KẾT QUẢ SƠ TUYỂN NĂNG KHIẾU ĐỢT1.2021

Chủ nhật - 22/08/2021 21:53
STT Họ Tên Ngày sinh
tổ hợp
ƯT
KV
Môn
 1
Môn
 2
Điểm NK Tổng điểm
1 Mai Quỳnh Anh 08/01/2003 M01 1.0 6.5 8.1 8.0 23.6
2 Nguyễn Thị Kim Anh 10/05/2003 M00 1.0 8.0 7.6    
3 Nguyễn Lan Anh 28/09/2003 M00 1.0 6.9 7.7 7.5 23.1
4 Nguyễn Thị Lan Anh 03/02/2003 M00 1.0 6.7 7.7 8.0 23.4
5 Bùi Thị Vân Anh 06/01/2003 M07 0.5 6.7 7.7 8.0 22.9
6 Trần Thị Ngọc Ánh 28/11/2003 M07 0.5 7.3 7.8 8.5 24.1
7 Vũ Thị Chang 26/06/2000 M00 1.0 7.7 8.2 7.5 24.4
8 Đặng Thùy Chinh 22/02/2003 M01 1.0 7.4 7.5 8.0 23.9
9 Đoàn Thị Dịu 10/08/2003 M01 1.0 7.4 7.8 9.0 25.2
10 Nguyễn Hương Giang 07/10/2003 M00 0.5 7.6 7.6 7.5 23.2
11 Nguyễn Hương Giang 01/12/2003 M00 0.5 7.7 7.9 7.5 23.6
12 Vũ Thị Giang 11/11/2003 M00 1.0 6.9 8.2 7.5 23.6
13 Lê Thị 21/03/1996 M01 1.0 6.5 6.9 8.0 22.4
14 Trần Thị Hằng 10/07/2000 M01 1.0 8.3 8.8 8.0 26.1
15 Lê Thị Ngọc Hân 30/05/2001 M01 1.0 7.3 7.6    
16 Cao Thúy Hiền 08/08/1999 M00 1.0 6.8 7.9 8.5 24.2
17 Nguyễn Thị Hoa 06/07/1990 M01 0.5 7.5 8.0 7.00 23
18 Phạm Thị Hoài 03/11/2003 M00 1.0 7.8 8.5 8.0 25.3
19 Lư Thị Thu Hoài 03/06/2003 M00 1.0 8.3 7.5 9.0 25.8
20 Trần Thị Huyền 20/08/1997 M00 1.0 6.8 8.2 7.5 23.5
21 Đỗ Đặng Khánh Huyền 16/05/2003 M00 1.0 7.0 7.2 8.0 23.2
22 Vũ Thị Hương 05/07/2003 M00 0.5 7.7 7.7 8.0 23.9
23 Vũ Thị Ngọc Hương 20/10/2003 M01 1.0 7.5 7.4 8.0 23.9
24 Lê Thị Mỹ Linh 06/02/2003 M07 1.0 7.2 8.1    
25 Nguyễn Thị Bảo Linh 01/01/2003 M07 1.0 5.75 6.75 7.0 20.5
26 Phạm Thị Thanh Mai 06/12/2003 M01 1.0 7.9 8.3 7.0 24.2
27 Trịnh Hồng Ngọc 19/08/2001 M01 0.5 7.3 7.2 8.5 23.5
28 Lường Yến Ngọc 14/03/2003 M01 4.0 5.9 7.0 8.0 25.9
29 Phạm Thị Nguyệt 23/10/2003 M00 1.0 8.1 8.0 8.0 25.1
30 Nguyễn Thị Nhi 19/03/2003 M00 1.0 7.1 7.2 8.0 23.3
31 Nguyễn Thị Hồng Nhung 19/06/2003 M01 0.5 7.8 8.2 8.0 24.5
32 Nguyễn Yến Phương 02/02/2003 M00 1.0 8.0 8.6 8.0 25.6
33 Phạm Thị Phương 11/11/2003 M00 1.0 7.8 7.8 7.5 24.1
34 Vũ Như Quỳnh 06/10/2003 M00 1.0 7.3 8.0 7.5 23.8
35 Trần Thị Tình 29/09/2002 M01 0.5 6.7 7.2    
36 Đặng Cẩm 22/11/2003 M00 1.0 7.7 7.9 8.0 24.6
37 Phạm Thị Phương Thảo 22/10/2003 M00 1.0 7.4 8.1 8.0 24.5
38 Vũ Thị Thảo 08/11/2002 M00 1.0 6.7 8.4 8.50 24.6
39 Hồ Thị Hồng Thắm 16/03/2002 M01 1.0 7.4 8.1 8.50 25
40 Trần Thị Thoa 27/01/1984 M00 1.0 6.4 8.8    
41 Nguyễn Thị Thùy 22/01/1998 M07 1.0 6.7 7.4    
42 Hoàng Đặng Phương Thúy 18/03/2003 M00 1.0 7.9 7.9 7.00 23.8
43 Nguyễn Thị Thu Trà 28/01/2003 M00 1.0 6.5 7.5 7.5 22.5
44 Nguyễn Thị Trang 19/09/2001 M01 0.5 7.2 8.6 8.0 24.3
45 Nguyễn Thị Như Ý 24/08/2003 M00 1.0 7.5 8.9 8.5 25.9
File đính kèm

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây