2 8.00 8.00 9.00     25.00 Cao Đẳng
6 Phạm Thị Hương Nữ 12/02/1984 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 6 2 7.75         8.00 Cao Đẳng
7 Vũ Thị Nhu Nữ 05/10/1991 Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương 7 2 6.50 7.50 8.00     22.00 Cao Đẳng
8 Mai Hồng Nhung Nữ 01/11/1991 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 8 2 7.00 8.00 6.00     21.00 Cao Đẳng
9 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 26/10/1990 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 9 2 7.75 8.00 8.00     24.00 Cao Đẳng
10 Đinh Văn Thắng Nam 30/09/1981 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 10 2 7.00 8.00 9.00     24.00 Cao Đẳng
11 Vũ Thị Tình Nữ 26/11/1989 Huyện An Dương TP Hải Phòng 12 2 6.75 7.50 7.50     22.00 Cao Đẳng
12 Vũ Thị Việt Hà Nữ 12/11/1991 Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương 559 2 6.75 7.50 5.00     19.50 Cao Đẳng
13 Nguyễn Thị Dung Nữ 03/02/1988 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 13 3 7.50 5.50       13.00 Cao Đẳng
14 Phạm Thị Hánh Nữ 20/10/1985 Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương 14 3 7.50 6.00       13.50 Cao Đẳng
15 Nguyễn Thị Hồi Nữ 05/10/1989 Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương 16 3 8.50 5.00       13.50 Cao Đẳng
16 Lê Thị Nữ Nữ 05/05/1990 Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương 17 3 6.00 6.00       12.00 Cao Đẳng
17 Lê Thị Phượng Nữ 06/09/1990 Huyện Kinh Môn Tỉnh Hải Dương 18 3 7.00 6.00       13.00 Cao Đẳng
18 Nguyễn Thị Quyên Nữ 01/12/1984 Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương 19 3 5.00 6.00       11.00 Cao Đẳng
19 Phạm Thị Ngọc Yến Nữ 25/03/1990 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 20 3 8.00 5.50       13.50 Cao Đẳng
20 Phạm Thị Vân Nữ 15/08/1992 Huyện Chiêm Hoá Tỉnh Tuyên Quang 423 14 8.00 8.75 6.00     23.00 Nguyễn Trãi
21 Ngô Thị Vui Nữ 08/08/1992 Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa 424 14 7.50 6.75 5.25     19.50 Trung kính
22 Lê Thị Xinh Nữ 01/03/1991 Huyện Đức Thọ Tỉnh Hà Tĩnh 425 14 8.00 8.75 6.50 Giỏi 0.50 24.00 Trung kính
23 Phạm Thị Hải Yến Nữ 15/04/1992 Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương 426 14 8.00 8.25 7.50     24.00 Cao Đẳng
24 Nguyễn Thị Minh Nguyệt Nữ 07/12/1985 Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương 535 14 8.00 7.50 6.75 Giỏi 0.50 23.00 Cao Đẳng
25 Hoàng Thị Nhanh Nữ 21/07/1990 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 536 14 8.00 8.75 7.50     24.50 Cao Đẳng
26 Nguyễn Thị Thuý Nữ 24/11/1992 Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương 537 14 8.00 8.25 4.00     20.50 Cao Đẳng
27 Trần Thị Tình Nữ 22/11/1983 Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương 538 14 8.00 8.50 7.00     23.50 Cao Đẳng
28 Bùi Thị Vân Nữ 10/02/1990 Huyện Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh 539 14 8.00 7.75 5.50     21.50 Cao Đẳng
29 Mạc Thị Hương Nữ 10/06/1990 Huyện Định Hoá Tỉnh Thái Nguyên 540 14 7.00 8.75 6.50 DT 2.00 24.50 Trung kính
30 Chu Thị Hương Nữ 10/11/1991 Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang 541 14 8.00 6.75 5.00 Giỏi 0.50 20.50 Trung kính
31 Trần Thị Trâm Nữ 01/06/1992 Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương 558 14 8.00 9.00 5.50     22.50 Cao Đẳng
32 Đỗ Thị Minh Anh Nữ 16/02/1990 Quận Hải An TP Hải Phòng 338 12 8.50 8.25 5.25 Giỏi 0.50 22.50 Cao Đẳng
33 Bùi Thị Vân Anh Nữ 04/03/1992 Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương 339 12 8.00 6.50 7.00     21.50 Cao Đẳng
34 Bùi Thị Quỳnh Anh Nữ 22/12/1992 Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương 340 12 8.50 7.00 6.50     22.00 Cao Đẳng
35 Đoàn Thị Ngọc Bích Nữ 19/01/1992 Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương 341 12 8.50 8.00 8.00 Giỏi 0.50 25.00 Cao Đẳng
36 Phạm Thị Hồng Cẩm Nữ 27/02/1992 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 342 12 8.50 8.00 8.00 Giỏi 0.50 25.00 Cao Đẳng
37 Phùng Thị Thanh Dung Nữ 13/10/1992 Huyện Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh 343 12 8.50 7.50 8.00     24.00 Cao Đẳng
38 Lưu Thị Dung Nữ 02/11/1989 Huyện Ea Kar Tỉnh Đắc Lắc 344 12 8.50 7.00 8.00 Giỏi 0.50 24.00 Trung kính
39 Nguyễn Thị Bảo Dung Nữ 04/06/1992 Huyện Nghi Xuân Tỉnh Hà Tĩnh 345 12 8.50 6.50 7.00 Giỏi 0.50 22.50 Anh Việt
40 Nguyễn Phương Duyên Nữ 20/11/1992 Huyện Lạc Thuỷ Tỉnh Hòa Bình 346 12 8.50 5.00 7.50 Giỏi 0.50 21.50 Trung kính
41 Phạm Thị Duyên Nữ 29/08/1990 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 347 12 7.50 8.00 8.50     24.00 Cao Đẳng
42 Trần Thị Thu Hà Nữ 28/09/1982 Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên 349 12 8.50 8.75 8.00     25.50 Phố Nối
43 Vũ Thị Hà Nữ 01/10/1991 Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương 350 12 8.50 8.50 8.50     25.50 Cao Đẳng
44 Bùi Thị Hà Nữ 23/11/1990 Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương 351 12 8.00 8.00 8.50     24.50 Cao Đẳng
45 Hoàng Thị Hà Nữ 14/06/1992 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 352 12 7.50 8.00 7.50 Giỏi 0.50 23.50 Cao Đẳng
46 Hoàng Thị Thu Hà Nữ 17/10/1990 Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương 353 12 8.50 7.50 7.50 Giỏi 0.50 24.00 Cao Đẳng
47 Lường Thị Hải Nữ 13/10/1987 Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La 354 12 8.00 5.00 7.00 DT 2.00 22.00 Trung kính
48 Đỗ Thị Hạnh Nữ 02/11/1991 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 355 12 8.00 8.50 7.50     24.00 Cao Đẳng
49 Trần Hoa Hậu Nữ 06/08/1991 Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương 357 12 8.00 8.50 7.50 Giỏi 0.50 24.50 Cao Đẳng
50 Nguyễn Thị Hằng Nữ 12/04/1992 Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương 358 12 8.00 7.50 8.00     23.50 Cao Đẳng
51 Trần Thị Hằng Nữ 03/10/1989 Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương 359 12 8.00 7.50 6.50     22.00 Cao Đẳng
52 Ngô Thị Hằng Nữ 19/11/1989 Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương 360 12 8.00 7.50 8.50 Giỏi 0.50 24.50 Cao Đẳng
53 Vũ Thị Hằng Nữ 28/11/1992 Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương 361 12 8.00 7.50 7.00     22.50 Cao Đẳng
54 Nguyễn Thị Hằng Nữ 05/03/1990 Huyện Kinh Môn Tỉnh Hải Dương 362 12 8.00 8.00 8.00     24.00 Cao Đẳng
55 Đào Thị Hiền Nữ 05/05/1991 Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương 363 12 8.00 8.50 8.50 Giỏi 0.50 25.50 Cao Đẳng
56 Vũ Thị Hoa Nữ 12/02/1986 Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương 364 12 8.00 7.00 7.00     22.00 Cao Đẳng
57 Đinh Thị Hòa Nữ 04/10/1985 Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương 365 12 8.00 8.00 7.50     23.50 Cao Đẳng
58 Vũ Thuý Hòa Nữ 06/09/1981 Huyện Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên 366 12 7.50 8.50 8.50     24.50 Phố Nối
59 Cà Thị Hồng Nữ 04/07/1992 Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La 367 12 8.00 6.50 6.50 DT 2.00 23.00 Nguyễn Trãi
60 Nguyễn Thị Huê Nữ 11/05/1992 Huyện Kinh Môn Tỉnh Hải Dương 368 12 8.00 8.50 7.00     23.50 Cao Đẳng
61 Phạm Thị Huê Nữ 28/01/1991 Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương 369 12 8.00 8.00 7.50 Giỏi 0.50 24.00 Trung kính
62 Vũ Thị Huế Nữ 20/08/1991 Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương 370 12 8.00 8.50 8.50     25.00 Cao Đẳng
63 Nguyễn Thị Huế Nữ 03/04/1985 Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương 371 12 8.00 8.00 8.50     24.50 Phố Nối
64 Nguyễn Thị Huệ Nữ 21/07/1992 Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương 372 12 8.00 8.50 8.50 Giỏi 0.50 25.50 Cao Đẳng
65 Đỗ Thị Thanh Huyền Nữ 19/04/1991 Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương 373 12 8.00 7.00 7.00 Giỏi 0.50 22.50 Cao Đẳng
66 Trần Thị Huyền Nữ 10/04/1992 Huyện Lý Nhân Tỉnh Hà Nam 374 12 8.00 8.00 6.00     22.00 Trung kính
67 Lê Thanh Huyền Nữ 13/02/1992 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 375 12 8.00 8.50 6.50     23.00 Cao Đẳng
68 Trần Thị Huyền Nữ 18/03/1990 Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương 376 12 8.00 8.50 8.50 Giỏi 0.50 25.50 Cao Đẳng
69 Luyện Thị Hương Nữ 01/02/1984 Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên 377 12 8.00 8.50 9.00     25.50 Phố Nối
70 Nguyễn Thị Hương Nữ 17/12/1990 Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương 378 13 8.00 8.25 8.75     25.00 Cao Đẳng
71 Nguyễn Thị Hương Nữ 22/02/1992 Thị xã Chí Linh Tỉnh Hải Dương 379 13 8.00 8.50 8.50 Giỏi 0.50 25.50 Cao Đẳng
72 Nguyễn Thị Hương Nữ 05/08/1988 Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang 380 13 9.00 8.50 5.50 Giỏi 0.50 23.50 Trung kính
73 Lê Thị Len Nữ 06/11/1992 Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương 381 13 7.00 7.50 6.50     21.00 Cao Đẳng
74 Nguyễn Thị Loan Nữ 03/07/1987 Huyện Quốc Oai Tỉnh Hà tây cũ 382 13 9.00 9.00 7.50     25.50 Nguyễn Trãi
75 Nguyễn Thị Lộc Nữ 28/02/1982 Huyện Quốc Oai Tỉnh Hà tây cũ 383 13 8.50 9.00 7.50 TBB 1.00 26.00 Nguyễn Trãi
76 Lò Thị Luân Nữ 20/11/1990 Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La 384 13 8.00 7.25 6.00 DT 2.00 23.50 Nguyễn Trãi
77 Đỗ Thị Lượng Nữ 30/07/1991 Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương 385 13 9.00         9.00 Cao Đẳng
78 Phùng Thị Nga Nữ 26/07/1992 Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương 386 13 9.00 9.00 7.00     25.00 Cao Đẳng
79 Trần Thị Nga Nữ 13/12/1992 Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương 387 13 8.50 9.00 6.50     24.00 Cao Đẳng
80 Đinh Thị Hằng Nga Nữ 13/12/1992 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 388 13 9.00 8.00 5.50     22.50 Cao Đẳng
81 Hoàng Thị Nguyệt Nữ 30/12/1990 Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La 389 13 8.50 8.50 5.00     22.00 CĐ In
82 Đỗ Thị Nhàn Nữ 29/02/1992 Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương 390 13 8.50 9.00 5.00     22.50 Cao Đẳng
83 Vũ Thị Nhật Nữ 29/04/1991 Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương 391 13 8.50 6.25 7.00     22.00 Cao Đẳng
84 Phạm Thị Anh Nhuệ Nữ 12/11/1968 Huyện Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên 392 13 9.00 9.00 6.50     24.50 Phố Nối
85 Đoàn Thị Nhung Nữ 10/12/1984 Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên 393 13 9.00 9.00 5.00     23.00 Phố Nối
86 Hoàng Thị Nhung Nữ 15/04/1992 Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương 394 13 9.00 8.75 8.00     26.00 Cao Đẳng
87 Nguyễn Thị Thuỳ Nhung Nữ 09/08/1991 Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương 395 13 9.00 8.25 6.00     23.50 Cao Đẳng
88 Nguyễn Thị Oanh Nữ 21/10/1992 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 396 13 9.00 9.00 7.00     25.00 Cao Đẳng
89 Đỗ Thị Phương Nữ 11/12/1969 Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên 398 13 8.50 9.00 6.00     23.50 Phố Nối
90 Vũ Thị Quyên Nữ 04/02/1982 Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương 399 13 8.50 9.00 7.50     25.00 Cao Đẳng
91 Bùi Thị Sen Nữ 16/09/1981 Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương 400 13 8.50 9.00 5.50     23.00 Phố Nối
92 Lò Thị Sươn Nữ 09/03/1987 Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La 401 13 9.00 9.00 6.50 DT 2.00 26.50 Anh Việt
93 Dương Thị Thanh Nữ 05/07/1987 Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn 402 13 8.50 9.00 7.00 DT 2.00 26.50 Cao Đẳng
94 Chu Phương Thảo Nữ 09/10/1989 Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La 403 13 8.50 9.00 5.00 DT 2.00 24.50 Nguyễn Trãi
95 Vũ Thị Phương Thảo Nữ 14/08/1992 Huyện Ea Kar Tỉnh Đắc Lắc 404 13 8.00 7.00 4.00     19.00 Trung kính
96 Lò Thị Thoa Nữ 21/11/1988 Huyện Sốp Cộp Tỉnh Sơn La 406 13 8.50 8.75 4.50     22.00 Nguyễn Trãi
97 Đồng Thị Thu Nữ 03/11/1992 Thị xã Chí Linh Tỉnh Hải Dương 407 13 8.50 8.00 6.50     23.00 Cao Đẳng
98 Nguyễn Thị Thu Nữ 27/03/1989 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 408 13 8.00 8.50 7.50     24.00 Cao Đẳng
99 Bùi Thị Thuý Nữ 07/04/1979 Huyện Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên 409 13 9.00 8.50 7.50     25.00 Phố Nối
100 Lê Thị Thuý Nữ 15/10/1985 Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên 410 13 9.00 7.50 5.50     22.00 Phố Nối
101 Đỗ Thị Thu Thuỷ Nữ 05/11/1991 Huyện Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh 411 13 8.50 6.50 5.50     20.50 Cao Đẳng
102 Chu Thị Thu Thuỷ Nữ 17/01/1992 Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên 412 13 8.50 8.25 6.00     23.00 Cao Đẳng
103 Nguyễn Thị Thuỷ Nữ 11/02/1992 Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương 413 13 9.00 7.50 6.50     23.00 Cao Đẳng
104 Hồ Bích Thuỷ Nữ 16/03/1992 Huyện Từ Liêm TP Hà nội cũ 414 13 9.00 8.00 4.00     21.00 Anh Việt
105 Nguyễn Thị Thuỷ Nữ 16/07/1992 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 415 13 8.50 8.00 6.50     23.00 Cao Đẳng
106 Nguyễn Thị Thuỷ Nữ 03/07/1989 Thị xã Chí Linh Tỉnh Hải Dương 416 13 8.50 8.50 5.50     22.50 Cao Đẳng
107 Phạm Thị Thư Nữ 03/01/1992 Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương 417 13 9.00 8.50 7.00     24.50 Cao Đẳng
108 Nguyễn Thị Trang Nữ 10/07/1989 Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên 418 14 9.00 8.50 7.00     24.50 Phố Nối
109 Nguyễn Thị Trang Nữ 15/05/1992 Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương 419 14 9.00 8.25 6.50     24.00 Cao Đẳng
110 Trần Kim Tuyến Nữ 10/08/1991 Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên 421 14 8.50 8.75 7.00     24.50 Phố Nối
112 Đặng Thị Hoài An Nữ 13/10/1992 Huyện Gia Lâm TP Hà nội cũ 21 4 8.25 5.75 6.50 Giỏi 0.50 21.00 Trung kính
113 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 29/06/1983 Quận Ba Đình TP Hà nội cũ 22 4 5.75 5.00 5.75     16.50 Trung kính
114 Tô Thị Anh Nữ 15/07/1991 Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình 23 4 5.25 6.50 6.75     18.50 CĐ In
115 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 21/09/1984 Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La 24 4 7.00 8.25 7.75 Giỏi 0.50 23.50 Nguyễn Trãi
116 Nguyễn Thị Mai Anh Nữ 19/06/1991 Huyện ứng Hoà Tỉnh Hà tây cũ 25 4 5.75 7.50 5.75 Giỏi 0.50 19.50 Anh Việt
117 Nguyễn Văn Anh Nam 12/10/1987 Huyện Yên Minh Tỉnh Hà Giang 26 4 5.25 7.25 4.00     16.50 Trung kính
118 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 26/03/1989 Huyện Tuyên Hoá Tỉnh Quảng Bình 27 4 8.00 6.00 6.50 Giỏi 0.50 21.00 Anh Việt
119 Nguyễn Thị Hồng ánh Nữ 07/02/1990 Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ 28 4 7.25 5.00 5.00 Giỏi 0.50 18.00 Trung kính
120 Tô Thị ánh Nữ 01/03/1991 Huyện  Đình Lập Tỉnh Lạng Sơn 29 4 8.50 6.00 6.50     21.00 Cao Đẳng
121 Thèn Thị át Nữ 28/01/1992 Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang 30 4 7.25 6.25 7.75     21.50 Nguyễn Trãi
122 Phạm Thị Biển Nữ 31/08/1992 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 31 4 7.25 6.00 7.00     20.50 Cao Đẳng
123 Hà Thị Bồng Nữ 15/12/1992 Huyện Mai Châu Tỉnh Hòa Bình 32 4 6.00 6.25 6.75 DT 2.00 21.00 Trung kính
124 Lý Thị Cảnh Nữ 06/10/1992 Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng 33 4 8.25 5.00 7.75 DT 2.00 23.00 Nguyễn Trãi
125 Lê Thị Châm Nữ 07/12/1992 Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái 34 4 7.50 6.25 8.25     22.00 Tân ấp
126 Hà Linh Chi Nữ 25/04/1991 Huyện Đông Anh TP Hà nội cũ 36 4 6.75 6.25 7.75     21.00 Đông Ngạc
127 Lưu Thị Chiên Nữ 26/08/1987 Huyện Lương Sơn Tỉnh Hòa Bình 37 4 8.00 6.25 8.75 Giỏi 0.50 23.50 Nguyễn Trãi
128 Nguyễn Thị Tuyết Chinh Nữ 30/03/1991 Huyện Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh 38 4 8.25 7.50 8.25 Giỏi 0.50 24.50 Cao Đẳng
129 Hoàng Thị Chinh Nữ 26/07/1992 Thị xã Chí Linh Tỉnh Hải Dương 39 4 8.25 7.50 8.25 Giỏi 0.50 24.50 Cao Đẳng
130 Lù Thị Chôm Nữ 06/10/1989 Thị xã Sơn La Tỉnh Sơn La 40 4 6.25 6.00 6.25 DT 2.00 20.50 Anh Việt
131 Lò Văn Chung Nam 08/09/1991 Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La 41 4 8.00 5.50 6.25 DT 2.00 22.00 Anh Việt
132 Phạm Thị Chuyền Nữ 05/03/1992 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 42 4 7.50 6.50 8.00     22.00 Cao Đẳng
133 Nguyễn Thị Kim Cúc Nữ 12/08/1992 Huyện Phú Lộc Tỉnh Thừa thiên-Huế 43 4 8.25 8.00 8.75     25.00 Cao Đẳng
134 Nguyễn Văn Cường Nam 10/01/1992 Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang 44 4 5.75 4.00 8.75     18.50 Nguyễn Trãi
135 Lù Seo Cường Nam 10/01/1992 Huyện Xín Mần Tỉnh Hà Giang 45 4 5.00 5.00 4.00 DT 2.00 16.00 Trung kính
136 Hà Thị Diễm Nữ 09/06/1990 Huyện Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng 46 4 8.00 3.75 5.25     17.00 Công Đoàn
137 Nguyễn Thị Dinh Nữ 16/11/1992 Huyện Thái Thuỵ Tỉnh Thái Bình 47 4 8.25 4.75 6.25 Giỏi 0.50 20.00 Anh Việt
138 Phạm Thị Dịu Nữ 01/01/1991 Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên 48 4 8.50 7.25 7.75     23.50 Cao Đẳng
139 Nguyễn Thị Dung Nữ 17/08/1992 Huyện Kinh Môn Tỉnh Hải Dương 49 4 8.25 7.50 8.50     24.50 Cao Đẳng
140 Lưu Thị Dung Nữ 19/12/1992 Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình 50 4 6.00 7.75 7.75 Giỏi 0.50 22.00 Trung kính
141 Nguyễn Thị Dung Nữ 03/11/1992 Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An 51 4 8.25 6.25 7.25 Giỏi 0.50 22.50 Trung kính
142 Nguyễn Thị Dung Nữ 15/09/1991 Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình 52 4 8.25 7.25 6.75     22.50 Cao Đẳng
143 Võ Thị Kiều Dung Nữ 29/09/1991 Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An 53 4 5.50 3.50 7.25     16.50 Trung kính
144 Nguyễn Thị Duyên Nữ 09/09/1990 Huyện Tĩnh Gia Tỉnh Thanh Hóa 54 4 8.25 7.00 7.00 Giỏi 0.50 23.00 Trung kính
145 Nông Thị Duyên Nữ 28/06/1992 Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang 55 4 7.75 6.00 6.50 DT 2.00 22.50 Trung kính
146 Vũ Thị Minh Duyên Nữ 25/05/1992 Huyện Đà Bắc Tỉnh Hòa Bình 56 4 7.25 6.00 6.75     20.00 Nguyễn Trãi
147 Hòa Thị Duyền Nữ 13/01/1989 Huyện Krông Ana Tỉnh Đắc Lắc 57 4 8.25 6.25 7.00     21.50 Nguyễn Trãi
148 Hoàng Ngọc Dũng Nam 18/08/1992 Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La 58 4 5.25 4.00 5.25 DT 2.00 16.50 Nguyễn Trãi
149 Lường Văn Dương Nam 13/08/1989 Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn 59 4 7.75 7.50 6.25 DT 2.00 23.50 Trung kính
150 Lò Thị Dựng Nữ 15/02/1991 Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La 60 4 7.25 7.50 5.50 DT 2.00 22.50 Nguyễn Trãi
151 Nguyễn Thị Hường Nữ 17/09/1990 Thị xã Cẩm Phả Tỉnh Quảng Ninh 556 4 7.00 7.50 7.00     21.50 Anh Việt
152 Phạm Kỳ Linh Đa Nữ 04/08/1991 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 61 5 8.50 7.75 7.50 Giỏi 0.50 24.50 Cao Đẳng
153 Đèo Thị Đàm Nữ 03/04/1992 Huyện Bắc Yên Tỉnh Sơn La 62 5 8.00 6.75 8.50 DT 2.00 25.50 Nguyễn Trãi
154 Đinh Thị Thanh Đào Nữ 08/10/1983 Huyện Minh Hoá Tỉnh Quảng Bình 63 5 8.25 5.75 8.50 Giỏi 0.50 23.00 Đông Ngạc
155 Cao Văn Đại Nam 24/09/1992 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 64 5 8.25 5.00 7.75 Giỏi 0.50 21.50 Cao Đẳng
156 Phí Thị Hải Đoàn Nữ 16/06/1992 Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang 65 5 8.25 6.50 7.75 Giỏi 0.50 23.00 Nguyễn Trãi
157 Phạm Đức Độ Nam 21/04/1992 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 66 5 7.50 6.50 7.50     21.50 Cao Đẳng
158 Đỗ Thị Êm Nữ 01/12/1989 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 68 5 6.00 7.50 7.75     21.50 Cao Đẳng
159 Vũ Thị Ga Nữ 09/12/1989 Huyện Thái Thuỵ Tỉnh Thái Bình 69 5 7.00 7.50 7.50     22.00 Trung kính
160 Phạm Rhị Gấm Nữ 06/05/1985 Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương 70 5 7.50 7.75 7.50     23.00 Cao Đẳng
161 Bùi Thị Hồng Gấm Nữ 26/10/1992 Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương 71 5 7.75 5.25 7.75     21.00 Cao Đẳng
162 Bùi Thị Giang Nữ 21/05/1992 Huyện Thái Thuỵ Tỉnh Thái Bình 72 5 8.00 7.00 9.00 Giỏi 0.50 24.50 Trung kính
163 Nguyễn Thuỳ Giang Nữ 10/07/1991 Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ 73 5 7.75 6.50 9.00 Giỏi 0.50 24.00 Trung kính
164 Nguyễn Văn Giang Nam 26/02/1990 Huyện Chương Mỹ Tỉnh Hà tây cũ 74 5 8.00 6.75 8.25     23.00 Đông Ngạc
165 Lê Thị Trà Giang Nữ 23/11/1991 Huyện Ea H Leo Tỉnh Đắc Lắc 75 5 7.75 6.25 9.00     23.00 Trung kính
166 Lê Hải Hà Nữ 30/10/1992 Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương 76 5 7.75 6.50 9.25 Giỏi 0.50 24.00 Cao Đẳng
167 Phạm Thị Hà Nữ 28/04/1986 Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương 77 5 7.50 7.75 9.00     24.50 Cao Đẳng
168 Nguyễn Thị Hà Nữ 01/11/1992 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 78 5 7.50 7.75 9.50     25.00 Cao Đẳng
169 Vũ Thị Hải Hà Nữ 06/11/1991 Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương 79 5 7.50 7.50 8.75 Giỏi 0.50 24.50 Cao Đẳng
170 Nguyễn Thị Hà Nữ 20/08/1987 Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên 80 5 7.75 7.75 8.00     23.50 Phố Nối
171 Phan Thị Hải Nữ 21/08/1992 Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương 81 5 7.25 5.50 9.50 Giỏi 0.50 23.00 Cao Đẳng
172 Nguyễn Thị Hải Nữ 02/01/1992 Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh 82 5 8.00 6.50 8.25 Giỏi 0.50 23.50 Đông Ngạc
173 Hà Thị Hải Nữ 14/11/1991 Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La 83 5 7.75 5.50 6.75 DT+Giỏi 2.50 22.50 Nguyễn Trãi
174 Ngô Xuân Hải Nam 04/10/1985 Huyện Phú Xuyên Tỉnh Hà tây cũ 84 5 7.25 9.00 7.50 Giỏi 0.50 24.50 Trung kính
175 Đỗ Thị Hảo Nữ 12/12/1990 Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên 85 5 7.50 6.75 8.25     22.50 CĐ In
176 Vũ Thị Hạnh Nữ 27/12/1992 Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương 86 5 5.50 7.75 7.50     21.00 Cao Đẳng
177 Hoàng Thị Hạnh Nữ 03/02/1990 Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái 87 5 5.75 6.50 5.75     18.00 Trung kính
178 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Nữ 24/09/1992 Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh 88 5 7.50 5.50 7.00     20.00 Anh Việt
179 Hà Thị Hạnh Nữ 15/05/1992 Huyện Mai Châu Tỉnh Hòa Bình 89 5 7.50 5.50 8.25 Giỏi 0.50 22.00 CĐ In
180 Nguyễn Thị Hồng Hạnh Nữ 15/09/1991 Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái 90 5 7.50 7.75 7.75 Giỏi 0.50 23.50 Nguyễn Trãi
181 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 07/07/1992 Thị xã Chí Linh Tỉnh Hải Dương 91 5 6.75 7.75 8.50     23.00 Cao Đẳng
182 Nguyễn Mỹ Hạnh Nữ 30/11/1991 Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La 92 5 7.50 6.50 7.50     21.50 CĐ In
183 Hoàng Thị Hạnh Nữ 26/01/1992 Thị xã Chí Linh Tỉnh Hải Dương 93 5 7.50 7.50 8.50     23.50 Cao Đẳng
184 Đào Thị Khả Hân Nữ 17/12/1992 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 94 5 7.25 7.75 9.50     24.50 Cao Đẳng
185 Nguyễn Thị Hân Nữ 28/10/1992 Huyện Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh 95 5 7.75 7.75 8.50     24.00 Cao Đẳng
186 Bùi Văn Hậu Nam 01/01/1989 Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hòa Bình 96 5 7.50 6.50 8.25 DT 2.00 24.50 Trung kính
187 Cao Thị Thu Hằng Nữ 21/07/1992 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 98 5 7.50 6.50 8.25     22.50 Cao Đẳng
188 Phạm Minh Hằng Nữ 21/07/1992 Huyện Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh 99 5 7.75 6.50 8.00 Giỏi 0.50 23.00 Cao Đẳng
189 Vũ Thị Thanh Hằng Nữ 10/11/1992 Huyện Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh 100 5 8.00 7.00 8.50     23.50 Cao Đẳng
190 Trạc Thị Thu Hương Nữ 05/02/1990 Thị xã Cẩm Phả Tỉnh Quảng Ninh 551 5 5.25 5.50 7.50     18.50 Anh Việt
191 Mai Thị Hằng Nữ 10/09/1991 Huyện Thái Thuỵ Tỉnh Thái Bình 101 6 7.75 2.00 5.75 Giỏi 0.50 16.00 Trung kính
192 Đỗ Thị Trang Nữ 29/09/1992 Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình 307 11 7.50 6.00 7.75 Giỏi 0.50 22.00 Trung kính
193 Hoàng Thị Trang Nữ 28/11/1990 Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên 308 11 7.50 5.50 7.50     20.50 Cao Đẳng
194 Trần Thị Mỹ Trang Nữ 03/08/1992 Huyện Krông Buk Tỉnh Đắc Lắc 309 11 5.25 5.50 7.00     18.00 Đông Ngạc
195 Trịnh Thị Trang Nữ 12/09/1992 Huyện Tân Lạc Tỉnh Hòa Bình 310 11 7.50 6.00 6.00     19.50 Đông Ngạc
196 Đinh Thị Thanh Trà Nữ 05/05/1988 Huyện Minh Hoá Tỉnh Quảng Bình 312 11 7.00 5.50 6.50 Giỏi 0.50 19.50 Đông Ngạc
197 Bùi Thị Trà Nữ 02/05/1991 Huyện Tân Lạc Tỉnh Hòa Bình 313 11 7.75 4.50 6.75 DT 2.00 21.00 Anh Việt
198 Lường Ngọc Trâm Nữ 11/03/1992 Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La 314 11 7.75 6.00 8.00 DT 2.00 24.00 Đông Ngạc
199 Đinh Thành Trung Nam 05/10/1991 Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La 315 11 7.75 6.00 7.00 DT+Giỏi 2.50 23.50 Nguyễn Trãi
200 Nguyễn Xuân Trường Nam 21/01/1989 Huyện Lương Sơn Tỉnh Hòa Bình 316 11 7.50 7.00 6.50     21.00 CĐ In
201 Nguyễn Văn Tuấn Nam 15/09/1991 Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang 317 11 6.75 5.50 6.25 DT+Giỏi 2.50 21.00 Trung kính
202 Lò Văn Tuấn Nam 23/05/1989 Huyện Sốp Cộp Tỉnh Sơn La 318 11 6.50 6.50 7.00 DT 2.00 22.00 Nguyễn Trãi
203 Lăng Thị Tuyến Nữ 07/03/1990 Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng 319 11 6.50 5.50 6.50 DT 2.00 20.50 Trung kính
204 Tạ Thị Tuyết Nữ 16/10/1990 Huyện Krông Ana Tỉnh Đắc Lắc 320 11 8.00 4.00 6.75 Giỏi 0.50 19.50 Nguyễn Trãi
205 Bùi Thị Tuyết Nữ 18/01/1991 Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương 321 11 8.00 6.00 7.00     21.00 Cao Đẳng
206 Phạm Thị Tuyết Nữ 05/01/1992 Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương 322 11 6.50 6.00 7.50     20.00 Cao Đẳng
207 Bùi Thị Tươi Nữ 12/05/1992 Huyện Yên Thuỷ Tỉnh Hòa Bình 323 11 7.25 5.00 5.25     17.50 Đông Ngạc
208 Hoàng Thị Tươi Nữ 28/04/1991 Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình 324 11 7.00 5.00 7.00     19.00 CĐ In
209 Phan Thị Vân Nữ 27/10/1984 Thành phố Lạng Sơn Tỉnh Lạng Sơn 325 11 5.75 6.00 6.50 DT 2.00 20.50 Cao Đẳng
210 Nguyễn Thị Vân Nữ 11/10/1992 Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh 326 11 7.00 6.00 6.25     19.50 CĐ In
211 Nguyễn Thị Vân Nữ 15/06/1990 Huyện Ngọc Hồi Tỉnh KonTum 327 11 6.75 5.00 6.50     18.50 Trung kính
212 Phạm Thị Vân Nữ 20/12/1992 Huyện Thái Thuỵ Tỉnh Thái Bình 328 11 5.75 5.00 7.75     18.50 Đông Ngạc
213 Trần Thị Thanh Vân Nữ 04/06/1991 Huyện Krông Pắc Tỉnh Đắc Lắc 329 11 7.50 6.00 8.75 Giỏi 0.50 23.00 Đông Ngạc
214 Hoàng Thị Viên Nữ 24/11/1992 Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La 330 11 7.50 7.50 8.00 DT 2.00 25.00 Đông Ngạc
215 Nguyễn Thị Vinh Nữ 14/11/1991 Huyện  Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn 331 11 7.75 3.00 8.75 Giỏi 0.50 20.00 Anh Việt
216 Lần Văn Vĩnh Nam 12/12/1988 Huyện Bảo Lạc Tỉnh Cao Bằng 332 11 7.00 7.00 6.50 DT 2.00 22.50 Đông Ngạc
217 Bùi Thị Xanh Nữ 14/08/1990 Huyện Tân Lạc Tỉnh Hòa Bình 333 11 6.75 5.00 7.25 DT 2.00 21.00 Nguyễn Trãi
218 Đỗ Thị Xuyển Nữ 01/10/1992 Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương 334 11 8.00 6.50 7.50 Giỏi 0.50 22.50 Cao Đẳng
219 Bằng Thị Yến Nữ 18/03/1992 Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang 335 11 8.00 7.00 7.00 DT+Giỏi 2.50 24.50 Nguyễn Trãi
220 Tô Thị Hồng Yến Nữ 05/07/1992 Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh 336 11 8.00 6.00 6.50 Giỏi 0.50 21.00 Đông Ngạc
221 Hoàng Thị Hải Yến Nữ 30/09/1992 Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái 337 11 8.00 7.00 6.25     21.50 CĐ In
222 Hà Thị Hiên Nữ 02/02/1991 Huyện Mai Châu Tỉnh Hòa Bình 542 11 7.50 6.00 7.25 DT+Giỏi 2.50 23.50 Cao Đẳng
223 Lê Thị Lý Nữ 15/12/1991 Huyện Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh 543 11 7.50 7.00 6.25 Giỏi 0.50 21.50 Trung kính
224 Trần Thị Hồng Nữ 05/08/1992 Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang 544 11 7.75 4.00 7.25 DT 2.00 21.00 Anh Việt
225 Chu Thị Loan Nữ 15/01/1992 Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang 545 11 7.75 5.00 7.50 DT+Giỏi 2.50 23.00 Anh Việt
226 Phạm Thị Thảo Nữ 26/07/1992 Huyện Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên 266 10 8.25 7.00 6.75     22.00 Cao Đẳng
227 Bùi Phương Thảo Nữ 05/04/1992 Huyện Yên Thuỷ Tỉnh Hòa Bình 269 10 7.25 7.00 7.75 DT 2.00 24.00 CĐ In
228 Trương Nhâm Thân Nam 07/07/1992 Huyện Minh Hoá Tỉnh Quảng Bình 270 10 7.50 6.50 7.25     21.50 CĐ In
229 Nguyễn Thị Thắm Nữ 30/01/1992 Huyện Thái Thuỵ Tỉnh Thái Bình 271 10 7.75 6.75 8.00     22.50 Cao Đẳng
230 Hoàng Thị Hồng Thắm Nữ 17/12/1992 Huyện ý Yên Tỉnh Nam Định 272 10 6.00 4.75 4.75     15.50 Trung kính
231 Nguyễn Thị Thêu Nữ 23/07/1991 Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang 273 10 6.50 4.50 6.75 DT+Giỏi 2.50 20.50 Nguyễn Trãi
232 Bùi Thị Thiêm Nữ 12/09/1989 Huyện Lạc Thuỷ Tỉnh Hòa Bình 274 10 7.75 6.25 6.75 DT 2.00 23.00 Trung kính
233 Triệu Thị Thích Nữ 10/02/1991 Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang 275 10 7.25 6.00 7.00 DT 2.00 22.50 CĐ In
234 Dương Văn Thịnh Nam 19/05/1991 Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang 276 10 5.50 5.75 6.75 DT 2.00 20.00 Nguyễn Trãi
235 Phan Thị Thỏa Nữ 28/07/1992 Huyện Ngọc Hồi Tỉnh KonTum 277 10 7.00 4.50 8.25     20.00 Nguyễn Trãi
236 Nông Thị Thơm Nữ 20/02/1991 Huyện Đầm Hà Tỉnh Quảng Ninh 278 10 6.75 6.50 7.00 DT 2.00 22.50 Anh Việt
237 Bùi Thị Lệ Thu Nữ 27/08/1991 Huyện Kim Bôi Tỉnh Hòa Bình 279 10 6.25 6.50 8.25 DT 2.00 23.00 Tân ấp
238 Nguyễn Thị Thu Nữ 01/09/1992 Huyện Từ Liêm TP Hà nội cũ 280 10 8.25 6.25 9.00 Giỏi 0.50 24.00 Anh Việt
239 Trần Thị Thu Nữ 06/08/1989 Huyện Trực Ninh Tỉnh Nam Định 281 10 7.50 6.25 7.00 Giỏi 0.50 21.50 Đông Ngạc
240 Bùi Thị Thu Nữ 06/06/1992 Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương 282 10 7.00 5.75 7.50 Giỏi 0.50 21.00 Cao Đẳng
241 Đinh Thị Thu Nữ 30/09/1990 Huyện Hải Hà Tỉnh Quảng Ninh 283 10 7.75 6.25 7.50     21.50 CĐ In
242 Nguyễn Thị Thu Nữ 02/04/1992 Huyện Tam Dương Tỉnh Vĩnh Phúc 284 10 7.50 5.50 8.25     21.50 Nguyễn Trãi
243 Lê Thị Thuyến Nữ 10/09/1991 Huyện Can Lộc Tỉnh Hà Tĩnh 285 10 5.00 4.75 7.75 Giỏi 0.50 18.00 Trung kính
244 Nguyễn Thị Thuý Nữ 02/04/1987 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 286 10 8.00 6.50 6.75 Giỏi 0.50 22.00 Anh Việt
245 Phan Thị Thuỳ Nữ 25/09/1989 Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên 287 10 7.75 7.50 6.75     22.00 Phố Nối
246 Hà Thu Thuỷ Nữ 09/09/1990 Huyện  Đình Lập Tỉnh Lạng Sơn 288 10 5.50 7.75 7.25 DT 2.00 22.50 CĐ In
247 Phạm Thu Thuỷ Nữ 05/10/1992 Huyện Lạc Thuỷ Tỉnh Hòa Bình 289 10 7.50 6.50 8.00 Giỏi 0.50 22.50 Trung kính
248 Nguyễn Thị Thuỷ Nữ 28/09/1992 Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang 290 10 5.75 5.00 8.25     19.00 Cao Đẳng
249 Lường Văn Thuỷ Nam 23/04/1990 Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La 291 10 6.50 5.00 7.25 DT 2.00 21.00 Trung kính
250 Vì Thị Thuỷ Nữ 15/08/1989 Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La 292 10 5.50 5.75 7.50 DT 2.00 21.00 Nguyễn Trãi
251 Hà Thị Thủy Nữ 15/12/1991 Huyện Mai Châu Tỉnh Hòa Bình 293 10 7.50 5.75 8.00 DT 2.00 23.50 CĐ In
252 Bùi Thị Thư Nữ 10/12/1991 Huyện Tân Lạc Tỉnh Hòa Bình 294 10 7.25 5.25 6.00 DT 2.00 20.50 Trung kính
253 Nguyễn Thị Ngọc Thương Nữ 16/10/1989 Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái 295 10 6.75 5.25 7.50     19.50 Tân ấp
254 Bùi Văn Thường Nam 01/05/1985 Huyện Lạc Thuỷ Tỉnh Hòa Bình 296 10 7.50 7.00 4.75 DT 2.00 21.50 Trung kính
255 Bế Văn Thượng Nam 18/09/1992 Huyện Bảo Lâm Tỉnh Cao Bằng 297 10 5.25 8.00 7.25 DT 2.00 22.50 Trung kính
256 Trần Trí Thức Nam 08/08/1991 Huyện Ngọc Hồi Tỉnh KonTum 298 10 6.00 7.75 6.75     20.50 Đông Ngạc
257 Lò Văn Tiến Nam 15/09/1989 Huyện Mường La Tỉnh Sơn La 299 10 5.00 7.50 6.75 DT 2.00 21.50 Trung kính
258 Nịnh Thị Tích Nữ 10/11/1991 Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang 300 10 7.00 7.25 7.25     21.50 Cao Đẳng
259 Đinh Thị Kim Ly Nữ 12/08/1991 Huyện Minh Hoá Tỉnh Quảng Bình 546 10 7.00 7.00 6.75     21.00 Anh Việt
260 Nguyễn Hoàng Toàn Nam 25/10/1989 Huyện Ba Vì Tỉnh Hà tây cũ 301 11 6.75 5.50 7.50 Giỏi 0.50 20.50 Anh Việt
261 Cao Thị Huyền Trang Nữ 19/10/1990 Huyện Thái Thuỵ Tỉnh Thái Bình 302 11 7.00 5.50 7.25 Giỏi 0.50 20.50 Anh Việt
262 Phạm Thị Trang Nữ 15/03/1990 Huyện Thái Thuỵ Tỉnh Thái Bình 303 11 5.75 7.25 7.25     20.50 Anh Việt
263 Vũ Thị Trang Nữ 25/07/1992 Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương 304 11 7.00 6.75 7.75     21.50 Cao Đẳng
264 Đinh Thị Thuỳ Trang Nữ 30/07/1991 Huyện Minh Hoá Tỉnh Quảng Bình 305 11 7.50 7.25 7.75 Giỏi 0.50 23.00 Đông Ngạc
265 Phạm Thị Trang Nữ 20/07/1992 Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Hòa Bình 306 11 6.50 5.75 7.00 Giỏi 0.50 20.00 Trung kính
266 Phan Thị Niên Nữ 09/06/1992 Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng 225 9 8.00 4.25 6.00 DT+Giỏi 2.50 21.00 Trung kính
267 Phùng Thị Nở Nữ 13/07/1992 Huyện Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn 226 9 8.50 4.25 7.50 DT+Giỏi 2.50 23.00 Anh Việt
268 Nguyễn Thị Nụ Nữ 06/10/1990 Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương 227 9 7.75 4.50 7.50 Giỏi 0.50 20.50 Cao Đẳng
269 Vũ Thị Oanh Nữ 06/08/1992 Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương 228 9 7.25 5.25 7.50     20.00 Cao Đẳng
270 Đinh Thị Oanh Nữ 08/10/1992 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 229 9 5.50 5.00 7.00     17.50 Cao Đẳng
271 Đỗ Thị Nguyệt Oanh Nữ 20/10/1991 Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình 230 9 5.75 5.00 7.50     18.50 Cao Đẳng
272 Bùi Thị Kiều Oanh Nữ 20/07/1991 Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương 231 9 7.50 5.00 8.00     20.50 Cao Đẳng
273 Nguyễn Thị Phương Nữ 13/01/1991 Huyện Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh 232 9 6.75 5.00 7.50 Giỏi 0.50 20.00 Trung kính
274 Hoàng Thị Thu Phương Nữ 04/06/1980 Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương 233 9 6.75 6.50 8.50     22.00 Cao Đẳng
275 Phạm Thị ái Phương Nữ 03/11/1991 Huyện Nghi Xuân Tỉnh Hà Tĩnh 234 9 6.50 4.25 7.50 Giỏi 0.50 19.00 Anh Việt
276 Lường Thị Phương Nữ 10/05/1992 Huyện Đà Bắc Tỉnh Hòa Bình 235 9 5.00 3.75 7.25 DT 2.00 18.00 Nguyễn Trãi
277 Lê Thị Phương Nữ 28/07/1991 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 236 9 4.00         4.00 Cao Đẳng
278 Trịnh Thị Phương Nữ 04/06/1990 Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương 237 9 6.25 4.00 7.00     17.50 Cao Đẳng
279 Phạm Thị Phượng Nữ 14/04/1990 Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa 238 9 8.00 2.25 8.00 Giỏi 0.50 19.00 Nguyễn Trãi
280 Quách Thị Phượng Nữ 08/09/1989 Huyện Như Thanh Tỉnh Thanh Hóa 239 9 6.00 4.75 8.75 DT 2.00 21.50 Nguyễn Trãi
281 Nguyễn Minh Quang Nữ 11/08/1992 Huyện Quang Bình Tỉnh Hà Giang 240 9 7.50 3.75 7.50     19.00 CĐ In
282 Hà Văn Quân Nam 08/11/1991 Huyện Tân Lạc Tỉnh Hòa Bình 241 9 6.50 6.00 8.50 DT 2.00 23.00 Nguyễn Trãi
283 Nguyễn Thị Kim Quế Nữ 12/11/1991 Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái 242 9 4.75 4.50 7.25     16.50 Tân ấp
284 Hà Văn Quý Nam 10/12/1992 Huyện Mai Châu Tỉnh Hòa Bình 243 9 7.00 3.25 7.50     18.00 CĐ In
285 Dương Thị Quý Nữ 03/07/1992 Huyện Hiệp Hoà Tỉnh Bắc Giang 244 9 7.50 4.50 8.00     20.00 Đông Ngạc
286 Nguyễn Thị Quý Nữ 26/08/1991 Huyện Thái Thuỵ Tỉnh Thái Bình 245 9 7.00 3.75 8.75     19.50 Đông Ngạc
287 Vũ Thị Quỳnh Nữ 20/10/1986 Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên 246 9 7.75 3.50 7.25     18.50 Phố Nối
288 Vũ Đình Sang Nam 14/11/1986 Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương 247 9 5.25 4.75 7.25 Giỏi 0.50 18.00 Cao Đẳng
289 Nguyễn Thị Sang Nữ 29/10/1992 Thành phố Vĩnh Yên Tỉnh Vĩnh Phúc 248 9 6.25 3.50 5.50 Giỏi 0.50 16.00 Nguyễn Trãi
290 Lý Thị Sái Nữ 25/04/1990 Huyện Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn 249 9 6.25 3.50 7.50 DT 2.00 19.50 Anh Việt
291 Hoàng Thị Sâm Nữ 29/12/1992 Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng 250 9 7.75 2.75 6.50 DT 2.00 19.00 Nguyễn Trãi
292 Hoàng Thị Siệng Nữ 02/06/1990 Huyện Quỳnh Nhai Tỉnh Sơn La 251 9 5.50 4.75 5.50 DT 2.00 18.00 Anh Việt
293 Quách Thị Son Nữ 23/12/1992 Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hòa Bình 252 9 5.25 5.75 8.00 DT 2.00 21.00 CĐ In
294 Mùa A Sồng Nam 17/06/1988 Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La 253 9 6.25 4.25 7.00 DT 2.00 19.50 CĐ In
295 Lường Thị Tâm Nữ 23/08/1989 Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La 254 9 6.75 3.75 6.75 DT 2.00 19.50 Trung kính
296 Nguyễn Thị Tâm Nữ 09/08/1992 Huyện Phú Xuyên Tỉnh Hà tây cũ 255 9 8.00 4.75 7.75     20.50 Cao Đẳng
297 Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ 11/05/1987 Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên 256 9 6.75 5.50 8.75     21.00 Phố Nối
298 Bùi Thị Thanh Tâm Nữ 05/10/1991 Huyện Yên Thuỷ Tỉnh Hòa Bình 257 9 8.00 6.25 8.00 DT 2.00 24.50 CĐ In
299 Đào Thị Tâm Nữ 10/07/1990 Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang 258 9 7.00 5.00 7.75     20.00 Cao Đẳng
300 Phan Thị Tân Nữ 18/01/1991 Huyện Krông Pắc Tỉnh Đắc Lắc 260 9 6.75 4.50 7.75 Giỏi 0.50 19.50 Anh Việt
301 Nguyễn Thị Giang Nữ 11/02/1990 Huyện Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn 547 9 7.25 5.00 6.00     18.50 Anh Việt
302 Dương Văn Thanh Nam 14/11/1990 Huyện Bảo Lâm Tỉnh Cao Bằng 261 10 7.25 3.25 7.00 DT 2.00 19.50 Anh Việt
303 Nguyễn Văn Thanh Nam 13/03/1992 Huyện Mai Châu Tỉnh Hòa Bình 262 10 6.25 5.50 7.50     19.50 Trung kính
304 Nguyễn Thị Phương Thanh Nữ 22/07/1990 Huyện Lâm Thao Tỉnh Phú Thọ 263 10 7.50 6.00 8.50     22.00 Trung kính
305 Hoàng Thị Thành Nữ 10/06/1988 Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên 264 10 5.50 7.00 8.50     21.00 Phố Nối
306 Vi Thị Thảo Nữ 17/03/1984 Thành phố Lạng Sơn Tỉnh Lạng Sơn 265 10 3.75 6.75 8.25 DT 2.00 21.00 Cao Đẳng
307 Nguyễn Thị Lương Nữ 09/07/1992 Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên 184 8 7.00 4.25 8.75     20.00 Anh Việt
308 Nguyễn Thị Lương Nữ 02/12/1991 Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình 185 8 7.25 4.25 7.75     19.50 Anh Việt
309 Ngô Thị Lữ Nữ 25/02/1992 Thị xã Cẩm Phả Tỉnh Quảng Ninh 186 8 6.50 4.75 7.75     19.00 Đông Ngạc
310 Trần Thị Kiều Ly Nữ 06/06/1991 Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình 187 8 6.00 6.25 6.75     19.00 Nguyễn Trãi
311 Ngô Thị Lý Nữ 05/08/1992 Huyện Trấn Yên Tỉnh Yên Bái 188 8 7.25 5.50 5.75 Giỏi 0.50 19.00 Đông Ngạc
312 Nguyễn Hoàng Mai Nữ 26/09/1990 Huyện Phù Ninh Tỉnh Phú Thọ 189 8 5.75 3.50 5.50     15.00 Trung kính
313 Nông Thị Mai Nữ 22/12/1992 Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang 190 8 5.50 4.75 7.75 DT+Giỏi 2.50 20.50 Trung kính
314 Phạm Thị Mai Nữ 20/01/1991 Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương 191 8 7.75 5.25 8.75     22.00 Cao Đẳng
315 Trần Thị Mai Nữ 11/10/1992 Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình 192 8 8.25 4.25 8.50     21.00 Trung kính
316 Đinh Ngọc May Nữ 20/02/1988 Huyện Bình Liêu Tỉnh Quảng Ninh 193 8 6.50 4.25 6.50     17.50 CĐ In
317 Bùi Đức Mạnh Nam 07/04/1993 Huyện Thạch Thất Tỉnh Hà tây cũ 194 8 7.25 3.25 6.50 DT 2.00 19.00 Anh Việt
318 Bàng Văn Mạnh Nam 16/11/1988 Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang 195 8 7.25 5.00 6.25 DT 2.00 20.50 Anh Việt
319 Đinh Thị Trường Mến Nữ 26/11/1992 Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định 196 8 6.25 4.50 7.75 DT 2.00 20.50 Nguyễn Trãi
320 Nguyễn Thế Miêu Nam 26/09/1991 Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang 197 8 7.00 4.00 5.25 DT 2.00 18.50 Nguyễn Trãi
321 Đinh Thị Miền Nữ 16/04/1990 Huyện Cao Phong Tỉnh Hòa Bình 199 8 5.25 3.75 7.00 DT 2.00 18.00 Tân ấp
322 Triệu Thị Múi Nữ 09/11/1989 Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn 200 8 5.75 5.50 7.75 DT 2.00 21.00 Cao Đẳng
323 Lê Thị Nam Nữ 23/04/1991 Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương 201 8 8.25 6.50 8.50     23.50 Cao Đẳng
324 Lộc Thị Lét Nữ 17/11/1990 Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn 202 8 4.25 6.75 5.50 DT 2.00 18.50 Nguyễn Trãi
325 Lê Thị Nga Nữ 24/04/1992 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 203 8 7.00 7.00 8.00     22.00 Cao Đẳng
326 Ninh Thị Nga Nữ 28/04/1992 Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương 204 8 6.50 5.00 8.75     20.50 Cao Đẳng
327 Nguyễn Thị Ngân Nữ 20/11/1992 Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương 205 8 8.00 5.00 8.00     21.00 Cao Đẳng
328 Phạm Thị Ngân Nữ 08/02/1992 Huyện Nam Trực Tỉnh Nam Định 206 8 8.25 4.00 8.00 Giỏi 0.50 21.00 Nguyễn Trãi
329 Đinh Thị Mai Ngọc Nữ 03/02/1992 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 207 8 5.25 3.75 6.75     16.00 Cao Đẳng
330 Lý Thị Ngọc Nữ 23/09/1992 Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang 208 8 3.25 7.25 7.25 DT 2.00 20.00 Nguyễn Trãi
331 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 24/10/1990 Huyện Từ Liêm TP Hà nội cũ 209 8 6.25 7.00 6.75     20.00 Anh Việt
332 Bùi Thị Ngọc Nữ 16/07/1987 Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình 210 8 7.00 6.00 7.50 Giỏi 0.50 21.00 Nguyễn Trãi
333 Phùng Thị Nguyệt Nữ 25/06/1990 Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái 211 8 6.25 4.00 6.75 DT 2.00 19.00 Trung kính
334 Đinh Thị Nhài Nữ 26/04/1992 Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La 212 8 6.25 4.00 7.25 DT 2.00 19.50 Anh Việt
335 Lê Thị Thanh Thanh Nhàn Nữ 20/01/1992 Huyện Dăk Mil Tỉnh Đăk Nông 213 8 6.00 4.50 8.25     19.00 Đông Ngạc
336 Nguyễn Thị Nhàn Nữ 22/01/1992 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 214 8 8.25 3.00 8.25     19.50 Cao Đẳng
337 Đỗ Thị ý Nhi Nữ 13/11/1990 Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang 215 8 7.00 5.00 8.75 DT+Giỏi 2.50 23.50 Công Đoàn
338 Nguyễn Thị Nhiễu Nữ 01/01/1991 Huyện Đăk Tô Tỉnh KonTum 216 8 5.75 4.00 7.25     17.00 Nguyễn Trãi
339 Phan Thị Nhung Nữ 15/01/1991 Huyện Lạc Thuỷ Tỉnh Hòa Bình 217 8 7.75 5.75 6.50 DT 2.00 22.00 CĐ In
340 Hoàng Thị Nhung Nữ 25/08/1992 Huyện Bảo Lâm Tỉnh Cao Bằng 218 8 6.25 3.25 7.75 Giỏi 0.50 18.00 Đông Ngạc
341 Phạm Thị Nhung Nữ 06/02/1985 Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương 219 8 8.25 5.00 8.25 Giỏi 0.50 22.00 Cao Đẳng
342 Đoàn Thị Hồng Nhung Nữ 09/11/1991 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 220 8 7.75 5.50 8.50     22.00 Cao Đẳng
343 Lò Thị Thiếu Nữ 28/04/1992 Huyện Bắc Yên Tỉnh Sơn La 548 8 6.25 3.75 8.00 DT 2.00 20.00 Anh Việt
344 Nguyễn Thị Như Nữ 13/01/1990 Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang 222 9 5.75 2.50 7.75 Giỏi 0.50 16.50 Anh Việt
345 H Guen Nie Nữ 22/05/1989 Huyện Cư M gar Tỉnh Đắc Lắc 223 9 8.25 3.50 7.50 DT 2.00 21.50 Trung kính
346 H' My Ji Nie Nữ 26/11/1990 Huyện Cư Kuin Tỉnh Đắc Lắc 224 9 5.25 3.00 7.00 DT 2.00 17.50 Trung kính
347 Nguyễn Thị Hương Nữ 26/01/1992 Thị xã Chí Linh Tỉnh Hải Dương 144 7 6.50 6.50 5.75 Giỏi 0.50 19.50 Nguyễn Trãi
348 Trần Thị Hương Nữ 06/09/1991 Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình 145 7 5.00 8.50 5.75     19.50 Trung kính
349 Đinh Thị Hương Nữ 25/03/1991 Huyện Tân Lạc Tỉnh Hòa Bình 146 7 5.00 7.50 6.50 DT+Giỏi 2.50 21.50 Nguyễn Trãi
350 Dương Thị Hương Nữ 21/08/1989 Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn 147 7 7.50 5.00 6.50 DT 2.00 21.00 Cao Đẳng
351 Hà Thị Hương Nữ 30/10/1992 Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái 148 7 3.75 5.00 6.50 DT 2.00 17.50 Tân ấp
352 Lê Thị Thu Hường Nữ 20/07/1992 Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên 149 7 7.00 6.75 7.50     21.50 Đông Ngạc
353 Phan Thị Hường Nữ 02/11/1992 Huyện Krông Pắc Tỉnh Đắc Lắc 150 7 7.00 6.50 7.00 Giỏi 0.50 21.00 Anh Việt
354 Lại Thị Hường Nữ 30/10/1985 Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình 151 7 7.00 8.00 7.00 Giỏi 0.50 22.50 Nguyễn Trãi
355 Trương Chiến Hựu Nam 02/03/1992 Huyện Minh Hoá Tỉnh Quảng Bình 152 7 7.50 8.50 6.75     23.00 CĐ In
356 Cao Văn Khánh Nam 22/04/1991 Huyện Minh Hoá Tỉnh Quảng Bình 153 7 6.00 5.75 6.00     18.00 CĐ In
357 Nguyễn Thị Khánh Nữ 23/03/1992 Huyện Từ  Sơn Tỉnh Bắc Ninh 154 7 8.00 4.25 7.00     19.50 Đông Ngạc
358 Nguyễn Văn Kiên Nam 04/10/1986 Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang 155 7 7.75 5.00 7.00 DT+Giỏi 2.50 22.50 Trung kính
359 Nguyễn Đức Kiều Nam 12/12/1991 Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương 156 7 5.50 6.25 7.00     19.00 Cao Đẳng
360 Chu Thị Kiều Nữ 21/02/1986 Huyện  Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn 157 7 8.50 6.25 7.00 DT+Giỏi 2.50 24.50 Anh Việt
361 H Nen Ksor Nữ 15/04/1989 Huyện Ea H Leo Tỉnh Đắc Lắc 158 7 7.50 5.50 6.50 DT 2.00 21.50 Trung kính
362 Lương Thị Ngọc Lan Nữ 05/10/1989 Huyện  Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn 159 7 6.25 7.25 6.75 DT 2.00 22.50 CĐ In
363 Đinh Thị Lan Nữ 28/03/1992 Huyện Mai Châu Tỉnh Hòa Bình 160 7 8.00 4.25 6.50 DT 2.00 21.00 Đông Ngạc
364 Nông Thị Lan Nữ 04/02/1991 Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng 161 7 6.50 5.25 6.75 DT 2.00 20.50 Đông Ngạc
365 Đỗ Thuý Lan Nữ 10/04/1992 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 162 7 5.50 5.25 6.75     17.50 Cao Đẳng
366 Vũ Thị Ngọc Lan Nữ 01/12/1988 Huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định 163 7 6.50 7.00 7.75 Giỏi 0.50 22.00 Trung kính
367 Nguyễn Thị Lành Nữ 07/02/1988 Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên 165 7 6.00 5.75 6.25     18.00 Phố Nối
368 Lương Văn Lâm Nam 15/04/1992 Huyện Kinh Môn Tỉnh Hải Dương 166 7 8.00 5.75 6.75 Giỏi 0.50 21.00 Cao Đẳng
369 Nông Văn Lập Nam 25/10/1989 Huyện Thạch An Tỉnh Cao Bằng 167 7 5.50 5.50 6.25 DT 2.00 19.50 Anh Việt
370 Nguyễn Thị Lệ Nữ 09/10/1992 Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương 168 7 8.75 5.75 7.75 Giỏi 0.50 23.00 Cao Đẳng
371 Nguyễn Thị Liên Nữ 01/01/1992 Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An 169 7 6.50 5.75 7.00 Giỏi 0.50 20.00 Trung kính
372 Vũ Thị Bích Liên Nữ 20/10/1991 Huyện Mang Yang Tỉnh Gia Lai 170 7 6.50 4.50 7.25     18.50 Cao Đẳng
373 Hà Thị Liên Nữ 21/12/1990 Huyện Trấn Yên Tỉnh Yên Bái 171 7 5.25 5.50 7.00 DT 2.00 20.00 Nguyễn Trãi
374 Ngô Thị Thuỳ Linh Nữ 10/08/1992 Huyện Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định 172 7 6.75 4.25 7.00 Giỏi 0.50 18.50 Trung kính
375 Ngô Thị Thuỳ Linh Nữ 25/02/1991 Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang 173 7 6.25 4.75 5.25 Giỏi 0.50 17.00 Trung kính
376 Phạm Thị Thuỳ Linh Nữ 24/05/1992 Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương 174 7 6.00 5.00 6.00     17.00 Cao Đẳng
377 Lý Thị Loan Nữ 10/09/1992 Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang 175 7 4.00 3.50 6.75     14.50 CĐ In
378 Bùi Thị Thanh Loan Nữ 22/11/1992 Thị xã Cẩm Phả Tỉnh Quảng Ninh 176 7 8.50 5.50 6.50     20.50 Cao Đẳng
379 Nguyễn Thị Loan Nữ 22/02/1992 Huyện Thái Thuỵ Tỉnh Thái Bình 177 7 7.00 5.50 7.75     20.50 Cao Đẳng
380 Đàm Thị Loan Nữ 24/02/1991 Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang 178 7 8.75 4.00 7.00     20.00 Cao Đẳng
381 Y Long Nữ 18/01/1990 Huyện Đăk Tô Tỉnh KonTum 179 7 5.00 5.00 7.00 DT 2.00 19.00 Trung kính
382 Nguyễn Thị Lộc Nữ 28/04/1992 Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang 180 7 6.00 4.00 6.25 Giỏi 0.50 17.00 Cao Đẳng
383 Lò Văn Tím Nam 20/06/1989 Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La 549 7 5.00 3.75 6.50 DT 2.00 17.50 Anh Việt
384 Trần Công Luân Nam 24/05/1988 Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình 181 8 5.25 6.00 6.25     17.50 Trung kính
385 Tòng Thị Lun Nữ 28/11/1987 Huyện Sốp Cộp Tỉnh Sơn La 182 8 5.50 5.75 7.25 DT 2.00 20.50 Trung kính
386 Phạm Thị Luyến Nữ 08/02/1991 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 183 8 6.25 4.50 7.00     18.00 Cao Đẳng
387 Giáp Thị Hằng Nữ 06/11/1992 Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang 102 6 7.50 6.00 7.50     21.00 CĐ In
388 Đinh Thị Hằng Nữ 14/11/1992 Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Hòa Bình 103 6 6.00 6.00 7.00 DT 2.00 21.00 CĐ In
389 Bùi Thị Hằng Nữ 17/12/1992 Huyện Quốc Oai Tỉnh Hà tây cũ 104 6 7.00 4.50 6.50 DT 2.00 20.00 Trung kính
390 Trần Thị Hiên Nữ 20/01/1991 Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương 105 6 7.00 5.00 7.50     19.50 Cao Đẳng
391 Bùi Thị Hiệp Nữ 20/08/1989 Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hòa Bình 106 6 6.50 5.00 8.25 DT+Giỏi 2.50 22.50 Trung kính
392 Hoàng Thị Hiền Nữ 01/06/1991 Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La 107 6 7.25 5.00 8.25 DT 2.00 22.50 Nguyễn Trãi
393 Nguyễn Thị Hiền Nữ 16/02/1992 Huyện Thái Thuỵ Tỉnh Thái Bình 108 6 5.75 5.00 8.50     19.50 Cao Đẳng
394 Hoàng Thị Hiền Nữ 24/12/1991 Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang 109 6 8.00 5.00 7.50 Giỏi 0.50 21.00 Anh Việt
395 Nguyễn Thị Hiền Nữ 04/02/1992 Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương 110 6 7.50 6.50 8.50 Giỏi 0.50 23.00 Cao Đẳng
396 Phạm Thị Thu Hiền Nữ 12/07/1992 Huyện Chư Prông Tỉnh Gia Lai 111 6 5.75 5.00 7.75     18.50 Trung kính
397 Hoàng Thị Hoa Nữ 26/12/1992 Huyện  Đình Lập Tỉnh Lạng Sơn 112 6 5.75 5.00 8.00 DT 2.00 21.00 CĐ In
398 Phan Thị Phương Hoa Nữ 08/11/1991 Huyện Nam Sách Tỉnh Bắc Ninh 113 6 6.75 4.50 7.50     19.00 Đông Ngạc
399 Nguyễn Thị Yến Hoa Nữ 30/04/1990 Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương 114 6 7.50 4.50 7.50     19.50 Cao Đẳng
400 Phạm Thị Hoa Nữ 15/11/1991 Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương 115 6 6.50 6.00 7.00     19.50 Cao Đẳng
401 Đinh Thị Thu Hoà Nữ 18/05/1992 Huyện Lạc Thuỷ Tỉnh Hòa Bình 116 6 7.25 4.50 7.75     19.50 CĐ In
402 Đinh Tiến Hoài Nam 07/11/1984 Huyện Minh Hoá Tỉnh Quảng Bình 117 6 5.75 5.00 7.00     18.00 Đông Ngạc
403 Nguyễn Thị Hoài Nữ 07/10/1992 Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình 118 6 5.50 5.00 9.00     19.50 Cao Đẳng
404 Lư Thị Hoàng Nữ 08/03/1992 Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang 119 6 7.25 5.00 8.50 DT+Giỏi 2.50 23.50 Anh Việt
405 Triệu Huy Hoàng Nam 06/07/1992 Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái 120 6 5.50 4.50 7.00 DT 2.00 19.00 Trung kính
406 Phan Thị Hòa Nữ 06/10/1992 Huyện Krông Ana Tỉnh Đắc Lắc 121 6 6.50 4.00 7.00 Giỏi 0.50 18.00 Trung kính
407 Lê Thị Hòa Nữ 25/09/1991 Huyện Xuân Trường Tỉnh Nam Định 122 6 6.75 4.00 7.75     18.50 Anh Việt
408 Nguyễn Thị Hòa Nữ 04/10/1989 Huyện Thái Thuỵ Tỉnh Thái Bình 123 6 7.25 4.00 8.50     20.00 CĐ In
409 La Thị Hồng Nữ 05/02/1991 Huyện Hiệp Hoà Tỉnh Bắc Giang 124 6 6.75 3.50 8.50 Giỏi 0.50 19.50 Trung kính
410 Bế Văn Hợp Nam 08/12/1989 Huyện  Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn 125 6 4.00 3.50 8.75     16.50 Anh Việt
411 Mạc Văn Hợp Nam 08/11/1990 Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang 126 6 5.00 3.50 8.00 DT+Giỏi 2.50 19.00 Trung kính
412 Hồ Thị Hợp Nữ 10/11/1990 Huyện Đăk Rông Tỉnh Quảng Trị 127 6 7.00 2.00 8.50 DT+Giỏi 2.50 20.00 Trung kính
413 Nguyễn Thị Hợp Nữ 15/06/1991 Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang 128 6 7.25 2.00 6.00     15.50 Anh Việt
414 Vũ Thị Huế Nữ 30/10/1990 Thị xã Cao Bằng Tỉnh Cao Bằng 129 6 7.75 3.00 6.50 DT 2.00 19.50 Đông Ngạc
415 Hoàng Thị Huệ Nữ 12/10/1989 Huyện Ba Bể Tỉnh Bắc Cạn 130 6 6.75 5.50 8.50 DT 2.00 23.00 Anh Việt
416 Trịnh Thị Huệ Nữ 02/09/1990 Huyện Ea Kar Tỉnh Đắc Lắc 131 6 5.00 5.50 9.00     19.50 Trung kính
417 Đặng Thị Huyền Nữ 20/11/1992 Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình 132 6 5.50 5.50 8.00 Giỏi 0.50 19.50 Nguyễn Trãi
418 Phùng Thị Huyền Nữ 09/12/1991 Huyện Sóc Sơn TP Hà nội cũ 133 6 7.00 4.50 8.00 DT 2.00 21.50 CĐ In
419 Đặng Thị Huyền Nữ 02/09/1991 Huyện Krông Nô Tỉnh Đăk Nông 135 6 6.25 4.00 7.50 Giỏi 0.50 18.50 Trung kính
420 Tạ Thị Huyền Nữ 19/04/1992 Huyện Thái Thuỵ Tỉnh Thái Bình 136 6 7.75 6.00 7.50     21.50 Đông Ngạc
421 Phan Thị Thanh Huyền Nữ 01/04/1991 Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái 137 6 7.25 5.00 9.00 Giỏi 0.50 22.00 Tân ấp
422 Nguyễn Thị Huyền Nữ 09/01/1992 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 138 6 6.75 5.00 9.00     21.00 Cao Đẳng
423 Nguyễn Thị Huyền Nữ 07/05/1991 Huyện  Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang 139 6 6.00 4.50 9.00 Giỏi 0.50 20.00 Nguyễn Trãi
424 Đặng Hà Hùng Nam 01/07/1986 Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang 140 6 4.00 4.50 8.00 DT 2.00 18.50 Trung kính
425 Nguyễn Thị Thuỷ Nữ 09/01/1992 Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái 550 6 5.75 4.00 8.00     18.00 Tân ấp
426 Trịnh Văn Hưng Nam 04/07/1991 Huyện Bảo Lạc Tỉnh Cao Bằng 141 7 3.50 5.50 5.50     14.50 Anh Việt
427 Nguyễn Văn Hưng Nam 20/09/1991 Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình 142 7 3.25 8.00 6.00     17.50 Trung kính
428 Nguyễn Thị Bích Nữ 10/03/1990 Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương 428 15 9.00 7.75       17.00 Cao Đẳng
429 Nguyễn Thị Bính Nữ 22/11/1986 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 429 15 7.00 8.00       15.00 Cao Đẳng
430 Phạm Thị Dịu Nữ 13/12/1984 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 430 15 7.00 7.00       14.00 Cao Đẳng
431 Đàm Thị Duyền Nữ 08/11/1988 Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương 431 15 8.50 8.25       17.00 Cao Đẳng
432 Phạm Thị Thuỳ Dương Nữ 28/07/1990 Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương 432 15 8.50 7.75       16.50 Cao Đẳng
433 Lê Thị Thu Hà Nữ 24/08/1990 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 434 15 7.50 8.75       16.50 Cao Đẳng
434 Hoàng Thị Hiển Nữ 28/11/1988 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 435 15 8.00 7.25       15.50 Cao Đẳng
435 Phạm Thị Huế Nữ 14/10/1989 Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương 437 15 6.00 8.00       14.00 Cao Đẳng
436 Nguyễn Thị Lan Nữ 06/10/1990 Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương 439 15 8.50 7.50       16.00 Cao Đẳng
437 Lê Thị Luyện Nữ 07/05/1989 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 441 15 7.00 7.50       14.50 Cao Đẳng
438 Nguyễn Thị Mai Nữ 25/09/1984 Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương 442 15 8.00 6.50       14.50 Cao Đẳng
439 Nguyễn Thị Miền Nữ 07/01/1990 Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương 443 15 8.00 7.25       15.50 Cao Đẳng
440 Phạm Thị Nga Nữ 14/01/1989 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 444 15 7.00 7.00       14.00 Cao Đẳng
441 Bùi Phương Nhã Nữ 08/11/1991 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 445 15 7.00 8.00       15.00 Cao Đẳng
442 Nguyễn Thị Nhinh Nữ 08/06/1990 Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương 446 15 6.00 7.00       13.00 Cao Đẳng
443 Vũ Thị Hồng Nhung Nữ 04/02/1990 Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương 447 15 7.00 7.50       14.50 Cao Đẳng
444 Phạm Thị Phượng Nữ 20/12/1989 Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương 448 15 7.50 7.25       15.00 Cao Đẳng
445 Nguyễn Thị Quyên Nữ 10/03/1988 Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương 449 15 7.25 8.00       15.50 Cao Đẳng
446 Lê Thị Sâm Nữ 08/02/1988 Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương 451 15 7.00 7.75       15.00 Cao Đẳng
447 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 23/04/1987 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 453 15 6.00 8.00       14.00 Cao Đẳng
448 Đoàn Thị Thắm Nữ 28/06/1991 Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương 454 15 8.50 7.50       16.00 Cao Đẳng
449 Nguyễn Thị Thu Nữ 02/04/1991 Thị xã Chí Linh Tỉnh Hải Dương 455 15 6.75 7.50       14.50 Cao Đẳng
450 Phạm Thị Thu Nữ 25/02/1990 Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương 456 15 8.50 7.75       16.50 Cao Đẳng
451 Nguyễn Thị Thuý Nữ 19/08/1989 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 457 15 7.00 7.50       14.50 Cao Đẳng
452 Phạm Thị Tiệp Nữ 28/10/1990 Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương 458 15 6.00 6.75       13.00 Cao Đẳng
453 Lê Thị Quỳnh Trang Nữ 24/02/1991 Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương 459 15 9.00 8.50       17.50 Cao Đẳng
454 Nguyễn Thị Trang Nữ 09/07/1990 Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương 460 15 8.00 6.50       14.50 Cao Đẳng
455 Nguyễn Thị Tươi Nữ 28/02/1989 Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương 461 15 8.50 6.50       15.00 Cao Đẳng
456 Nguyễn Thị Vân Nữ 13/06/1990 Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương 462 15 8.00 6.50       14.50 Cao Đẳng
457 Trịnh Thị Thanh Thuỷ Nữ 23/04/1983 Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương 534 15 7.00 7.75       15.00 Cao Đẳng
458 Ma Văn Thuỷ Quân Nam 14/11/1992 Huyện Chiêm Hoá Tỉnh Tuyên Quang 505 17 8.50 6.00 8.50 Giỏi 0.50 23.50 Trung kính
459 Đinh Hồng Quân Nam 16/11/1992 Huyện Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh 506 17 9.00 7.50 8.50 Giỏi 0.50 25.50 Trung kính
460 Trần Văn Quân Nam 02/12/1989 Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình 507 17 7.50 6.50 7.50 Giỏi 0.50 22.00 Nguyễn Trãi
461 Bùi Thái Sơn Nam 02/10/1990 Thành phố Ninh Bình Tỉnh Ninh Bình 508 17 8.50 6.50 7.50     22.50 Trung kính
462 Trần Thiên Tâm Nam 28/10/1990 Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái 509 17 8.50 6.50 7.00 DT 2.00 24.00 Trung kính
463 Bùi Văn Thao Nam 09/09/1984 Huyện Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa 510 17 7.00 6.00 9.00 DT+Giỏi 2.50 24.50 Anh Việt
464 Nguyễn Thị Thảo Nữ 19/08/1991 Huyện Thái Thuỵ Tỉnh Thái Bình 511 17 7.50 6.50 6.50 Giỏi 0.50 21.00 Nguyễn Trãi
465 Bùi Quốc Thắng Nam 17/01/1992 Huyện Lạc Thuỷ Tỉnh Hòa Bình 512 17 8.00 7.00 9.50 DT+Giỏi 2.50 27.00 Nguyễn Trãi
466 Nguyễn Thị Thuý Nữ 22/09/1992 Huyện Lương Sơn Tỉnh Hòa Bình 513 17 8.50 7.00 8.00 Giỏi 0.50 24.00 Nguyễn Trãi
467 Mai Xuân Thuỷ Nam 01/10/1991 Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang 514 17 8.00 7.00 7.50 DT 2.00 24.50 Trung kính
468 Bùi Văn Thượng Nữ 15/11/1991 Huyện Đà Bắc Tỉnh Hòa Bình 515 17 8.00 7.50 9.00 DT+Giỏi 2.50 27.00 Nguyễn Trãi
469 Quách Văn Tiên Nam 01/07/1990 Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hòa Bình 516 17 8.50 6.00 7.00 DT+Giỏi 2.50 24.00 Trung kính
470 Lò Văn Tiếp Nam 05/01/1991 Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La 517 17 8.00 6.50 9.50 DT+Giỏi 2.50 26.50 Anh Việt
471 Quàng Văn Trường Nam 10/12/1989 Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La 518 17 6.50 5.00 8.50 DT 2.00 22.00 Nguyễn Trãi
472 Vương Văn Trường Nam 12/10/1989 Huyện Hoà An Tỉnh Cao Bằng 519 17 8.50 6.50 9.00 DT+Giỏi 2.50 26.50 Anh Việt
473 Hoàng Mạnh Tuấn Nam 30/11/1990 Huyện Mỹ Đức Tỉnh Hà tây cũ 520 17 7.50 6.50 8.50     22.50 Nguyễn Trãi
474 Kiều Mạnh Tuấn Nam 10/10/1989 Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái 521 17 8.00 7.50 7.00 DT+Giỏi 2.50 25.00 Anh Việt
475 Đinh Thanh Tuyền Nữ 23/04/1991 Thành phố Lào Cai Tỉnh Lào Cai 522 17 8.50 8.00 8.00     24.50 Anh Việt
476 Nguyễn Văn Tùng Nam 04/01/1992 Huyện Mai Châu Tỉnh Hòa Bình 523 17 8.50 8.00 9.50 DT+Giỏi 2.50 28.50 Nguyễn Trãi
477 Nguyễn Thị Tươi Nữ 25/01/1992 Huyện Ba Vì Tỉnh Hà tây cũ 524 17 9.00 8.00 7.50 Giỏi 0.50 25.00 Nguyễn Trãi
478 Sầm Ngọc Ứng Nam 16/03/1989 Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang 525 17 8.50 8.00 8.50 DT+Giỏi 2.50 27.50 Trung kính
479 Trịnh Thị Kiều Yến Nữ 14/07/1991 Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Hòa Bình 526 17 8.50 6.50 9.00     24.00 Trung kính
480 Phạm Quang Quyết Nữ 27/08/1990 Huyện Thái Thuỵ Tỉnh Thái Bình 527 17 9.00 7.00 8.50     24.50 Trung kính
481 Lò Cáo Hiang Nam 01/09/1989 Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai 528 17 7.00 5.50 8.50 DT+Giỏi 2.50 23.50 Trung kính
482 Viên Minh Khánh Nam 08/08/1987 Huyện Quản Bạ Tỉnh Hà Giang 529 17 6.50 6.50 6.50 DT 2.00 21.50 Trung kính
483 Đào Thị Quỳnh Nữ 13/05/1992 Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương 530 17 8.50 6.50 8.00 Giỏi 0.50 23.50 Anh Việt
484 Hoàng Thế Anh Nam 24/08/1991 Huyện Đà Bắc Tỉnh Hòa Bình 531 17 8.00 6.50 9.00     23.50 Anh Việt
485 Bùi Văn Hiếu Nam 28/08/1991 Huyện Bảo Yên Tỉnh Lào Cai 532 17 8.50 7.50 9.00     25.00 Anh Việt
486 Nguyễn Văn Hùng Nam 28/01/1992 Huyện Gia Lâm TP Hà nội cũ 533 17 8.00 6.50 7.00 Giỏi 0.50 22.00 Anh Việt
487 Phan Anh Tuấn Nam 10/06/1990 Huyện Phú Xuyên Tỉnh Hà tây cũ 552 17 5.50 5.00 7.00     17.50 Anh Việt
488 Phạm Văn Đặng Nam 07/03/1992 Huyện Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định 553 17 8.00 8.50 7.50 DT+Giỏi 2.50 26.50 Anh Việt
489 Ma Văn Kỷ Nam 29/07/1989 Huyện  Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang 554 17 8.00 8.50 7.50 DT+Giỏi 2.50 26.50 Anh Việt
490 Hà Công Thọ Nam 16/11/1989 Huyện Mai Châu Tỉnh Hòa Bình 555 17 7.50 6.50 9.50 DT+Giỏi 2.50 26.00 Anh Việt
491 Nguyễn Việt Anh Nam 02/02/1989 Thị xã Sơn La Tỉnh Sơn La 463 16 8.50 6.50 8.50     23.50 Anh Việt
492 Nguyễn Đức Anh Nam 08/08/1992 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 464 16 9.00 5.50 7.50     22.00 Cao Đẳng
493 Đỗ Tuấn Anh Nam 15/01/1992 Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình 465 16 9.00 8.00 9.50 Giỏi 0.50 27.00 Nguyễn Trãi
494 Ngần Văn Chuẩn Nam 25/05/1991 Huyện Mai Châu Tỉnh Hòa Bình 466 16 9.50 6.00 9.50 DT+Giỏi 2.50 27.50 Trung kính
495 Đinh Văn Chung Nam 21/09/1983 Huyện Ba Chẽ Tỉnh Quảng Ninh 467 16 9.50 8.00 8.50 Giỏi 0.50 26.50 Trung kính
496 Nguyễn Bảo Chung Nam 07/11/1991 Huyện Lạc Thuỷ Tỉnh Hòa Bình 468 16 9.00 7.50 8.50 Giỏi 0.50 25.50 Nguyễn Trãi
497 Triệu Hùng Chương Nam 08/01/1992 Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng 469 16 6.00 7.50 7.50 DT 2.00 23.00 Trung kính
498 Đàng Đình Du Nam 10/09/1986 Huyện Chi Lăng Tỉnh Lạng Sơn 470 16 8.50 7.00 9.00 DT 2.00 26.50 Anh Việt
499 Hồ Anh Duy Nam 05/02/1992 Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương 471 16 8.00 7.00 7.50     22.50 Cao Đẳng
500 Nguyễn Văn Duy Nam 22/09/1989 Huyện Sóc Sơn TP Hà nội cũ 472 16 6.50 5.00 7.50 Giỏi 0.50 19.50 Trung kính
501 Hồ Khắc Dũng Nam 22/09/1991 Huyện Ea Kar Tỉnh Đắc Lắc 473 16 9.50 6.50 9.00 Giỏi 0.50 25.50 Trung kính
502 Đinh Văn Dũng Nam 05/04/1985 Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La 474 16 9.00 7.50 8.00 DT+Giỏi 2.50 27.00 Trung kính
503 Hoàng Ngọc Dương Nam 27/11/1990 Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La 475 16 8.00 6.50 8.00 DT+Giỏi 2.50 25.00 Nguyễn Trãi
504 Nguyễn Trung Dương Nam 09/12/1991 Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình 476 16 9.00 7.50 9.00     25.50 Anh Việt
505 Bùi Văn Dương Nam 11/01/1991 Huyện Đà Bắc Tỉnh Hòa Bình 477 16 8.50 7.50 9.00 DT+Giỏi 2.50 27.50 Nguyễn Trãi
506 Nguyễn Xuân Đốc Nam 10/10/1989 Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh 478 16 9.50 8.00 9.50     27.00 Trung kính
507 Xa Văn Đội Nam 26/10/1990 Huyện Đà Bắc Tỉnh Hòa Bình 479 16 8.50 7.50 9.00 DT+Giỏi 2.50 27.50 Nguyễn Trãi
508 Tẩn Mùi Ghển Nữ 14/10/1990 Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai 480 16 9.00 8.00 7.50 DT+Giỏi 2.50 27.00 Trung kính
509 Nguyễn Minh Giang Nam 18/11/1991 Huyện Gia Lâm TP Hà nội cũ 481 16 8.00 6.50 9.00     23.50 Anh Việt
510 Trần Thị Thu Hà Nữ 01/04/1992 Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình 482 16 8.50 7.50 8.50 Giỏi 0.50 25.00 Nguyễn Trãi
511 Bùi Thanh Hà Nam 04/07/1989 Huyện Thái Thuỵ Tỉnh Thái Bình 483 16 8.50 7.50 8.00 Giỏi 0.50 24.50 Trung kính
512 Hoàng Thị Mỹ Hằng Nữ 08/06/1992 Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang 484 16 9.00 7.00 7.50 DT+Giỏi 2.50 26.00 Trung kính
513 Trần Quốc Hoàn Nam 01/09/1990 Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình 486 16 8.00 7.00 8.50 Giỏi 0.50 24.00 Trung kính
514 Lường Văn Hoàng Nam 15/10/1988 Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La 487 16 7.50 7.00 7.00 DT 2.00 23.50 Trung kính
515 Hà Văn Hỏa Nam 21/12/1992 Huyện Mai Châu Tỉnh Hòa Bình 488 16 9.00 7.00 9.00 DT+Giỏi 2.50 27.50 Anh Việt
516 Nguyễn Mạnh Hùng Nam 15/09/1992 Huyện Ea Kar Tỉnh Đắc Lắc 489 16 8.50 8.00 9.50 Giỏi 0.50 26.50 Trung kính
517 Nguyễn Văn Hùng Nam 27/11/1988 Huyện Quang Bình Tỉnh Hà Giang 490 16 7.50 6.00 9.00 DT+Giỏi 2.50 25.00 Nguyễn Trãi
518 Lâm Xuân Khánh Nam 20/01/1991 Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình 491 16 9.00 7.50 7.50 TBB+Giỏi 1.50 25.50 Nguyễn Trãi
519 Bùi Trung Kiên Nam 20/12/1988 Huyện Lạc Thuỷ Tỉnh Hòa Bình 492 16 7.00 5.50 7.50 DT+Giỏi 2.50 22.50 Nguyễn Trãi
520 Hồ Văn Lâu Nam 08/08/1989 Huyện Đăk Rông Tỉnh Quảng Trị 493 16 7.50 6.50 7.00 DT 2.00 23.00 Trung kính
521 Giang Hải Linh Nam 15/01/1991 Huyện Thái Thuỵ Tỉnh Thái Bình 494 16 9.00 7.50 9.50     26.00 Anh Việt
522 Nguyễn Văn Linh Nam 08/05/1990 Huyện Yên Mô Tỉnh Ninh Bình 495 16 8.00 7.00 7.00 Giỏi 0.50 22.50 Nguyễn Trãi
523 Nguyễn Văn Linh Nam 10/12/1987 Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên 496 16 9.00 7.00 7.50     23.50 Cao Đẳng
524 Nguyễn Bảo Long Nam 14/11/1992 Huyện  Văn Bàn Tỉnh Lào Cai 497 16 5.50 6.50 7.00 DT 2.00 21.00 Trung kính
525 Nguyễn Thiện Luân Nam 01/01/1989 Huyện Yên Mô Tỉnh Ninh Bình 498 16 8.50 7.00 8.50 Giỏi 0.50 24.50 Nguyễn Trãi
526 Nguyễn Văn Lực Nam 03/02/1991 Huyện Mỹ Đức Tỉnh Hà tây cũ 499 16 9.00 7.00 9.50     25.50 Trung kính
527 Hoàng Văn Mạnh Nam 27/11/1991 Huyện Ba Chẽ Tỉnh Quảng Ninh 500 16 8.50 7.50 9.00 DT+Giỏi 2.50 27.50 Nguyễn Trãi
528 Hoàng Văn Mới Nam 06/09/1990 Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang 501 16 8.00 7.00 8.00 Giỏi 0.50 23.50 Trung kính
529 Nguyễn Thị Nhung Nữ 08/10/1990 Huyện Thái Thuỵ Tỉnh Thái Bình 502 16 8.50 7.50 9.00 Giỏi 0.50 25.50 Trung kính
530 Lương Hải Ninh Nam 15/11/1991 Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình 503 17 8.50 7.50 7.50 Giỏi 0.50 24.00 Nguyễn Trãi
531 Nguyễn Trung Phung Nam 13/11/1983 Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình 504 17 8.00 7.50 7.50     23.00 Trung kính

Tác giả bài viết: Nguyễn Văn Viết

Nguồn tin: Phòng Đào tạo

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: n/a

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Đơn vị trực thuộc

Video giới thiệu nhà trường





Tuyển sinh 2017